FIVESTARS • Thư viện kỹ thuật

Tra cứu 500 lỗi kỹ thuật sơn gỗ

Mỗi lỗi có ảnh minh họa, dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân, quy trình xử lý và cách phòng tránh.

Gấu kỹ thuật FIVESTARS mặc đồ bảo hộ

Hiển thị 500/500 lỗi
Lỗi 001Bề mặt

Sơn PU bị da cam

Bề mặt lăn tăn như vỏ cam, phản chiếu méo và không căng phẳng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt lăn tăn như vỏ cam, phản chiếu méo và không căng phẳng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ nhớt cao làm hạt sơn không kịp dàn phẳng.
  • Áp lực khí, béc hoặc lượng sơn tạo hạt phun quá thô.
  • Súng quá xa, tay đi nhanh hoặc lớp phun quá mỏng nên bề mặt khô trước khi san.
  • Nhiệt độ cao hoặc gió mạnh làm dung môi thoát quá nhanh.

Cách xử lý đúng

  1. Đợi màng cứng hoàn toàn rồi soi đèn để xác định độ sâu gợn.
  2. Lỗi nhẹ: chà phẳng tuần tự và đánh bóng lại.
  3. Lỗi rõ: chà hết đỉnh da cam, làm sạch hoàn toàn bụi nhám.
  4. Cân lại độ nhớt, áp lực, lượng sơn và khoảng cách trên tấm mẫu.
  5. Phun lại lớp mỏng vừa đủ ướt, chồng súng đều để màng tự dàn.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt theo nhiệt độ xưởng.
  • Kiểm tra hình quạt trước mỗi ca.
  • Giữ khoảng cách và tốc độ tay ổn định.
  • Tránh gió tạt và không phun lên bề mặt quá nóng.
Lỗi 002Bề mặt

Sơn PU bị bọt khí

Bọt tròn nằm trong màng

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bọt tròn nằm trong màng
  • bọt vỡ để lại hố có mép tròn
  • thường tập trung ở vùng gỗ nhiều lỗ hoặc lớp phun dày
  • Bọt tròn nằm trong màng hoặc vỡ ra để lại hố có mép tròn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuấy mạnh cuốn khí
  • súng hút khí hoặc cốc sơn hở
  • lớp quá dày giữ khí và dung môi
  • lỗ gỗ đẩy khí lên khi màng bắt đầu se

Cách xử lý đúng

  1. Nếu còn ướt không chạm tay, dừng phủ và theo dõi
  2. khi khô chà hết miệng bọt, làm sạch
  3. kiểm tra cốc, đầu hút và độ dày
  4. phun lớp mỏng trên tấm mẫu rồi hoàn thiện lại
  5. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy chậm và để hỗn hợp ổn định
  • kiểm tra kín khí của súng
  • xử lý kín lỗ gỗ
  • tránh phun một lớp quá dày
Lỗi 003Bề mặt

Bụi sơn bám bề mặt

Hạt nổi rời rạc có thể nhìn dưới ánh sáng xiên

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hạt nổi rời rạc có thể nhìn dưới ánh sáng xiên
  • sờ thấy cộm nhưng màng quanh hạt vẫn phẳng
  • hạt có thể là bụi gỗ, xơ vải hoặc bụi sơn khô
  • Hạt bụi nổi rời rạc, sờ thấy cộm nhưng vùng xung quanh vẫn phẳng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Buồng phun và sản phẩm chưa sạch
  • bụi nhám còn trong khe
  • quần áo hoặc khí nén mang bụi
  • sương sơn khô quay lại bề mặt

Cách xử lý đúng

  1. Đợi sơn cứng
  2. cạo/chà phẳng từng hạt mà không thủng màng
  3. làm sạch bằng khí đã lọc và khăn phù hợp
  4. phun lại lớp mỏng hoặc đánh bóng nếu hạt rất nhẹ
  5. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Vệ sinh từ trên xuống trước ca
  • hút bụi khe và mặt sau
  • lọc khí cấp
  • dùng trang phục ít xơ
Lỗi 004Bề mặt

Sơn bị chảy, đóng rèm

Sơn dồn thành vệt đứng, giọt dài hoặc mép rèm ở cạnh dưới.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn dồn thành vệt đứng, giọt dài hoặc mép rèm ở cạnh dưới.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng sơn ra quá nhiều hoặc tay đi quá chậm.
  • Súng quá gần làm vùng giữa quạt phun bị quá ướt.
  • Độ nhớt thấp hoặc chồng quá nhiều lượt ở cùng vị trí.
  • Sơn tụ tại cạnh dưới, góc đứng và rãnh rồi chảy xuống.

Cách xử lý đúng

  1. Không dùng giẻ lau khi sơn đang chảy vì sẽ kéo lỗi rộng hơn.
  2. Để màng cứng hoàn toàn rồi cạo đỉnh dòng chảy thật phẳng.
  3. Chà tạo vùng chuyển tiếp, giữ đủ lớp ở vùng xung quanh.
  4. Giảm lượng sơn và phun thử trên tấm dựng đứng.
  5. Hoàn thiện lại từ lớp mỏng, chú ý cạnh dưới và góc khuất.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ súng vuông góc và đúng khoảng cách.
  • Đi tay đều, không dừng ở đầu và cuối đường phun.
  • Giảm lượt chồng tại cạnh/góc.
  • Kiểm tra độ nhớt và lượng sơn trước khi phun mặt đứng.
Lỗi 005Bề mặt

Màng sơn bị nhăn

Bề mặt co thành nếp gợn hoặc da nhăn

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt co thành nếp gợn hoặc da nhăn
  • lớp trên khô nhưng bị kéo tụm
  • thường rõ ở vùng lớp dày hoặc góc lõm
  • Bề mặt co thành nếp gợn, lớp trên khô nhưng bị kéo tụm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp sau phủ khi lớp trước mới khô mặt
  • lớp ngoài khô nhanh còn lớp dưới tiếp tục co
  • màng quá dày
  • vật liệu các lớp không tương thích

Cách xử lý đúng

  1. Không chà khi màng còn mềm
  2. để khô tối đa rồi thử cạo ở vùng khuất
  3. lỗi nhẹ chà hết nếp và tạo chuyển tiếp
  4. lỗi sâu phải loại bỏ đến lớp ổn định rồi thi công lại
  5. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đúng thời gian giữa lớp
  • phun lớp mỏng
  • không trộn quy trình khác hệ
  • thử độ khô lớp dưới trước khi phủ
Lỗi 006Bề mặt

Sơn bị rỗ kim

Lỗ cực nhỏ như đầu kim, thường xuyên qua lớp phủ

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lỗ cực nhỏ như đầu kim, thường xuyên qua lớp phủ
  • không có vòng tách rộng như mắt cá
  • thấy rõ dưới ánh sáng phản xạ
  • Xuất hiện lỗ nhỏ sâu dạng đầu kim, thường phân bố dày trên vùng phun dày.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khí hoặc dung môi thoát qua màng đang se
  • nền gỗ/MDF còn lỗ
  • lớp lót chưa kín
  • sấy hoặc thông gió quá mạnh làm mặt khô sớm

Cách xử lý đúng

  1. Đợi màng cứng
  2. chà mở miệng lỗ thay vì chỉ phủ kín phía trên
  3. làm sạch
  4. xử lý lại lớp lót tại vùng rỗ
  5. phun lớp mỏng và kiểm tra sau mỗi lớp
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Làm kín nền xốp
  • kiểm soát độ dày và thời gian thoát dung môi
  • tránh tăng nhiệt/gió đột ngột
  • kiểm tra tấm mẫu cùng nền
Lỗi 007Bề mặt

Sơn bị mắt cá

Hố tròn có đáy lộ nền và viền sơn dồn cao

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hố tròn có đáy lộ nền và viền sơn dồn cao
  • sơn tách ngay sau khi phun
  • thường xuất hiện từng cụm tại vùng nhiễm bẩn
  • Màng sơn co tách thành hố tròn, giữa hố lộ nền hoặc lớp dưới.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dầu, silicone, sáp hoặc chất đánh bóng trên nền
  • dầu/nước từ đường khí
  • tay bẩn chạm bề mặt
  • dụng cụ lau nhiễm chất tách

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun ngay
  2. không cố phủ dày để lấp
  3. khi khô loại bỏ vùng tách đến nền sạch
  4. khử bẩn bằng quy trình phù hợp
  5. kiểm tra đường khí và phun thử trước khi làm lại
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách dụng cụ có silicone/sáp khỏi khu sơn
  • dùng găng sạch
  • bảo dưỡng bẫy nước-dầu
  • không dùng giẻ đã lau chất đánh bóng
Lỗi 008Bề mặt

Màng sơn nứt chân chim

Mạng nứt mảnh giao nhau trên bề mặt

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mạng nứt mảnh giao nhau trên bề mặt
  • nứt có thể chỉ ở lớp phủ hoặc xuyên xuống lớp cũ
  • uốn/va nhẹ làm nứt mở rộng
  • Vết nứt nhỏ đan lưới trên mặt, rõ hơn khi soi ánh sáng xiên.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp dưới và lớp trên co giãn khác nhau
  • tổng màng quá dày
  • lớp cũ đã lão hóa hoặc giòn
  • phủ lớp mới lên nền chưa ổn định

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và kiểm tra độ sâu
  2. nứt chỉ trên mặt có thể chà hết lớp nứt
  3. nứt xuyên nhiều lớp phải loại bỏ toàn bộ hệ sơn lỗi
  4. ổn định nền rồi dựng lại hệ lớp mỏng
  5. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giới hạn tổng độ dày
  • không phủ lên lớp cũ nứt/giòn
  • giữ thời gian khô
  • dùng cùng quy trình đã thử trên mẫu
Lỗi 009Bề mặt

Màng sơn bị phấn hóa

Lau bằng khăn tối màu thấy bột mịn

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lau bằng khăn tối màu thấy bột mịn
  • bề mặt mờ và mất màu nhưng không bong thành mảng
  • lớp bột tái xuất hiện sau khi lau
  • Bề mặt mất liên kết, lau tay thấy lớp bột mịn bám ra.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng bị lão hóa bởi nắng/nhiệt
  • bề mặt chưa đủ bền
  • vệ sinh bằng vật liệu quá mạnh
  • lớp phủ quá mỏng hoặc đã xuống cấp

Cách xử lý đúng

  1. Rửa/lau thử để xác định bột nằm trên hay trong màng
  2. loại bỏ hoàn toàn lớp phấn
  3. chà đến bề mặt chắc
  4. làm sạch, để khô rồi phủ lại hệ phù hợp điều kiện sử dụng
  5. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chọn hệ hoàn thiện đúng môi trường
  • đạt đủ độ dày
  • tránh chất vệ sinh quá mạnh
  • bảo dưỡng trước khi màng xuống cấp sâu
Lỗi 010Bề mặt

Lộ vết xước nhám

Các đường xước cùng hướng chà hiện dưới lớp phủ

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các đường xước cùng hướng chà hiện dưới lớp phủ
  • xước tối hoặc sáng khi đổi góc nhìn
  • dễ thấy trên màu đậm và bóng cao
  • Các đường nhám hiện dưới lớp màu hoặc lớp bóng theo hướng chà.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dùng nhám quá thô
  • không chuyển cấp nhám
  • chà một hướng tạo rãnh sâu
  • phủ màu/bóng khi vết xước chưa được xóa

Cách xử lý đúng

  1. Đợi màng khô
  2. đánh giá xước thuộc nền hay lớp giữa
  3. chà lại theo cấp nhám tăng dần và mở rộng vùng chuyển tiếp
  4. làm sạch rồi tái lập lớp màu/phủ
  5. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định dải cấp nhám
  • kiểm tra dưới ánh sáng xiên trước khi sơn
  • thay giấy nhám khi cùn/bết
  • dùng tấm mẫu cho màu đậm bóng cao
Lỗi 011Bám dính

Sơn bị bong tróc

Màng sơn bong thành lá hoặc mảng, mặt dưới khá sạch

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng sơn bong thành lá hoặc mảng, mặt dưới khá sạch
  • mép bong tiếp tục lan khi cào
  • có thể bong khỏi gỗ hoặc khỏi lớp lót
  • Màng sơn bong thành lá hoặc mảng và tiếp tục lan khi cào nhẹ.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền bẩn/ẩm
  • chà không tạo chân bám
  • lớp trước chưa tương thích
  • sơn trên gỗ còn co ngót hoặc bề mặt có sáp/dầu

Cách xử lý đúng

  1. Thử bám dính quanh vùng để xác định phạm vi
  2. bóc bỏ đến nơi màng còn chắc
  3. xử lý sạch-khô-nhám nền
  4. dựng lại lớp lót và phủ sau khi mẫu bám đạt
  5. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Đo/kiểm soát ẩm nền
  • không chạm tay sau làm sạch
  • tuân thủ nhám và thời gian phủ
  • thử bám dính trước sản xuất
Lỗi 012Bám dính

Tróc giữa các lớp sơn

Lớp trên tách khỏi lớp dưới nhưng lớp dưới còn bám nền

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp trên tách khỏi lớp dưới nhưng lớp dưới còn bám nền
  • mặt phân cách thường nhẵn
  • đường bong đi theo ranh giới một lớp
  • Lớp phủ tách khỏi lớp lót nhưng lớp lót vẫn còn bám trên nền.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phủ sau khi lớp dưới đã quá đóng rắn mà không chà
  • bụi nhám nằm giữa lớp
  • lớp dưới bóng/nhẵn
  • thời gian phủ kế tiếp sai

Cách xử lý đúng

  1. Xác định đúng mặt phân cách
  2. loại bỏ toàn bộ lớp trên mất bám
  3. chà tạo nhám đều lớp dưới còn chắc
  4. làm sạch kỹ
  5. phủ thử và kiểm tra bám dính
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi giờ từng lớp
  • chà khi vượt cửa sổ phủ
  • hút và lau sạch bụi giữa lớp
  • không phủ lên bề mặt bóng chưa xử lý
Lỗi 013Bám dính

Sơn không bám trên Melamine

Màng sơn bị cào trượt hoặc bóc như màng khỏi tấm

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng sơn bị cào trượt hoặc bóc như màng khỏi tấm
  • nền Melamine vẫn bóng
  • cạnh vết bong không kéo xơ nền
  • Màng sơn dễ cào bật khỏi mặt Melamine nhẵn, đặc biệt ở cạnh.

Nguyên nhân thường gặp

  • Melamine quá nhẵn và năng lượng bề mặt thấp
  • còn dầu/sáp vệ sinh
  • chà không đều
  • quy trình bám nền chưa được thử

Cách xử lý đúng

  1. Bóc bỏ toàn bộ phần không bám
  2. làm sạch chất bẩn
  3. chà đồng đều không làm thủng lớp Melamine
  4. thử quy trình bám trên mẫu
  5. chỉ thi công khi mẫu vượt kiểm tra cào/băng dính
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Nhận diện đúng loại tấm
  • cấm sáp/silicone
  • chuẩn hóa nhám và làm sạch
  • luôn làm mẫu bám dính trước lô
Lỗi 014Bám dính

Bong sơn tại cạnh và góc

Mất sơn tập trung ở mép, góc hoặc chỉ soi

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mất sơn tập trung ở mép, góc hoặc chỉ soi
  • mặt phẳng còn tốt
  • cạnh dễ mẻ khi va chạm hoặc chà nhẹ
  • Lỗi bắt đầu ở mép, góc hoặc lỗ khoan rồi lan dần vào mặt phẳng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cạnh quá sắc làm màng mỏng
  • chà cạnh quá mạnh
  • lượng sơn không đủ ở góc
  • nền cạnh xốp hoặc bị chạm tay nhiều

Cách xử lý đúng

  1. Bo/chỉnh cạnh khi kết cấu cho phép
  2. loại bỏ mép bong và tạo chuyển tiếp
  3. xử lý kín nền cạnh
  4. phủ lại lớp mỏng từ nhiều góc, tránh dồn sơn
  5. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bo cạnh hợp lý
  • chà cạnh bằng dụng cụ mềm
  • kiểm tra độ phủ cạnh dưới ánh sáng
  • hạn chế cầm trực tiếp vào cạnh đã làm sạch
Lỗi 015Bám dính

Màng sơn bị phồng rộp

Bóng phồng kín hoặc vỡ có khoang bên dưới

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bóng phồng kín hoặc vỡ có khoang bên dưới
  • ấn thấy rỗng
  • có thể xuất hiện sau khi gặp nóng/ẩm thay vì ngay lúc phun
  • Màng nổi thành túi tròn chứa khí hoặc ẩm và mềm khi ấn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Ẩm hoặc dung môi bị giữ dưới màng
  • nền chưa khô
  • nhiệt làm khí giãn nở
  • bám dính cục bộ yếu

Cách xử lý đúng

  1. Cắt kiểm tra một bóng ở vùng bỏ đi để xác định lớp tách
  2. để sản phẩm ổn định khô
  3. loại bỏ màng phồng đến lớp chắc
  4. xử lý nguyên nhân ẩm/dung môi rồi sơn lại
  5. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm soát ẩm nền
  • đủ thời gian thoát dung môi
  • tránh đưa sản phẩm mới sơn vào nóng
  • kiểm tra bám dính từng lớp
Lỗi 016Bám dính

Sơn dễ trầy xước

Vết cào xuất hiện với lực nhẹ

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết cào xuất hiện với lực nhẹ
  • màng có thể bị xước trắng hoặc lộ lớp dưới
  • bề mặt chưa đạt độ cứng sử dụng
  • Va chạm nhẹ đã tạo vết trắng, lõm hoặc lộ lớp dưới.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đóng rắn
  • tỷ lệ pha sai
  • lớp quá dày
  • bề mặt chỉ khô mặt

Cách xử lý đúng

  1. Dừng sử dụng và cho thêm thời gian đóng rắn
  2. thử độ cứng ở vùng khuất
  3. nếu không cải thiện, chà/loại bỏ lớp mềm và thi công lại đúng tỷ lệ
  4. chỉ đánh bóng khi màng đủ cứng
  5. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm soát tỷ lệ và thời gian sử dụng hỗn hợp
  • phun đúng độ dày
  • quy định thời gian chờ trước lắp ráp/đóng gói
  • dùng tấm kiểm tra cùng ca
Lỗi 017Bám dính

Bám dính kém do bề mặt dầu

Sơn rút cục bộ, trượt hoặc bong tại vùng có vệt bóng nhờn

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn rút cục bộ, trượt hoặc bong tại vùng có vệt bóng nhờn
  • mép lỗi thường theo dấu tay/đường lau
  • Sơn co tách hoặc bóc sạch tại vùng có dấu dầu, sáp hay chất bẩn.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dầu tay
  • dầu máy hoặc chất bôi trơn
  • giẻ lau nhiễm bẩn
  • dầu từ khí nén

Cách xử lý đúng

  1. Không lau loang dầu sang vùng sạch
  2. đánh dấu và loại bỏ lớp lỗi
  3. làm sạch theo quy trình nhiều lượt với khăn sạch riêng
  4. kiểm tra đường khí
  5. chà và sơn thử
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng găng sạch
  • tách giẻ và dụng cụ
  • che sản phẩm khỏi máy móc
  • bảo dưỡng bộ tách dầu
Lỗi 018Bám dính

Bong lớp khi sơn lại quá muộn

Lớp sơn sửa tách khỏi lớp cũ theo đúng vùng phủ lại

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp sơn sửa tách khỏi lớp cũ theo đúng vùng phủ lại
  • bề mặt lớp cũ bóng và không bị kéo theo
  • Lớp mới tách theo mảng khỏi lớp cũ đã đóng rắn và quá nhẵn.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp cũ đã đóng rắn hoàn toàn
  • bỏ bước tạo nhám
  • chỉ lau bụi nhưng không xử lý mặt
  • vùng chuyển tiếp quá hẹp

Cách xử lý đúng

  1. Loại bỏ lớp sửa không bám
  2. mở rộng vùng xử lý
  3. chà mờ đồng đều toàn vùng nhận sơn
  4. làm sạch
  5. phủ lại và kiểm tra ranh giới sau khô
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi thời gian phủ lại tối đa
  • nếu vượt phải chà
  • tạo vùng chuyển tiếp đủ rộng
  • thử bám trên mặt đã đóng rắn
Lỗi 019Khô – đóng rắn

Sơn PU lâu khô

Màng khô chậm hơn thời gian chuẩn, còn dính nhẹ khi chạm vùng khuất.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng khô chậm hơn thời gian chuẩn, còn dính nhẹ khi chạm vùng khuất.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tỷ lệ pha sai hoặc hỗn hợp không được khuấy đồng nhất.
  • Thi công dày, lớp dưới chưa thoát dung môi đã phủ lớp kế tiếp.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao hoặc thông gió yếu.
  • Dụng cụ còn vật liệu cũ làm mẻ pha bị nhiễm.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phủ thêm và tách sản phẩm sang nơi sạch, thông thoáng.
  2. Ghi lại mẻ pha, nhiệt độ, độ ẩm và thời điểm phun để truy nguyên.
  3. Chờ thêm rồi thử chà ở vùng khuất; chỉ xử lý khi tạo bụi mịn.
  4. Nếu màng vẫn mềm kéo dài, bóc bỏ đến lớp ổn định và làm sạch.
  5. Pha mẻ mới đúng tỷ lệ, phun thử rồi thi công lại bằng lớp mỏng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Cân đong riêng từng thành phần và khuấy kỹ thành cốc.
  • Không dùng hỗn hợp đã quá thời gian sử dụng.
  • Kiểm soát độ dày và thời gian chờ giữa lớp.
  • Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, thông gió mỗi ca.
Lỗi 020Khô – đóng rắn

Sơn PU không khô

Màng giữ trạng thái ướt/dính kéo dài

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng giữ trạng thái ướt/dính kéo dài
  • chạm thử ở vùng khuất kéo sợi hoặc in sâu
  • mùi dung môi không giảm theo thời gian
  • Màng giữ trạng thái ướt hoặc dính kéo dài và có thể kéo sợi.

Nguyên nhân thường gặp

  • Thiếu hoặc sai thành phần đóng rắn
  • dùng nhầm vật liệu
  • khuấy không đều
  • lớp quá dày và điều kiện khô rất kém

Cách xử lý đúng

  1. Cách ly sản phẩm khỏi bụi
  2. đối chiếu phiếu pha
  3. nếu sai tỷ lệ hoặc nhầm vật liệu không chờ vô hạn, phải loại bỏ lớp lỗi
  4. làm sạch nền và thi công lại bằng mẻ đã thử
  5. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dụng cụ đong riêng và có nhãn
  • người thứ hai kiểm tra tỷ lệ
  • khuấy vét đáy/thành cốc
  • ghi giờ pha và thử trên mẫu
Lỗi 021Khô – đóng rắn

Khô mặt nhưng mềm bên trong

Mặt ngoài không dính nhưng ấn để lại lõm

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt ngoài không dính nhưng ấn để lại lõm
  • chà làm lớp mặt vỡ còn bên dưới bết
  • khi kê/đóng gói xuất hiện dấu
  • Bề mặt se nhưng ấn móng tay vẫn lún sâu hoặc lớp trong bị kéo.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp quá dày
  • phủ lớp kế tiếp quá sớm
  • bề mặt khô nhanh do gió/nhiệt nhưng dung môi bên trong chưa thoát
  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.

Cách xử lý đúng

  1. Không đánh bóng hoặc đóng gói
  2. để ổn định trong thông gió nhẹ
  3. thử mặt cắt ở mẫu
  4. nếu lõi không cứng sau thời gian hợp lý, chà/loại bỏ đến lớp chắc rồi sơn lại mỏng
  5. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm soát lượng sơn mỗi lớp
  • đủ flash-off
  • tránh sấy mặt đột ngột
  • kiểm tra độ cứng xuyên màng trước đóng gói
Lỗi 022Khô – đóng rắn

Màng sơn quá giòn

Màng nứt/mẻ khi va nhẹ hoặc tại cạnh

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng nứt/mẻ khi va nhẹ hoặc tại cạnh
  • vết xước tạo mảnh vụn thay vì biến dạng
  • có thể nứt khi gỗ co giãn
  • Màng dễ nứt hoặc vỡ cạnh khi uốn, va nhẹ hay bắt vít.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tỷ lệ pha không đúng
  • màng quá dày
  • lớp dưới mềm hơn nhiều
  • sản phẩm đưa vào môi trường quá khô/nóng

Cách xử lý đúng

  1. Kiểm tra độ giòn trên mẫu và độ sâu nứt
  2. loại bỏ hệ lớp không tương thích
  3. ổn định nền
  4. thi công lại đúng tỷ lệ và tổng độ dày
  5. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Đong chính xác
  • giới hạn tổng màng
  • giữ tương thích giữa lớp
  • cho sản phẩm thích nghi môi trường trước sử dụng
Lỗi 023Khô – đóng rắn

Màng sơn co ngót sau khô

Bề mặt lúc mới phun phẳng nhưng sau khô xuất hiện tụt, hõm hoặc lộ đường nền

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt lúc mới phun phẳng nhưng sau khô xuất hiện tụt, hõm hoặc lộ đường nền
  • lỗi tăng theo thời gian đầu
  • Sau vài ngày màng tụt, lộ rãnh, mép vá hoặc vết nhám bên dưới.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dung môi thoát khỏi lớp quá dày
  • lớp lót chưa ổn định
  • vết vá co
  • phủ hoàn thiện quá sớm

Cách xử lý đúng

  1. Chờ co ngót dừng
  2. chà phẳng toàn vùng, không chỉ lấp hõm
  3. xử lý lại lớp lót/vết vá
  4. để ổn định rồi phủ các lớp mỏng
  5. Ổn định lại gỗ, loại vùng nhiễm và chỉ sơn thử khi nền đạt điều kiện.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Cho lớp lót và vật liệu vá đủ thời gian ổn định
  • tránh màng dày
  • kiểm tra bề mặt sau thời gian chờ trước phủ bóng
  • Phân loại gỗ, đo ẩm và kiểm tra nhựa/dầu trước gia công.
Lỗi 024Khô – đóng rắn

Sơn bị dính khi xếp chồng

Hai bề mặt dính nhau hoặc in hoa văn giấy/mút

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hai bề mặt dính nhau hoặc in hoa văn giấy/mút
  • tách ra làm mờ, xước hoặc kéo màng
  • Hai bề mặt dính nhau, in dấu hoặc bóc màng khi tách kiện.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng
  • áp lực xếp chồng cao
  • nhiệt khi đóng gói
  • vật liệu đệm không phù hợp

Cách xử lý đúng

  1. Tách nhẹ, không giật
  2. để bề mặt ổn định
  3. lỗi in nhẹ có thể chà/đánh bóng sau khi cứng
  4. màng kéo rách phải làm phẳng và phủ lại
  5. Để màng hồi cứng; chà và hoàn thiện lại toàn vùng in nếu dấu không tự mất.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định thời gian đóng gói
  • kiểm tra chống in trên mẫu
  • dùng đệm sạch không phản ứng
  • tránh nhiệt và tải trọng cao
Lỗi 025Khô – đóng rắn

Sơn bết giấy nhám

Giấy nhám nhanh chóng phủ cục sơn dính

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Giấy nhám nhanh chóng phủ cục sơn dính
  • không tạo bụi mịn
  • bề mặt bị kéo xước và nóng
  • Giấy nhám nhanh bám cục mềm, kéo vệt thay vì tạo bụi mịn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ khô
  • tỷ lệ pha sai
  • giấy nhám quá mịn hoặc đã cùn
  • chà nhanh tạo nhiệt

Cách xử lý đúng

  1. Dừng chà ngay
  2. thay mẫu thử ở vùng khuất sau thêm thời gian
  3. dùng cấp nhám và tốc độ phù hợp
  4. nếu vẫn bết kéo dài, xử lý như lỗi không đóng rắn
  5. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ chà khi tạo bụi mịn
  • quản lý thời gian khô
  • dùng nhám sạch, thay đúng lúc
  • tránh ép lực và tăng nhiệt
Lỗi 026Màu – độ bóng

Độ bóng không đều

Các mảng bóng/mờ thay đổi theo góc nhìn

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các mảng bóng/mờ thay đổi theo góc nhìn
  • vệt thường theo đường phun hoặc vùng hút nền
  • lau sạch vẫn không hết
  • Trên cùng một mặt xuất hiện mảng bóng và mờ khác nhau.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày không đều
  • khuấy vật liệu chưa đồng nhất
  • nền hút khác nhau
  • vùng khô nhanh/chậm khác nhau

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô hoàn toàn
  2. đo/so dưới cùng ánh sáng
  3. chà mờ đều cả mặt liên quan
  4. khuấy lại, chuẩn hóa súng và phủ trọn mặt bằng lớp mỏng đều
  5. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy trước và trong ca
  • xử lý nền đồng đều
  • giữ chồng súng/tốc độ cố định
  • không sửa vá từng đốm trên mặt bóng lớn
Lỗi 027Màu – độ bóng

Sơn bị mất bóng

Bề mặt lúc mới phun bóng nhưng giảm bóng sau khô

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt lúc mới phun bóng nhưng giảm bóng sau khô
  • phản chiếu mờ toàn vùng hoặc tại chỗ
  • không phải lớp bụi lau được
  • Độ bóng giảm rõ sau khi khô hoặc sau một thời gian ngắn sử dụng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng quá mỏng
  • dung môi thoát không đều
  • lớp dưới còn hút
  • độ ẩm/bụi mịn ảnh hưởng bề mặt

Cách xử lý đúng

  1. Chờ ổn định độ bóng
  2. làm sạch và kiểm tra lớp nền
  3. lỗi nhẹ có thể đánh bóng khi màng đủ dày/cứng
  4. lỗi rõ chà mờ đều và phủ lại trọn mặt
  5. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Đạt đủ lớp lót và độ dày
  • kiểm soát môi trường
  • giữ cách pha/phun
  • duyệt độ bóng sau cùng thời gian khô
Lỗi 028Màu – độ bóng

Màu sơn bị lệch

Màu khác tấm chuẩn hoặc khác chi tiết cùng bộ dưới cùng nguồn sáng

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màu khác tấm chuẩn hoặc khác chi tiết cùng bộ dưới cùng nguồn sáng
  • chênh có thể về tông, độ đậm hoặc sắc vàng/đỏ
  • Màu thành phẩm khác tấm mẫu dù nhìn dưới cùng nguồn sáng.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền khác màu/hút khác
  • mẻ pha không đồng nhất
  • số lượt phun khác
  • khuấy màu không đều

Cách xử lý đúng

  1. Xác định lệch do nền hay lớp màu
  2. làm mẫu trên đúng nền
  3. hiệu chỉnh toàn bộ vùng/chi tiết liên quan theo mẫu đã duyệt, không vá điểm
  4. phủ bảo vệ với số lớp đồng nhất
  5. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa nền và mẻ pha
  • khuấy liên tục
  • ghi số lượt
  • giữ tấm chuẩn
Lỗi 029Màu – độ bóng

Màu bị loang

Mảng đậm nhạt không có ranh giới đều

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mảng đậm nhạt không có ranh giới đều
  • vệt có thể theo thớ gỗ, vùng chà hoặc vòng phun
  • rõ hơn sau phủ bóng
  • Bề mặt có mảng đậm nhạt không theo vân hoặc không theo thiết kế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền hút không đều
  • chà nhám lệch cấp
  • phun màu dồn cục
  • vết keo/nhựa cản màu

Cách xử lý đúng

  1. Không phủ thêm màu ngay lên điểm đậm
  2. đợi khô, xác định nguyên nhân nền
  3. chà/điều hòa lại bề mặt
  4. làm mẫu rồi phun màu mỏng, mở rộng chuyển tiếp hoặc làm lại trọn mặt
  5. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa nhám và nền
  • phát hiện keo/nhựa trước màu
  • phun nhiều lượt nhẹ
  • kiểm soát khoảng cách và chồng súng
Lỗi 030Màu – độ bóng

Màng sơn bị trắng đục

Lớp trong chuyển trắng sữa, che mờ vân

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp trong chuyển trắng sữa, che mờ vân
  • thường xuất hiện nhanh khi phun hoặc sau gặp ẩm
  • bề mặt có thể vẫn phẳng
  • Màng trong chuyển trắng sữa, làm giảm độ sâu và che vân gỗ.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hơi ẩm bị giữ khi dung môi bay nhanh
  • khí nén có nước
  • độ ẩm cao/nhiệt bề mặt thấp
  • lớp quá dày

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phủ
  2. đưa sản phẩm tới nơi khô, thông thoáng nhẹ
  3. lỗi nhẹ có thể giảm khi màng ổn định
  4. lỗi còn rõ phải chà loại lớp đục và phủ lại trong điều kiện phù hợp
  5. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Theo dõi độ ẩm và nhiệt bề mặt
  • xả bẫy nước
  • tránh phun lớp dày
  • không phun khi sản phẩm lạnh hơn môi trường gây ngưng tụ
Lỗi 031Màu – độ bóng

Sơn bị vàng màu

Màu trắng/sáng ngả vàng toàn mặt hoặc theo vùng

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màu trắng/sáng ngả vàng toàn mặt hoặc theo vùng
  • khác biệt rõ khi đặt cạnh mẫu chưa sơn hoặc khu vực che sáng
  • Màu sáng chuyển ngả vàng sau khô hoặc sau thời gian sử dụng.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền/nhựa gỗ thấm lên
  • lớp cũ hoặc vật liệu hoàn thiện đổi màu
  • nhiệt/ánh sáng
  • độ dày khác nhau làm sắc vàng khác

Cách xử lý đúng

  1. Xác định vàng từ nền hay màng bằng vùng thử
  2. nếu từ nền phải xử lý cô lập nền theo quy trình
  3. nếu từ lớp phủ, loại bỏ/che phủ đồng nhất và làm mẫu màu trước
  4. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  5. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chọn quy trình phù hợp màu sáng
  • xử lý nền có nhựa
  • giữ độ dày đều
  • lưu mẫu đối chứng và kiểm tra lão hóa môi trường sử dụng
Lỗi 032Nền gỗ – MDF – Melamine

Nhựa gỗ thấm đổi màu

Vệt nâu/vàng đi theo mắt, thớ hoặc túi nhựa

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vệt nâu/vàng đi theo mắt, thớ hoặc túi nhựa
  • tái xuất hiện xuyên qua lớp màu
  • thường đậm dần theo thời gian/nhiệt
  • Vùng mắt gỗ hoặc túi nhựa tạo đốm nâu vàng xuyên qua lớp hoàn thiện.

Nguyên nhân thường gặp

  • Gỗ còn nhựa hoạt động
  • túi nhựa chưa xử lý
  • nền chưa được cô lập
  • nhiệt kích hoạt nhựa di chuyển

Cách xử lý đúng

  1. Cạo/làm sạch nhựa tại nguồn sau khi ổn định
  2. xử lý vùng mắt/thớ theo quy trình nền
  3. làm mẫu theo dõi trước khi phủ lại màu và lớp bảo vệ
  4. Ổn định lại gỗ, loại vùng nhiễm và chỉ sơn thử khi nền đạt điều kiện.
  5. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chọn gỗ đã ổn định
  • kiểm tra mắt/túi nhựa
  • không che vội bằng lớp màu dày
  • thử nhiệt/thời gian trên mẫu nếu sản phẩm dùng nơi nóng
Lỗi 033Màu – độ bóng

Màng sơn bị mây

Các đám mờ loang như mây nằm trong màng

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các đám mờ loang như mây nằm trong màng
  • ranh giới mềm, thay đổi khi nhìn xiên
  • không lau sạch được
  • Mặt bóng có dải mờ như mây, thay đổi khi nhìn nghiêng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày/chồng súng không đều
  • ẩm bị giữ cục bộ
  • lớp dưới chưa ổn định
  • vùng phun sửa có tốc độ khô khác

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng ổn định
  2. xác định mây trong lớp màu hay lớp phủ
  3. chà mờ toàn vùng liên quan
  4. cân bằng nền và phủ lại trọn mặt bằng đường phun đều
  5. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ điều kiện và thời gian chờ
  • chồng súng đồng nhất
  • tránh sửa từng đốm
  • kiểm soát ẩm và nhiệt độ sản phẩm
Lỗi 034Màu – độ bóng

Độ bóng cao hoặc thấp hơn mẫu

Toàn bộ chi tiết có phản chiếu sắc hơn hoặc mờ hơn tấm chuẩn

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Toàn bộ chi tiết có phản chiếu sắc hơn hoặc mờ hơn tấm chuẩn
  • màu có thể đúng nhưng cấp bóng sai
  • Toàn bộ bề mặt lệch cấp bóng so với mẫu đã duyệt.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dùng nhầm cấp bóng
  • khuấy phần tạo mờ không đều
  • tỷ lệ/mẻ pha khác
  • độ dày hoặc cách phun khác mẫu

Cách xử lý đúng

  1. Xác minh nhãn và mẻ vật liệu
  2. không cố đánh bóng nếu cần giảm bóng
  3. chà mờ đều và phủ lại bằng mẻ đã khuấy/đo thử đạt mẫu
  4. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  5. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn theo từng cấp bóng
  • khuấy kỹ
  • ghi mẻ/tỷ lệ
  • kiểm tra tấm phun đầu ca và sau thời gian dừng
Lỗi 035Thi công

Vệt nối màu khi phun

Đường đậm/nhạt tại chỗ kết thúc đường phun hoặc vùng sửa

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường đậm/nhạt tại chỗ kết thúc đường phun hoặc vùng sửa
  • vệt thẳng theo chồng súng
  • rõ dưới ánh sáng dài
  • Đường chồng súng tạo dải đậm nhạt hoặc đường biên màu rõ.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dừng súng trên bề mặt
  • chồng lượt quá nhiều/ít
  • sửa màu trong vùng hẹp
  • khoảng cách và tốc độ thay đổi ở điểm nối

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô để đánh giá
  2. chà chuẩn bị vùng rộng hơn
  3. phun màu mỏng với điểm bắt đầu/kết thúc ngoài vùng nhìn
  4. kéo chuyển tiếp hoặc làm lại trọn mặt
  5. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lập đường đi súng
  • giữ chồng súng cố định
  • không bóp/nhả cò trên mặt
  • dùng tấm thử trước khi sửa màu
Lỗi 036Nền gỗ – MDF – Melamine

Cạnh MDF hút sơn

Cạnh xốp, mờ và tụt lớp so với mặt

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh xốp, mờ và tụt lớp so với mặt
  • sau chà lại xuất hiện lỗ/sợi
  • cần nhiều lớp vẫn không phẳng
  • Cạnh tấm xốp, tụt màng và tối màu hơn phần mặt.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ cạnh thấp
  • cắt làm xé sợi
  • lớp xử lý cạnh chưa đủ hoặc chà thủng
  • phun mặt và cạnh cùng lượng

Cách xử lý đúng

  1. Chà định hình cạnh không làm bo méo
  2. loại bụi
  3. xử lý kín cạnh theo nhiều lượt mỏng, chà phẳng giữa lượt
  4. chỉ phủ màu/bóng khi cạnh hết hút
  5. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng dao cắt sắc
  • quy trình cạnh riêng với mặt
  • kiểm tra dưới ánh sáng sau mỗi lần chà
  • tránh chà thủng lớp kín

Đọc hướng dẫn chi tiết: cạnh MDF hút sơn →

Lỗi 037Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ bị nổi thớ sau sơn

Sợi gỗ dựng lên, sờ ráp theo chiều thớ

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sợi gỗ dựng lên, sờ ráp theo chiều thớ
  • rõ sau lớp đầu hoặc khi dùng vật liệu làm ẩm nền
  • Sợi gỗ dựng lên làm bề mặt ráp dù trước đó đã chà phẳng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền chưa được làm nổi/chà lại
  • nhám quá thô
  • sợi bị ép xuống thay vì cắt
  • lớp đầu làm sợi hút và dựng

Cách xử lý đúng

  1. Đợi lớp đầu khô
  2. chà nhẹ theo thớ để cắt đầu sợi, không xuyên màu
  3. hút bụi
  4. lặp lớp lót và chà đến khi mặt ổn định
  5. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa nhám cuối
  • làm bước kiểm tra nổi thớ trên loại gỗ dễ dựng
  • dùng giấy nhám sắc và lực nhẹ theo thớ
  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.

Đọc hướng dẫn chi tiết: gỗ bị nổi thớ sau sơn lót →

Lỗi 038Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị phồng

Bong bóng hoặc vùng rỗng dưới veneer

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bong bóng hoặc vùng rỗng dưới veneer
  • ấn có độ lún/âm rỗng
  • lỗi theo mối dán và có thể tăng khi gặp nhiệt
  • Veneer nổi túi hoặc tách khỏi cốt sau khi sơn và sấy.

Nguyên nhân thường gặp

  • Keo dán không đều/chưa đạt
  • ẩm trong nền
  • ép thiếu lực/thời gian
  • nhiệt hoặc dung môi làm yếu mối dán

Cách xử lý đúng

  1. Không chà/phủ đè
  2. đánh dấu phạm vi
  3. sửa hoặc thay veneer theo quy trình dán, ép lại trên nền khô
  4. chỉ sơn sau khi mối dán ổn định và phẳng
  5. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm soát ẩm veneer/nền
  • lượng keo và ép
  • dưỡng đủ
  • kiểm tra gõ/soi mặt trước khi đưa sang công đoạn sơn
Lỗi 039Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine bị xước sau xử lý

Vết xước trắng hoặc rãnh lộ qua lớp sơn

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết xước trắng hoặc rãnh lộ qua lớp sơn
  • thường theo hướng chà
  • bề mặt quanh vết vẫn nhẵn
  • Vết chà hiện thành đường trắng hoặc đường chìm dưới lớp phủ.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhám quá thô
  • ép lực mạnh
  • chà cục bộ
  • bụi cứng mắc dưới giấy

Cách xử lý đúng

  1. Dừng chà khi thấy đổi màu
  2. làm sạch và đánh giá độ sâu
  3. xước nhẹ chuyển cấp nhám và tạo vùng đều
  4. xước xuyên cần sửa nền hoặc thay chi tiết tùy yêu cầu
  5. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cấp nhám đã thử
  • đế mềm
  • làm sạch bụi trước chà
  • kiểm tra thường xuyên trên Melamine trắng/màu đậm
Lỗi 040Nền gỗ – MDF – Melamine

Vết keo làm sơn không ăn màu

Mảng sáng hoặc không nhận màu theo đường ghép/giọt keo

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mảng sáng hoặc không nhận màu theo đường ghép/giọt keo
  • vân gỗ bị bịt
  • phủ thêm màu vẫn không thấm giống vùng xung quanh
  • Vùng dính keo sáng màu, không thấm màu hoặc không bám lớp phủ.

Nguyên nhân thường gặp

  • Keo tràn chưa loại hết
  • keo trong suốt khó thấy trên gỗ thô
  • chà làm keo loang
  • kiểm tra nền thiếu ánh sáng xiên

Cách xử lý đúng

  1. Không cố dặm màu
  2. loại keo đến gỗ sạch mà không tạo hõm
  3. chà chuyển tiếp theo thớ
  4. làm ẩm thử/soi để kiểm tra rồi lên màu lại trên vùng đủ rộng
  5. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm soát lượng keo
  • lau/cạo đúng thời điểm
  • soi xiên trước nhám cuối
  • thử thấm trên mẫu hoặc vùng khuất
Lỗi 041Nền gỗ – MDF – Melamine

Nhựa gỗ chảy ra bề mặt

Chất dính vàng/nâu nổi từ mắt gỗ, có thể xuyên màng và giữ bụi

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Chất dính vàng/nâu nổi từ mắt gỗ, có thể xuyên màng và giữ bụi
  • lau đi rồi tái xuất hiện khi nóng
  • Nhựa dính rỉ ra từ mắt gỗ hoặc thớ sau khi sản phẩm đã hoàn thiện.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.

Nguyên nhân thường gặp

  • Túi nhựa còn hoạt động
  • gỗ chưa ổn định
  • nhiệt môi trường kéo nhựa ra
  • xử lý mắt gỗ chưa đủ

Cách xử lý đúng

  1. Để nhựa thoát và ổn định
  2. cạo/làm sạch nguồn
  3. xử lý mắt/túi nhựa theo quy trình nền
  4. theo dõi mẫu qua chu kỳ nhiệt trước phủ lại
  5. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chọn gỗ ổn định
  • loại/định vị mắt nhiều nhựa
  • không sơn ngay sau làm sạch
  • thử nhiệt đối với sản phẩm gần nguồn nóng
Lỗi 042Nền gỗ – MDF – Melamine

Lỗ kim do thớ gỗ lớn

Lỗ nằm đúng các mạch/lỗ gỗ, có quy luật theo vân

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lỗ nằm đúng các mạch/lỗ gỗ, có quy luật theo vân
  • tái hiện sau mỗi lớp nếu lỗ chưa được lấp kín
  • Lỗ rỗ tái xuất hiện đúng theo các mạch lỗ lớn của gỗ.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.

Nguyên nhân thường gặp

  • Loại gỗ lỗ lớn
  • lớp lót co vào lỗ
  • bụi nhám trong lỗ
  • phun phủ bắc cầu trên miệng lỗ

Cách xử lý đúng

  1. Chà mở và hút sạch lỗ
  2. xử lý lấp/kín thớ theo yêu cầu bề mặt
  3. để ổn định, chà phẳng
  4. phủ lớp mỏng và kiểm tra sau từng lượt
  5. Chà mở và làm sạch hết miệng lỗ trước khi lót kín rồi phủ lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Xác định tiêu chuẩn đóng/mở thớ từ đầu
  • quy trình riêng cho gỗ lỗ lớn
  • hút bụi kỹ
  • không dùng lớp bóng dày để lấp lỗ
Lỗi 043Nền gỗ – MDF – Melamine

Nền gỗ hút màu không đều

Màu đậm tại đầu thớ, vùng mềm hoặc chỗ chà thô

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màu đậm tại đầu thớ, vùng mềm hoặc chỗ chà thô
  • nhạt ở vùng keo/chà bóng
  • vệt đi theo cấu trúc gỗ
  • Các vùng cùng một chi tiết lên màu đậm nhạt khác nhau theo sức hút nền.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ gỗ khác nhau
  • cấp nhám/lực chà khác
  • đầu thớ hút mạnh
  • nền có keo, nhựa hoặc vết vá

Cách xử lý đúng

  1. Chà lại đồng đều theo thớ
  2. xử lý riêng đầu thớ/vùng hút mạnh
  3. làm mẫu màu trên chính tấm gỗ
  4. lên màu bằng nhiều lượt nhẹ để cân bằng
  5. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại gỗ
  • chuẩn hóa nhám
  • kiểm tra thấm trước màu
  • duyệt mẫu trên cùng loại/vùng thớ
Lỗi 044Nền gỗ – MDF – Melamine

Lộ vết vá và bột trét

Miếng vá khác màu, khác độ hút hoặc viền nổi dưới lớp phủ

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Miếng vá khác màu, khác độ hút hoặc viền nổi dưới lớp phủ
  • vùng trét co tạo hõm sau khô
  • Khu vực sửa nền khác màu, khác độ hút hoặc nổi viền sau phủ.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu vá không phù hợp màu/độ co
  • vá quá dày
  • chưa khô đã chà/phủ
  • chà tạo viền bóng

Cách xử lý đúng

  1. Loại phần vá yếu/co
  2. vá lại nhiều lớp mỏng và để ổn định
  3. chà phẳng mở rộng
  4. thử màu và lớp phủ trên vùng vá trước hoàn thiện
  5. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chọn vật liệu vá tương thích
  • kiểm soát độ dày và thời gian khô
  • dùng ánh sáng xiên kiểm tra
  • làm mẫu màu vùng vá
Lỗi 045Thi công

Sơn bị khô bụi

Bề mặt ráp như cát, hạt sơn nằm rời không hòa màng

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt ráp như cát, hạt sơn nằm rời không hòa màng
  • thường nặng ở mép xa hoặc cuối quạt phun
  • Hạt sơn khô trước khi bám, tạo mặt thô như cát mịn.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.

Nguyên nhân thường gặp

  • Súng quá xa
  • áp lực cao
  • độ nhớt cao
  • gió/nhiệt làm giọt khô trên đường bay

Cách xử lý đúng

  1. Đợi cứng rồi chà loại hạt rời
  2. chỉnh độ nhớt/áp lực/khoảng cách
  3. tắt luồng gió trực tiếp
  4. thử quạt phun có vùng ướt liên tục rồi phủ lại
  5. Cân lại khoảng cách, áp lực và lượng sơn để hạt còn đủ ướt khi chạm bề mặt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ khoảng cách và tốc độ
  • kiểm soát gió/nhiệt
  • vệ sinh béc
  • không tăng áp để bù vật liệu quá đặc

Đọc hướng dẫn chi tiết: sơn gỗ bị khô bụi →

Lỗi 046Thi công

Sương sơn bám vùng lân cận

Vùng đã hoàn thiện bị phủ lớp mờ/nhám ở cạnh khu phun mới

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng đã hoàn thiện bị phủ lớp mờ/nhám ở cạnh khu phun mới
  • ranh giới theo hướng sương và thông gió
  • Bụi phun phủ mờ lên vùng đã hoàn thiện hoặc chi tiết bên cạnh.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.

Nguyên nhân thường gặp

  • Che chắn kém
  • thứ tự phun sai
  • khí chuyển sương về vùng đã sơn
  • súng xa tạo nhiều hạt khô

Cách xử lý đúng

  1. Nếu sương rất nhẹ và màng đủ cứng, chà/đánh bóng thử
  2. nặng phải chà mờ và phủ lại mặt
  3. chỉnh hướng phun, che và thông gió trước khi tiếp tục
  4. Cân lại khoảng cách, áp lực và lượng sơn để hạt còn đủ ướt khi chạm bề mặt.
  5. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lập thứ tự từ trong ra ngoài
  • che vùng hoàn thiện
  • đặt sản phẩm theo luồng khí
  • giữ quạt phun và khoảng cách đúng
Lỗi 047Thi công

Sọc và vệt chồng súng

Các dải song song đậm/nhạt hoặc bóng/mờ

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các dải song song đậm/nhạt hoặc bóng/mờ
  • khoảng cách dải trùng nhịp đường súng
  • rõ trên mặt lớn
  • Các dải phun song song có độ dày hoặc độ bóng khác nhau.

Nguyên nhân thường gặp

  • Chồng súng không đều
  • tốc độ tay thay đổi
  • quạt phun hẹp/lệch
  • giữ súng không vuông góc

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô, chà mờ đều cả mặt
  2. kiểm tra hình quạt
  3. chia đường phun và giữ chồng cố định
  4. phun lại trọn mặt thay vì dặm từng sọc
  5. Tập lại đường phun trên tấm phẳng có vạch chuẩn trước khi sửa sản phẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Đánh dấu điểm đầu/cuối
  • luyện trên tấm lớn
  • kiểm tra quạt đầu ca
  • giữ cổ tay/súng vuông góc và tốc độ ổn định
Lỗi 048Thi công

Súng phun bị khạc sơn

Giọt lớn hoặc cụm giọt xuất hiện ngắt quãng giữa vùng phun mịn

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Giọt lớn hoặc cụm giọt xuất hiện ngắt quãng giữa vùng phun mịn
  • nghe tiếng phun không đều
  • Giọt sơn lớn bắn ngắt quãng, để lại đốm tròn và vệt bắn.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nắp cốc/đường hút hở
  • vật liệu sắp hết
  • béc lỏng/bẩn
  • cặn làm tắc

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun ngay
  2. không cố tán giọt khi ướt
  3. làm sạch và siết đúng các bộ phận, bổ sung/lọc vật liệu
  4. sau khô chà phẳng giọt và phủ lại
  5. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Vệ sinh sau ca
  • kiểm tra gioăng, béc và mức sơn
  • lọc sơn
  • thử phun liên tục trước khi vào sản phẩm
Lỗi 049Thi công

Tia phun không đều

Quạt phun nặng một bên, tách đôi hoặc có vùng rỗng

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Quạt phun nặng một bên, tách đôi hoặc có vùng rỗng
  • tấm thử cho hình không đối xứng
  • Quạt phun lệch, nặng một bên, rỗng giữa hoặc bị đứt đoạn.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lỗ khí nắp chụp tắc
  • béc mòn/lệch
  • cặn bám đầu phun
  • áp lực hoặc lượng sơn không phù hợp

Cách xử lý đúng

  1. Dừng và thử trên giấy/tấm mẫu
  2. tháo vệ sinh bằng dụng cụ không làm xước
  3. kiểm tra mòn và lắp đúng
  4. cân lại khí-lượng sơn rồi chỉ phun khi quạt đối xứng
  5. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra hình quạt đầu ca và sau khi dừng
  • vệ sinh đúng dụng cụ
  • thay chi tiết mòn
  • không chọc lỗ khí bằng vật cứng
Lỗi 050Thi công

Nước hoặc dầu từ đường khí

Đốm tròn, mắt cá, bọt hoặc vùng tách xuất hiện bất chợt

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đốm tròn, mắt cá, bọt hoặc vùng tách xuất hiện bất chợt
  • tấm thử khí có giọt nước/dầu
  • lỗi tăng khi máy nén nóng
  • Xuất hiện đốm bẩn, hố tách hoặc vệt dầu đúng lúc phun.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bẫy nước đầy
  • bộ tách dầu hỏng
  • đường ống ngưng tụ
  • máy nén kéo dầu

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun
  2. xả và kiểm tra khí trên giấy sạch
  3. bảo dưỡng bẫy/lọc/đường ống
  4. loại bỏ vùng sơn nhiễm bẩn đến nền sạch rồi thi công lại sau khi khí đạt
  5. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Xả nước theo ca
  • bố trí lọc và điểm dốc đường ống
  • bảo dưỡng máy nén
  • kiểm tra khí trước sản phẩm quan trọng
Lỗi 051Bề mặt

Màng sơn bị sần cát

Bề mặt phủ kín nhưng sờ ráp đều như hạt cát nhỏ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt phủ kín nhưng sờ ráp đều như hạt cát nhỏ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hạt sơn đến bề mặt đã mất độ ướt nên nằm rời như cát.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Cân lại khoảng cách, áp lực và lượng sơn để hạt còn đủ ướt khi chạm bề mặt.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt quạt phun trên tấm mẫu ngay trước sản phẩm.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 052Bề mặt

Sơn bị lỗ chân lông

Các lỗ nhỏ mở miệng theo thớ, không sâu và sắc như rỗ kim.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các lỗ nhỏ mở miệng theo thớ, không sâu và sắc như rỗ kim.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khí hoặc dung môi thoát xuyên qua lớp sơn đang se tạo miệng lỗ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chà mở và làm sạch hết miệng lỗ trước khi lót kín rồi phủ lại.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không phủ dày lên nền xốp hoặc tăng nhiệt/gió đột ngột.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 053Bề mặt

Màng sơn bị rỗ tổ ong

Nhiều hố liền nhau thành cụm, tạo cấu trúc giống tổ ong.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Nhiều hố liền nhau thành cụm, tạo cấu trúc giống tổ ong.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khí hoặc dung môi thoát xuyên qua lớp sơn đang se tạo miệng lỗ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chà mở và làm sạch hết miệng lỗ trước khi lót kín rồi phủ lại.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không phủ dày lên nền xốp hoặc tăng nhiệt/gió đột ngột.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 054Bề mặt

Sơn bị lõm cục bộ

Một số vùng bị tụt thấp hơn mặt chung dù màng xung quanh bình thường.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một số vùng bị tụt thấp hơn mặt chung dù màng xung quanh bình thường.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 055Bề mặt

Sơn bị gợn sóng

Mặt lớn có làn sóng dài, phản chiếu cong theo hướng phun hoặc chà.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt lớn có làn sóng dài, phản chiếu cong theo hướng phun hoặc chà.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 056Bề mặt

Xuất hiện vết hạt li ti

Hạt nhọn rất nhỏ phân bố dày nhưng không phải bụi rời trên mặt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hạt nhọn rất nhỏ phân bố dày nhưng không phải bụi rời trên mặt.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 057Bề mặt

Màng sơn bị rỗ do dung môi

Hố nông tròn xuất hiện khi dung môi thoát mạnh khỏi lớp phủ dày.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hố nông tròn xuất hiện khi dung môi thoát mạnh khỏi lớp phủ dày.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khí hoặc dung môi thoát xuyên qua lớp sơn đang se tạo miệng lỗ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chà mở và làm sạch hết miệng lỗ trước khi lót kín rồi phủ lại.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không phủ dày lên nền xốp hoặc tăng nhiệt/gió đột ngột.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 058Bề mặt

Sơn bị sôi màng

Màng nổi bọt nhỏ hàng loạt trong lúc khô, thường rõ ở vùng sấy nóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng nổi bọt nhỏ hàng loạt trong lúc khô, thường rõ ở vùng sấy nóng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khí hoặc dung môi thoát xuyên qua lớp sơn đang se tạo miệng lỗ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chà mở và làm sạch hết miệng lỗ trước khi lót kín rồi phủ lại.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không phủ dày lên nền xốp hoặc tăng nhiệt/gió đột ngột.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 059Bề mặt

Sơn bị nổ bọt ở cạnh

Cụm bọt hoặc hố tập trung tại cạnh MDF, lỗ khoan và đầu thớ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cụm bọt hoặc hố tập trung tại cạnh MDF, lỗ khoan và đầu thớ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khí hoặc dung môi thoát xuyên qua lớp sơn đang se tạo miệng lỗ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chà mở và làm sạch hết miệng lỗ trước khi lót kín rồi phủ lại.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không phủ dày lên nền xốp hoặc tăng nhiệt/gió đột ngột.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 060Bề mặt

Màng sơn bị võng trên mặt ngang

Sơn dồn thành vùng thấp rộng trên mặt phẳng nằm ngang.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn dồn thành vùng thấp rộng trên mặt phẳng nằm ngang.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 061Bề mặt

Sơn tụ ở rãnh soi

Rãnh, hoa văn hoặc góc âm có màng dày, sẫm màu và chậm khô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Rãnh, hoa văn hoặc góc âm có màng dày, sẫm màu và chậm khô.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 062Bề mặt

Sơn thiếu phủ ở góc âm

Góc âm và chân rãnh nhạt màu, mỏng màng hoặc còn lộ nền.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Góc âm và chân rãnh nhạt màu, mỏng màng hoặc còn lộ nền.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng vật liệu đến bề mặt không đủ để tạo màng liên tục.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tạo nhám đều rồi bù phủ cả vùng rộng, không chấm riêng đúng điểm thiếu.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra độ phủ tại cạnh và góc sau từng lượt phun.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 063Bề mặt

Sơn mỏng tại cạnh sắc

Cạnh sắc lộ màu nền do màng co rút và khó giữ độ dày.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh sắc lộ màu nền do màng co rút và khó giữ độ dày.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng vật liệu đến bề mặt không đủ để tạo màng liên tục.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tạo nhám đều rồi bù phủ cả vùng rộng, không chấm riêng đúng điểm thiếu.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra độ phủ tại cạnh và góc sau từng lượt phun.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 064Bề mặt

Màng sơn bị xước tóc

Vết xước rất mảnh hiện thành mạng dưới ánh sáng nghiêng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết xước rất mảnh hiện thành mạng dưới ánh sáng nghiêng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp nhám, hạt bẩn hoặc hướng chà để lại rãnh sâu hơn khả năng che của lớp phủ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chà lại theo cấp tăng dần, đổi vật tư sạch và xóa hết vết trước khi phủ.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Soi đèn xiên sau mỗi cấp nhám và thay giấy khi bị đóng cục.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 065Bề mặt

Màng sơn bị xước xoáy

Vết xoáy tròn xuất hiện sau đánh bóng hoặc lau bằng vật liệu không phù hợp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết xoáy tròn xuất hiện sau đánh bóng hoặc lau bằng vật liệu không phù hợp.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp nhám, hạt bẩn hoặc hướng chà để lại rãnh sâu hơn khả năng che của lớp phủ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chà lại theo cấp tăng dần, đổi vật tư sạch và xóa hết vết trước khi phủ.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Soi đèn xiên sau mỗi cấp nhám và thay giấy khi bị đóng cục.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 066Bề mặt

Màng sơn bị cháy bóng

Một vùng đánh bóng nóng lên, đổi màu hoặc mờ trắng cục bộ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một vùng đánh bóng nóng lên, đổi màu hoặc mờ trắng cục bộ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 067Bề mặt

Dấu vải lau trên màng sơn

Vệt sợi hoặc đường lau còn in trên bề mặt bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vệt sợi hoặc đường lau còn in trên bề mặt bóng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 068Bề mặt

Dấu tay in trên sơn

Vân tay hoặc mảng mờ xuất hiện khi cầm nắm lúc màng chưa ổn định.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vân tay hoặc mảng mờ xuất hiện khi cầm nắm lúc màng chưa ổn định.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu tiếp xúc, áp lực hoặc bị bọc kín.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Để màng hồi cứng; chà và hoàn thiện lại toàn vùng in nếu dấu không tự mất.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định thời gian tối thiểu trước khi sờ, kê, dán, xếp và đóng gói.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 069Bề mặt

Vết ép của giá kê

Màng bị lõm, in đường hoặc khác bóng tại điểm tiếp xúc giá đỡ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng bị lõm, in đường hoặc khác bóng tại điểm tiếp xúc giá đỡ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu tiếp xúc, áp lực hoặc bị bọc kín.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Để màng hồi cứng; chà và hoàn thiện lại toàn vùng in nếu dấu không tự mất.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định thời gian tối thiểu trước khi sờ, kê, dán, xếp và đóng gói.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 070Bề mặt

Vết băng keo trên sơn

Sau bóc băng còn viền keo, đổi bóng hoặc kéo bật màng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau bóc băng còn viền keo, đổi bóng hoặc kéo bật màng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu tiếp xúc, áp lực hoặc bị bọc kín.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Để màng hồi cứng; chà và hoàn thiện lại toàn vùng in nếu dấu không tự mất.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  4. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  5. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định thời gian tối thiểu trước khi sờ, kê, dán, xếp và đóng gói.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
Lỗi 071Bề mặt

Mép che sơn bị răng cưa

Đường phân màu không thẳng, có răng cưa hoặc sơn luồn dưới băng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường phân màu không thẳng, có răng cưa hoặc sơn luồn dưới băng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 072Bề mặt

Sơn bị bavia ở mép

Mép chi tiết có gờ sơn cứng, sắc và dày hơn mặt chính.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mép chi tiết có gờ sơn cứng, sắc và dày hơn mặt chính.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 073Bề mặt

Màng sơn bị nứt dọc thớ

Vết nứt chạy theo hướng thớ hoặc mối ghép của gỗ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết nứt chạy theo hướng thớ hoặc mối ghép của gỗ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 074Bề mặt

Màng sơn bị nứt ngang thớ

Vết nứt cắt ngang thớ, thường liên quan co giãn nền hoặc màng quá cứng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết nứt cắt ngang thớ, thường liên quan co giãn nền hoặc màng quá cứng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 075Bề mặt

Sơn nứt tại mối ghép

Đường nứt đúng theo khe ghép, mộng hoặc vị trí nối vật liệu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường nứt đúng theo khe ghép, mộng hoặc vị trí nối vật liệu.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 076Bề mặt

Sơn bị rạn quanh vít

Các vòng nứt nhỏ xuất hiện quanh vít, bản lề hoặc lỗ bắt phụ kiện.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các vòng nứt nhỏ xuất hiện quanh vít, bản lề hoặc lỗ bắt phụ kiện.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 077Bề mặt

Màng sơn bị tách đường viền

Viền quanh vùng sửa hoặc vùng phun dặm hiện thành đường rõ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Viền quanh vùng sửa hoặc vùng phun dặm hiện thành đường rõ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 078Bề mặt

Mặt sơn có hạt màu nổi

Hạt màu chưa phân tán tạo chấm đậm, cục màu hoặc vệt kéo.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hạt màu chưa phân tán tạo chấm đậm, cục màu hoặc vệt kéo.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 079Bề mặt

Màng sơn có sợi vải

Sợi dài nằm chìm hoặc nổi một phần trong lớp hoàn thiện.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sợi dài nằm chìm hoặc nổi một phần trong lớp hoàn thiện.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 080Bề mặt

Màng sơn có côn trùng bám

Côn trùng hoặc dấu chân nhỏ bị kẹt trong màng khi khô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Côn trùng hoặc dấu chân nhỏ bị kẹt trong màng khi khô.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 081Bám dính

Sơn bong khỏi lớp màu

Lớp bóng tách sạch nhưng lớp màu vẫn còn nguyên trên nền.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp bóng tách sạch nhưng lớp màu vẫn còn nguyên trên nền.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 082Bám dính

Lớp màu bong khỏi lớp lót

Màu bóc khỏi lớp lót theo mảng, mặt phân cách rõ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màu bóc khỏi lớp lót theo mảng, mặt phân cách rõ.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 083Bám dính

Lớp lót bong khỏi gỗ

Toàn bộ hệ sơn tách đến nền gỗ, mặt dưới mang theo lớp lót.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Toàn bộ hệ sơn tách đến nền gỗ, mặt dưới mang theo lớp lót.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 084Bám dính

Sơn bong tại đầu thớ

Lỗi chỉ tập trung ở đầu thớ nơi hút mạnh và co giãn lớn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lỗi chỉ tập trung ở đầu thớ nơi hút mạnh và co giãn lớn.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 085Bám dính

Sơn bong quanh lỗ khoan

Viền lỗ khoan hoặc lỗ phụ kiện bị bật màng khi lắp ráp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Viền lỗ khoan hoặc lỗ phụ kiện bị bật màng khi lắp ráp.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hình học lỗ, khe hoặc thớ hở giữ sơn, khí và dung môi khác với mặt phẳng.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Mở và làm sạch vị trí lỗi, xử lý kín nền rồi phủ lại từng lớp mỏng.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra riêng lỗ, khe, mắt gỗ và rãnh ngay sau mỗi lượt phủ.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 086Bám dính

Sơn bong khi bóc băng keo

Băng kiểm tra kéo theo lớp sơn thành ô hoặc dải.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Băng kiểm tra kéo theo lớp sơn thành ô hoặc dải.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu tiếp xúc, áp lực hoặc bị bọc kín.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.

Cách xử lý đúng

  1. Để màng hồi cứng; chà và hoàn thiện lại toàn vùng in nếu dấu không tự mất.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  4. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  5. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định thời gian tối thiểu trước khi sờ, kê, dán, xếp và đóng gói.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
Lỗi 087Bám dính

Sơn bong sau va đập

Vùng va chạm tách mảng lớn hơn diện tích vết đập.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng va chạm tách mảng lớn hơn diện tích vết đập.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Liên kết sơn–nền không chịu được tác động cơ, nước hoặc thay đổi nhiệt.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đánh giá lại toàn bộ vùng chịu thử, không chỉ sửa mép bong nhìn thấy.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mẫu bằng đúng phép thử sử dụng trước sản xuất.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 088Bám dính

Sơn bong sau uốn cong

Màng nứt và tách khỏi chi tiết cong hoặc tấm có độ võng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng nứt và tách khỏi chi tiết cong hoặc tấm có độ võng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Liên kết sơn–nền không chịu được tác động cơ, nước hoặc thay đổi nhiệt.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đánh giá lại toàn bộ vùng chịu thử, không chỉ sửa mép bong nhìn thấy.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mẫu bằng đúng phép thử sử dụng trước sản xuất.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 089Bám dính

Sơn bong do nền ẩm

Màng tách kèm vùng gỗ ẩm, đổi màu hoặc có hơi nước.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng tách kèm vùng gỗ ẩm, đổi màu hoặc có hơi nước.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 090Bám dính

Sơn bong do bụi nhám

Mặt phân cách có lớp bột nhám khô, sơn bóc ra dễ dàng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt phân cách có lớp bột nhám khô, sơn bóc ra dễ dàng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  4. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  5. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
Lỗi 091Bám dính

Sơn bong do keo thừa

Màng chỉ mất bám ở vùng keo tràn, viền dán hoặc mối ghép.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng chỉ mất bám ở vùng keo tràn, viền dán hoặc mối ghép.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 092Bám dính

Sơn bong do sáp đánh bóng

Lớp sơn sửa co tách hoặc bóc khỏi vùng đã dùng sáp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp sơn sửa co tách hoặc bóc khỏi vùng đã dùng sáp.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  4. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  5. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
Lỗi 093Bám dính

Sơn bong do silicone

Hố mắt cá và mất bám tập trung tại vùng nhiễm silicone.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hố mắt cá và mất bám tập trung tại vùng nhiễm silicone.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 094Bám dính

Bong lớp phủ trên veneer

Màng tách theo bề mặt veneer dù veneer vẫn còn dính cốt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng tách theo bề mặt veneer dù veneer vẫn còn dính cốt.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 095Bám dính

Bong sơn trên nhựa PVC

Lớp phủ dễ cào khỏi nẹp hoặc bề mặt nhựa PVC.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp phủ dễ cào khỏi nẹp hoặc bề mặt nhựa PVC.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ ẩm, nhựa hoặc dầu tự nhiên của gỗ tiếp tục dịch chuyển sau khi phủ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định lại gỗ, loại vùng nhiễm và chỉ sơn thử khi nền đạt điều kiện.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại gỗ, đo ẩm và kiểm tra nhựa/dầu trước gia công.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 096Bám dính

Bong sơn trên kim loại gắn kèm

Sơn không giữ trên bản lề, nẹp hoặc chi tiết kim loại.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn không giữ trên bản lề, nẹp hoặc chi tiết kim loại.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 097Bám dính

Bong sơn sau thử nước

Màng phồng mềm hoặc tách sau khi tiếp xúc nước trong thời gian ngắn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng phồng mềm hoặc tách sau khi tiếp xúc nước trong thời gian ngắn.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Liên kết sơn–nền không chịu được tác động cơ, nước hoặc thay đổi nhiệt.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đánh giá lại toàn bộ vùng chịu thử, không chỉ sửa mép bong nhìn thấy.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mẫu bằng đúng phép thử sử dụng trước sản xuất.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 098Bám dính

Bong sơn sau thử nhiệt

Sau gia nhiệt màng co, nổi túi hoặc tách lớp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau gia nhiệt màng co, nổi túi hoặc tách lớp.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Liên kết sơn–nền không chịu được tác động cơ, nước hoặc thay đổi nhiệt.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đánh giá lại toàn bộ vùng chịu thử, không chỉ sửa mép bong nhìn thấy.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mẫu bằng đúng phép thử sử dụng trước sản xuất.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 099Bám dính

Bong sơn sau thử lạnh

Màng nứt hoặc tách sau chu kỳ nhiệt độ thấp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng nứt hoặc tách sau chu kỳ nhiệt độ thấp.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Liên kết sơn–nền không chịu được tác động cơ, nước hoặc thay đổi nhiệt.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đánh giá lại toàn bộ vùng chịu thử, không chỉ sửa mép bong nhìn thấy.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mẫu bằng đúng phép thử sử dụng trước sản xuất.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 100Bám dính

Màng sơn tách khi chà

Trong lúc chà, lớp sơn cuộn thành mảng thay vì tạo bụi.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong lúc chà, lớp sơn cuộn thành mảng thay vì tạo bụi.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 101Bám dính

Lớp sửa dặm bị bong viền

Mép phun dặm dễ cào bật và nhìn thấy đường phân lớp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mép phun dặm dễ cào bật và nhìn thấy đường phân lớp.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mép vùng sửa chưa được tạo chuyển tiếp hoặc bề mặt cũ chưa được làm sạch, tạo nhám đủ rộng.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Mở rộng vùng chà chuyển tiếp, loại hết mép bong rồi phun dặm từ mỏng đến đủ che.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Luôn thử bám ở vùng khuất và làm vùng chuyển tiếp rộng trước khi sửa dặm.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 102Bám dính

Sơn bong ở vùng tay cầm

Vùng tiếp xúc thường xuyên bị mòn và tách sớm hơn nơi khác.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng tiếp xúc thường xuyên bị mòn và tách sớm hơn nơi khác.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 103Bám dính

Màng sơn bị trượt lớp

Hai lớp vẫn mềm và dịch chuyển tương đối khi ấn hoặc ép.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hai lớp vẫn mềm và dịch chuyển tương đối khi ấn hoặc ép.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 104Bám dính

Bong lớp do phủ quá dày

Màng dày tách thành tấm, mặt dưới còn mềm hoặc bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng dày tách thành tấm, mặt dưới còn mềm hoặc bóng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 105Bám dính

Bong lớp do thời gian chờ quá ngắn

Lớp trên kéo lớp dưới chưa ổn định ra khỏi nền.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp trên kéo lớp dưới chưa ổn định ra khỏi nền.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 106Khô – đóng rắn

Sơn khô quá nhanh

Hạt sơn mất khả năng chảy trước khi kịp liên kết thành màng phẳng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hạt sơn mất khả năng chảy trước khi kịp liên kết thành màng phẳng.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt ngoài se sớm hơn tốc độ thoát dung môi của lớp dưới.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Giảm tác động nhiệt/gió và thi công lại bằng lớp mỏng hơn sau khi loại lớp lỗi.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không đặt sản phẩm vừa phun trước luồng gió mạnh hoặc nguồn nóng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 107Khô – đóng rắn

Sơn khô không đồng đều

Vùng khô cứng xen kẽ vùng mềm trên cùng chi tiết.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng khô cứng xen kẽ vùng mềm trên cùng chi tiết.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.
  • Sản phẩm bị xếp, bọc hoặc đưa vào công đoạn sau quá sớm.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  2. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  3. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  4. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
  5. Thi công lại bằng lớp mỏng, đúng thời gian chờ và kiểm tra trước khi xếp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
  • Dùng tấm kiểm tra độ khô đi cùng mỗi mẻ sản phẩm.
Lỗi 108Khô – đóng rắn

Cạnh khô chậm hơn mặt

Mặt chính đã chà được nhưng cạnh và góc vẫn dính hoặc mềm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt chính đã chà được nhưng cạnh và góc vẫn dính hoặc mềm.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.
  • Sản phẩm bị xếp, bọc hoặc đưa vào công đoạn sau quá sớm.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  2. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  3. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  4. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
  5. Thi công lại bằng lớp mỏng, đúng thời gian chờ và kiểm tra trước khi xếp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
  • Dùng tấm kiểm tra độ khô đi cùng mỗi mẻ sản phẩm.
Lỗi 109Khô – đóng rắn

Rãnh soi khô chậm

Sơn trong rãnh hoặc góc âm còn mềm lâu do tụ lớp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn trong rãnh hoặc góc âm còn mềm lâu do tụ lớp.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.
  • Sản phẩm bị xếp, bọc hoặc đưa vào công đoạn sau quá sớm.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  2. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  3. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  4. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
  5. Thi công lại bằng lớp mỏng, đúng thời gian chờ và kiểm tra trước khi xếp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
  • Dùng tấm kiểm tra độ khô đi cùng mỗi mẻ sản phẩm.
Lỗi 110Khô – đóng rắn

Màng sơn dính tay kéo dài

Chạm nhẹ vẫn để lại dấu tay dù bề mặt không còn ướt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Chạm nhẹ vẫn để lại dấu tay dù bề mặt không còn ướt.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 111Khô – đóng rắn

Sơn in dấu bao bì

Xốp, giấy hoặc màng bọc để lại hoa văn trên bề mặt sau đóng gói.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Xốp, giấy hoặc màng bọc để lại hoa văn trên bề mặt sau đóng gói.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu tiếp xúc, áp lực hoặc bị bọc kín.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Để màng hồi cứng; chà và hoàn thiện lại toàn vùng in nếu dấu không tự mất.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định thời gian tối thiểu trước khi sờ, kê, dán, xếp và đóng gói.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 112Khô – đóng rắn

Sơn in dấu đệm kê

Điểm kê bị lõm hoặc khác bóng trong thời gian lưu kho.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Điểm kê bị lõm hoặc khác bóng trong thời gian lưu kho.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu tiếp xúc, áp lực hoặc bị bọc kín.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Để màng hồi cứng; chà và hoàn thiện lại toàn vùng in nếu dấu không tự mất.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định thời gian tối thiểu trước khi sờ, kê, dán, xếp và đóng gói.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 113Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm khi gặp nóng

Bề mặt ổn định ở nhiệt độ thường nhưng mềm dính khi nhiệt tăng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt ổn định ở nhiệt độ thường nhưng mềm dính khi nhiệt tăng.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 114Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm khi gặp ẩm

Sau môi trường ẩm, màng giảm cứng và dễ in dấu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau môi trường ẩm, màng giảm cứng và dễ in dấu.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 115Khô – đóng rắn

Màng sơn cứng bề mặt sớm

Lớp ngoài cứng nhanh trong khi dung môi hoặc phần mềm còn bị giữ bên trong.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp ngoài cứng nhanh trong khi dung môi hoặc phần mềm còn bị giữ bên trong.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt ngoài se sớm hơn tốc độ thoát dung môi của lớp dưới.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Giảm tác động nhiệt/gió và thi công lại bằng lớp mỏng hơn sau khi loại lớp lỗi.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không đặt sản phẩm vừa phun trước luồng gió mạnh hoặc nguồn nóng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 116Khô – đóng rắn

Màng sơn đóng rắn không hết

Sau thời gian dài màng vẫn dễ cào, bết nhám hoặc có mùi mạnh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau thời gian dài màng vẫn dễ cào, bết nhám hoặc có mùi mạnh.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 117Khô – đóng rắn

Sơn mất khả năng chà nhám

Màng không tạo bụi mịn, dễ kéo vệt hoặc bám nóng lên giấy.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng không tạo bụi mịn, dễ kéo vệt hoặc bám nóng lên giấy.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.
  • Sản phẩm bị xếp, bọc hoặc đưa vào công đoạn sau quá sớm.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  2. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  3. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  4. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
  5. Thi công lại bằng lớp mỏng, đúng thời gian chờ và kiểm tra trước khi xếp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
  • Dùng tấm kiểm tra độ khô đi cùng mỗi mẻ sản phẩm.
Lỗi 118Khô – đóng rắn

Màng sơn co sau đánh bóng

Bề mặt đạt bóng lúc đầu nhưng vết nhám hiện lại sau vài ngày.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt đạt bóng lúc đầu nhưng vết nhám hiện lại sau vài ngày.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 119Khô – đóng rắn

Sơn chậm khô trong mùa lạnh

Thời gian khô tăng rõ khi nhiệt độ xưởng giảm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Thời gian khô tăng rõ khi nhiệt độ xưởng giảm.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 120Khô – đóng rắn

Sơn chậm khô khi độ ẩm cao

Màng lâu se và dễ trắng đục trong thời tiết ẩm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng lâu se và dễ trắng đục trong thời tiết ẩm.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Độ ẩm, nhựa hoặc dầu tự nhiên của gỗ tiếp tục dịch chuyển sau khi phủ.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.

Cách xử lý đúng

  1. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  2. Ổn định lại gỗ, loại vùng nhiễm và chỉ sơn thử khi nền đạt điều kiện.
  3. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  4. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  5. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Phân loại gỗ, đo ẩm và kiểm tra nhựa/dầu trước gia công.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
Lỗi 121Khô – đóng rắn

Sơn chậm khô do thông gió yếu

Mùi dung môi lưu lâu, các chi tiết phía trong giá khô chậm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mùi dung môi lưu lâu, các chi tiết phía trong giá khô chậm.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 122Khô – đóng rắn

Sơn khô lệch giữa các ca

Cùng công thức nhưng thời gian khô khác nhau theo ca sản xuất.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cùng công thức nhưng thời gian khô khác nhau theo ca sản xuất.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 123Khô – đóng rắn

Sơn khô lệch giữa mặt và lưng

Hai mặt của cùng chi tiết đạt độ cứng ở thời điểm khác nhau.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hai mặt của cùng chi tiết đạt độ cứng ở thời điểm khác nhau.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 124Khô – đóng rắn

Màng sơn bị mềm lại

Màng đã khô nhưng mềm trở lại sau khi phủ lớp mới hoặc lau dung môi.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng đã khô nhưng mềm trở lại sau khi phủ lớp mới hoặc lau dung môi.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 125Khô – đóng rắn

Màng sơn giòn sau sấy

Sau gia nhiệt màng mất dẻo và dễ nứt tại cạnh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau gia nhiệt màng mất dẻo và dễ nứt tại cạnh.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng mất cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo do nhiệt, độ dày hoặc lão hóa.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Kiểm tra phạm vi nứt/mẻ, loại lớp giòn đến nền ổn định rồi làm lại hệ lớp mỏng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt độ bền va đập/uốn sau chu kỳ nhiệt và ở đúng độ dày.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 126Khô – đóng rắn

Sơn đóng váng trong cốc

Bề mặt sơn trong cốc hình thành màng hoặc hạt trước khi phun xong.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt sơn trong cốc hình thành màng hoặc hạt trước khi phun xong.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hỗn hợp đã thay đổi trong thời gian sử dụng hoặc bị bay hơi/phản ứng trong cốc.
  • Vật liệu phản ứng hoặc bay hơi ngay trong cốc/đường cấp trước khi được phun.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.

Cách xử lý đúng

  1. Loại mẻ có gel/váng, vệ sinh cốc và đường sơn rồi pha lượng mới vừa đủ dùng.
  2. Ngừng sử dụng mẻ đã biến đổi, vệ sinh toàn bộ cốc và đường cấp trước mẻ mới.
  3. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  4. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  5. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi giờ pha, đậy cốc và không kéo dài thời gian sử dụng bằng cách trộn thêm mẻ mới.
  • Chỉ pha lượng dùng trong thời gian cho phép và luôn đậy kín cốc.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
Lỗi 127Khô – đóng rắn

Sơn đặc nhanh trong cốc

Độ nhớt tăng nhanh, tia phun thay đổi trong một ca làm việc.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Độ nhớt tăng nhanh, tia phun thay đổi trong một ca làm việc.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu phản ứng hoặc bay hơi ngay trong cốc/đường cấp trước khi được phun.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Ngừng sử dụng mẻ đã biến đổi, vệ sinh toàn bộ cốc và đường cấp trước mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ pha lượng dùng trong thời gian cho phép và luôn đậy kín cốc.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 128Khô – đóng rắn

Sơn đông trong đường ống

Vật liệu tạo cục hoặc làm tắc đường dẫn trước khi hết thời gian thi công.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vật liệu tạo cục hoặc làm tắc đường dẫn trước khi hết thời gian thi công.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu phản ứng hoặc bay hơi ngay trong cốc/đường cấp trước khi được phun.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Ngừng sử dụng mẻ đã biến đổi, vệ sinh toàn bộ cốc và đường cấp trước mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ pha lượng dùng trong thời gian cho phép và luôn đậy kín cốc.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 129Khô – đóng rắn

Màng sơn có mùi dung môi lâu

Sản phẩm đã se mặt nhưng mùi dung môi vẫn mạnh kéo dài.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sản phẩm đã se mặt nhưng mùi dung môi vẫn mạnh kéo dài.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 130Khô – đóng rắn

Sơn bị dính khi đóng thùng

Các bề mặt hoặc vật liệu chèn dính vào nhau trong thùng kín.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các bề mặt hoặc vật liệu chèn dính vào nhau trong thùng kín.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu tiếp xúc, áp lực hoặc bị bọc kín.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Để màng hồi cứng; chà và hoàn thiện lại toàn vùng in nếu dấu không tự mất.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định thời gian tối thiểu trước khi sờ, kê, dán, xếp và đóng gói.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 131Màu – độ bóng

Màu đậm hơn mẫu

Toàn bộ chi tiết có sắc độ tối hoặc đậm hơn tấm chuẩn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Toàn bộ chi tiết có sắc độ tối hoặc đậm hơn tấm chuẩn.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 132Màu – độ bóng

Màu nhạt hơn mẫu

Màu thiếu độ sâu, nền sáng hơn mẫu dù số lớp tương đương.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màu thiếu độ sâu, nền sáng hơn mẫu dù số lớp tương đương.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 133Màu – độ bóng

Màu lệch giữa các chi tiết

Các chi tiết cùng bộ sản phẩm không đồng nhất màu khi lắp cạnh nhau.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các chi tiết cùng bộ sản phẩm không đồng nhất màu khi lắp cạnh nhau.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 134Màu – độ bóng

Màu lệch giữa mặt và cạnh

Cạnh tối hoặc sáng hơn mặt phẳng dù dùng cùng màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh tối hoặc sáng hơn mặt phẳng dù dùng cùng màu.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 135Màu – độ bóng

Màu lệch giữa hai ca sản xuất

Hai lô hoàn thiện có khác biệt sắc độ hoặc tông màu rõ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hai lô hoàn thiện có khác biệt sắc độ hoặc tông màu rõ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 136Màu – độ bóng

Màu thay đổi theo nguồn sáng

Sản phẩm khớp màu ở ánh sáng này nhưng lệch rõ ở nguồn sáng khác.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sản phẩm khớp màu ở ánh sáng này nhưng lệch rõ ở nguồn sáng khác.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hai màu gần giống dưới một đèn nhưng phản xạ phổ khác nhau dưới nguồn sáng khác.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Đánh giá lại dưới ít nhất ánh sáng ngày, đèn trắng và đèn ấm rồi chọn mẫu phù hợp.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định bộ nguồn sáng duyệt màu cho khách hàng và xưởng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 137Màu – độ bóng

Màu bị loang theo thớ

Vùng gỗ hút mạnh tạo dải đậm chạy theo thớ tự nhiên.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng gỗ hút mạnh tạo dải đậm chạy theo thớ tự nhiên.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ hút nền và lượng màu tích tụ khác nhau theo hình học chi tiết.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều màu trên vùng chuyển tiếp rộng, kiểm tra sau mỗi lượt mỏng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khóa độ hút nền và giảm chồng màu ở góc, cạnh.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 138Màu – độ bóng

Màu bị đọng ở góc

Góc, rãnh và hoa văn có màu đậm do vật liệu tích tụ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Góc, rãnh và hoa văn có màu đậm do vật liệu tích tụ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Độ hút nền và lượng màu tích tụ khác nhau theo hình học chi tiết.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  2. Làm đều màu trên vùng chuyển tiếp rộng, kiểm tra sau mỗi lượt mỏng.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Khóa độ hút nền và giảm chồng màu ở góc, cạnh.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 139Màu – độ bóng

Màu bị nhạt ở cạnh

Cạnh sắc hoặc đầu thớ có màu thiếu phủ và lộ nền.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh sắc hoặc đầu thớ có màu thiếu phủ và lộ nền.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ hút nền và lượng màu tích tụ khác nhau theo hình học chi tiết.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều màu trên vùng chuyển tiếp rộng, kiểm tra sau mỗi lượt mỏng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khóa độ hút nền và giảm chồng màu ở góc, cạnh.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 140Màu – độ bóng

Màu phun dặm bị lộ

Vùng sửa có quầng, viền hoặc tông màu khác khi nhìn nghiêng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng sửa có quầng, viền hoặc tông màu khác khi nhìn nghiêng.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ hút nền và lượng màu tích tụ khác nhau theo hình học chi tiết.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều màu trên vùng chuyển tiếp rộng, kiểm tra sau mỗi lượt mỏng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khóa độ hút nền và giảm chồng màu ở góc, cạnh.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 141Màu – độ bóng

Màu bị bay sau lau

Khăn lau kéo màu ra làm bề mặt nhạt không đều.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khăn lau kéo màu ra làm bề mặt nhạt không đều.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp màu chưa bám/khô đủ nên bị khăn hoặc lớp kế tiếp kéo dịch chuyển.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Loại phần màu bị kéo, ổn định lại nền và thử lớp phủ kế tiếp trên mẫu.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra độ khô và khả năng chịu lau trước khi phủ lớp trên.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 142Màu – độ bóng

Màu bị kéo khi phủ lớp trên

Lớp phủ làm màu phía dưới dịch chuyển, vệt hoặc hòa tan.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp phủ làm màu phía dưới dịch chuyển, vệt hoặc hòa tan.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp màu chưa bám/khô đủ nên bị khăn hoặc lớp kế tiếp kéo dịch chuyển.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Loại phần màu bị kéo, ổn định lại nền và thử lớp phủ kế tiếp trên mẫu.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra độ khô và khả năng chịu lau trước khi phủ lớp trên.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 143Màu – độ bóng

Màu bị đục mất chiều sâu

Hệ màu trong trở nên nặng, xám và giảm độ nổi vân.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hệ màu trong trở nên nặng, xám và giảm độ nổi vân.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.
  • Mặt, cạnh và chi tiết ghép không được làm trên cùng quy trình mẫu.

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  2. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  3. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  4. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
  5. Hoàn thiện lại theo số lớp, hướng phun và điều kiện khô đã duyệt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
  • Sơn mặt và cạnh trong cùng một ca với thao tác đã chuẩn hóa.
Lỗi 144Màu – độ bóng

Màu trắng bị ám xanh

Bề mặt trắng có tông xanh lạnh khác mẫu chuẩn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt trắng có tông xanh lạnh khác mẫu chuẩn.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 145Màu – độ bóng

Màu trắng bị ám đỏ

Bề mặt trắng ngả hồng hoặc đỏ khi đặt cạnh mẫu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt trắng ngả hồng hoặc đỏ khi đặt cạnh mẫu.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 146Màu – độ bóng

Màu trắng bị ám xám

Màu trắng thiếu độ sạch, trông xỉn hoặc xám.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màu trắng thiếu độ sạch, trông xỉn hoặc xám.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 147Màu – độ bóng

Màu đen bị bạc mặt

Bề mặt đen xuất hiện lớp xám mờ, giảm chiều sâu màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt đen xuất hiện lớp xám mờ, giảm chiều sâu màu.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 148Màu – độ bóng

Màu đen lộ vệt lau

Các đường lau hoặc vệt dầu hiện rõ trên bề mặt tối.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các đường lau hoặc vệt dầu hiện rõ trên bề mặt tối.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 149Màu – độ bóng

Độ bóng lệch giữa mặt và cạnh

Cạnh bóng hơn hoặc mờ hơn mặt dù cùng lớp phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh bóng hơn hoặc mờ hơn mặt dù cùng lớp phủ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  3. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  4. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  5. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
Lỗi 150Màu – độ bóng

Độ bóng lệch sau đánh bóng

Các vùng đánh bóng có cấp bóng không đồng đều và lộ ranh giới.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các vùng đánh bóng có cấp bóng không đồng đều và lộ ranh giới.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  3. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  4. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  5. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
Lỗi 151Màu – độ bóng

Màng bóng bị quầng

Xuất hiện quầng tròn hoặc vùng mờ quanh điểm sửa.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Xuất hiện quầng tròn hoặc vùng mờ quanh điểm sửa.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 152Màu – độ bóng

Màng mờ có vệt bóng

Vùng cọ xát hoặc phun dày chuyển bóng hơn phần còn lại.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng cọ xát hoặc phun dày chuyển bóng hơn phần còn lại.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 153Màu – độ bóng

Màng bóng có vệt mờ

Dải mờ xuất hiện theo hướng phun, lau hoặc chồng súng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dải mờ xuất hiện theo hướng phun, lau hoặc chồng súng.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 154Màu – độ bóng

Hạt mờ phân bố không đều

Bề mặt có đốm bóng mờ li ti thay vì cấp bóng đồng nhất.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt có đốm bóng mờ li ti thay vì cấp bóng đồng nhất.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 155Màu – độ bóng

Màu bị phai ngoài ánh sáng

Vùng tiếp xúc ánh sáng nhạt dần so với phần được che.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng tiếp xúc ánh sáng nhạt dần so với phần được che.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.
  • Mặt, cạnh và chi tiết ghép không được làm trên cùng quy trình mẫu.

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  2. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  3. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  4. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
  5. Hoàn thiện lại theo số lớp, hướng phun và điều kiện khô đã duyệt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
  • Sơn mặt và cạnh trong cùng một ca với thao tác đã chuẩn hóa.
Lỗi 156Màu – độ bóng

Màu đổi sau sấy

Sắc độ thay đổi rõ sau khi qua nhiệt so với mẫu khô tự nhiên.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sắc độ thay đổi rõ sau khi qua nhiệt so với mẫu khô tự nhiên.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.
  • Mặt, cạnh và chi tiết ghép không được làm trên cùng quy trình mẫu.

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  2. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  3. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  4. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
  5. Hoàn thiện lại theo số lớp, hướng phun và điều kiện khô đã duyệt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
  • Sơn mặt và cạnh trong cùng một ca với thao tác đã chuẩn hóa.
Lỗi 157Màu – độ bóng

Màu đổi sau phủ bóng

Lớp bóng làm màu nền tối, ấm hoặc lạnh hơn dự kiến.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp bóng làm màu nền tối, ấm hoặc lạnh hơn dự kiến.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.
  • Mặt, cạnh và chi tiết ghép không được làm trên cùng quy trình mẫu.

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  2. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  3. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  4. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
  5. Hoàn thiện lại theo số lớp, hướng phun và điều kiện khô đã duyệt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
  • Sơn mặt và cạnh trong cùng một ca với thao tác đã chuẩn hóa.
Lỗi 158Màu – độ bóng

Màu đổi sau chà nhám

Vùng chà lộ màu sáng hoặc tối do thay đổi độ dày lớp màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng chà lộ màu sáng hoặc tối do thay đổi độ dày lớp màu.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.
  • Mặt, cạnh và chi tiết ghép không được làm trên cùng quy trình mẫu.

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  2. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  3. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  4. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
  5. Hoàn thiện lại theo số lớp, hướng phun và điều kiện khô đã duyệt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
  • Sơn mặt và cạnh trong cùng một ca với thao tác đã chuẩn hóa.
Lỗi 159Màu – độ bóng

Vân gỗ bị mờ

Lớp màu hoặc lớp phủ che giảm tương phản của vân.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp màu hoặc lớp phủ che giảm tương phản của vân.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 160Màu – độ bóng

Vân gỗ bị đứt đoạn

Đường vân màu không liên tục tại vùng ghép, vá hoặc chà quá sâu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường vân màu không liên tục tại vùng ghép, vá hoặc chà quá sâu.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 161Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị phồng cạnh

Cạnh tấm nở dày, mềm hoặc gồ sau khi hút ẩm hay hút sơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh tấm nở dày, mềm hoặc gồ sau khi hút ẩm hay hút sơn.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 162Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị xù lông

Sợi MDF dựng dày sau lớp đầu, bề mặt mất phẳng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sợi MDF dựng dày sau lớp đầu, bề mặt mất phẳng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 163Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF lộ mối ghép

Đường nối giữa hai tấm hiện thành rãnh hoặc gờ sau khô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường nối giữa hai tấm hiện thành rãnh hoặc gờ sau khô.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 164Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF lộ vết dao CNC

Đường dao song song hiện qua lớp sơn tại cạnh hoặc mặt soi.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường dao song song hiện qua lớp sơn tại cạnh hoặc mặt soi.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 165Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF lộ vết chà cạnh

Cạnh có vùng lõm, gợn hoặc khác độ hút do chà không đều.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh có vùng lõm, gợn hoặc khác độ hút do chà không đều.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấp nhám, hạt bẩn hoặc hướng chà để lại rãnh sâu hơn khả năng che của lớp phủ.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Chà lại theo cấp tăng dần, đổi vật tư sạch và xóa hết vết trước khi phủ.
  3. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Soi đèn xiên sau mỗi cấp nhám và thay giấy khi bị đóng cục.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 166Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị nứt tại góc ghép

Đường nứt xuất hiện tại góc ghép sau khi sơn hoặc lắp ráp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường nứt xuất hiện tại góc ghép sau khi sơn hoặc lắp ráp.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  3. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 167Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine bị co sơn

Lớp phủ rút thành hố hoặc vùng không ướt trên mặt nhẵn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp phủ rút thành hố hoặc vùng không ướt trên mặt nhẵn.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 168Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine bị bong mép

Màng phủ tách trước ở mép tấm hoặc vùng cắt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng phủ tách trước ở mép tấm hoặc vùng cắt.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 169Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine bị lộ vết chà xoáy

Vết chà tròn hiện rõ dưới màu sáng hoặc lớp bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết chà tròn hiện rõ dưới màu sáng hoặc lớp bóng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Cấp nhám, hạt bẩn hoặc hướng chà để lại rãnh sâu hơn khả năng che của lớp phủ.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Chà lại theo cấp tăng dần, đổi vật tư sạch và xóa hết vết trước khi phủ.
  3. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Soi đèn xiên sau mỗi cấp nhám và thay giấy khi bị đóng cục.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 170Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine còn lớp bảo vệ

Sơn bám lên màng bảo vệ và bong nguyên tấm khi bóc hoặc cắt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn bám lên màng bảo vệ và bong nguyên tấm khi bóc hoặc cắt.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 171Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị nứt mặt

Vết nứt mảnh chạy theo vân veneer và mở rộng sau khô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết nứt mảnh chạy theo vân veneer và mở rộng sau khô.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  3. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 172Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị hở mí

Đường ghép veneer mở ra, tạo khe tối hoặc lộ cốt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường ghép veneer mở ra, tạo khe tối hoặc lộ cốt.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 173Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị chồng mí

Mối ghép tạo gờ cao và lộ đường sau khi phủ bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mối ghép tạo gờ cao và lộ đường sau khi phủ bóng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 174Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị thấm keo

Keo xuyên lên mặt tạo đốm không ăn màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Keo xuyên lên mặt tạo đốm không ăn màu.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 175Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị chà thủng

Vùng veneer mỏng bị mất lớp mặt và lộ cốt khác màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng veneer mỏng bị mất lớp mặt và lộ cốt khác màu.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 176Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ còn độ ẩm cao

Sau sơn xuất hiện co nứt, bong hoặc đổi màu quanh vùng ẩm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau sơn xuất hiện co nứt, bong hoặc đổi màu quanh vùng ẩm.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ ẩm, nhựa hoặc dầu tự nhiên của gỗ tiếp tục dịch chuyển sau khi phủ.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định lại gỗ, loại vùng nhiễm và chỉ sơn thử khi nền đạt điều kiện.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại gỗ, đo ẩm và kiểm tra nhựa/dầu trước gia công.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 177Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ co ngót sau hoàn thiện

Khe ghép mở, đường sơn nứt hoặc nền lộ sau một thời gian.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khe ghép mở, đường sơn nứt hoặc nền lộ sau một thời gian.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ ẩm, nhựa hoặc dầu tự nhiên của gỗ tiếp tục dịch chuyển sau khi phủ.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định lại gỗ, loại vùng nhiễm và chỉ sơn thử khi nền đạt điều kiện.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại gỗ, đo ẩm và kiểm tra nhựa/dầu trước gia công.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 178Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ cong vênh sau sơn

Chi tiết mất phẳng hoặc xoắn sau khi hoàn thiện hai mặt không cân bằng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Chi tiết mất phẳng hoặc xoắn sau khi hoàn thiện hai mặt không cân bằng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ ẩm, nhựa hoặc dầu tự nhiên của gỗ tiếp tục dịch chuyển sau khi phủ.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định lại gỗ, loại vùng nhiễm và chỉ sơn thử khi nền đạt điều kiện.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại gỗ, đo ẩm và kiểm tra nhựa/dầu trước gia công.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 179Nền gỗ – MDF – Melamine

Mắt gỗ chảy nhựa

Vùng mắt gỗ rỉ nhựa dính và làm đổi màu màng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng mắt gỗ rỉ nhựa dính và làm đổi màu màng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Độ ẩm, nhựa hoặc dầu tự nhiên của gỗ tiếp tục dịch chuyển sau khi phủ.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  2. Ổn định lại gỗ, loại vùng nhiễm và chỉ sơn thử khi nền đạt điều kiện.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Phân loại gỗ, đo ẩm và kiểm tra nhựa/dầu trước gia công.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 180Nền gỗ – MDF – Melamine

Dầu tự nhiên của gỗ làm mất bám

Màng co tách hoặc bong trên các vùng gỗ giàu dầu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng co tách hoặc bong trên các vùng gỗ giàu dầu.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Độ ẩm, nhựa hoặc dầu tự nhiên của gỗ tiếp tục dịch chuyển sau khi phủ.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  2. Ổn định lại gỗ, loại vùng nhiễm và chỉ sơn thử khi nền đạt điều kiện.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Phân loại gỗ, đo ẩm và kiểm tra nhựa/dầu trước gia công.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 181Thi công

Áp lực khí quá cao

Sương phun nhiều, bề mặt khô bụi và lượng sơn bám thấp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sương phun nhiều, bề mặt khô bụi và lượng sơn bám thấp.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hạt sơn đến bề mặt đã mất độ ướt nên nằm rời như cát.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Cân lại khoảng cách, áp lực và lượng sơn để hạt còn đủ ướt khi chạm bề mặt.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt quạt phun trên tấm mẫu ngay trước sản phẩm.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 182Thi công

Áp lực khí quá thấp

Tia phun hạt to, màng sần và súng dễ khạc.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Tia phun hạt to, màng sần và súng dễ khạc.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khí không đủ tơi hạt, tạo giọt thô và quạt phun hẹp.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Vệ sinh đường khí rồi tăng dần áp lực trên tấm thử đến khi hạt tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Đo áp lực khi bóp cò, không chỉ đọc áp lực tĩnh.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 183Thi công

Lượng sơn ra quá nhiều

Màng dày, chảy và tích tụ ở rãnh hoặc cạnh dưới.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng dày, chảy và tích tụ ở rãnh hoặc cạnh dưới.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 184Thi công

Lượng sơn ra quá ít

Màng mỏng, khô bụi và thiếu phủ ở vùng chồng súng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng mỏng, khô bụi và thiếu phủ ở vùng chồng súng.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng vật liệu đến bề mặt không đủ để tạo màng liên tục.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tạo nhám đều rồi bù phủ cả vùng rộng, không chấm riêng đúng điểm thiếu.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra độ phủ tại cạnh và góc sau từng lượt phun.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 185Thi công

Khoảng cách súng quá gần

Sơn tập trung cục bộ, dễ chảy và lệch màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn tập trung cục bộ, dễ chảy và lệch màu.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 186Thi công

Khoảng cách súng quá xa

Hạt sơn khô trên đường bay, gây sần và sương phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hạt sơn khô trên đường bay, gây sần và sương phủ.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hạt sơn đến bề mặt đã mất độ ướt nên nằm rời như cát.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Cân lại khoảng cách, áp lực và lượng sơn để hạt còn đủ ướt khi chạm bề mặt.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt quạt phun trên tấm mẫu ngay trước sản phẩm.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 187Thi công

Tốc độ tay quá chậm

Đường phun dày, đậm màu và có nguy cơ chảy.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường phun dày, đậm màu và có nguy cơ chảy.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 188Thi công

Tốc độ tay quá nhanh

Đường phun mỏng, nhạt và không đủ độ phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường phun mỏng, nhạt và không đủ độ phủ.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng vật liệu đến bề mặt không đủ để tạo màng liên tục.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tạo nhám đều rồi bù phủ cả vùng rộng, không chấm riêng đúng điểm thiếu.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra độ phủ tại cạnh và góc sau từng lượt phun.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 189Thi công

Góc súng không vuông

Một bên đường phun dày, bên kia mỏng và tạo sọc.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một bên đường phun dày, bên kia mỏng và tạo sọc.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Quạt phun không phân bố vuông góc hoặc các đường phun không phủ đều nhau.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tập lại đường phun trên tấm phẳng có vạch chuẩn trước khi sửa sản phẩm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ súng vuông góc và mức chồng ổn định từ đầu đến cuối chi tiết.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 190Thi công

Độ chồng súng không đều

Dải chồng lúc rộng lúc hẹp tạo vệt màu và độ bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dải chồng lúc rộng lúc hẹp tạo vệt màu và độ bóng.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Quạt phun không phân bố vuông góc hoặc các đường phun không phủ đều nhau.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tập lại đường phun trên tấm phẳng có vạch chuẩn trước khi sửa sản phẩm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ súng vuông góc và mức chồng ổn định từ đầu đến cuối chi tiết.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 191Thi công

Béc súng bị mòn

Quạt phun biến dạng, hạt lớn và khó ổn định thông số.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Quạt phun biến dạng, hạt lớn và khó ổn định thông số.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận cấp và tạo quạt phun bị mòn, tắc hoặc hở nên dòng sơn gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo kiểm tra đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay rồi thử quạt phun.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch và không dùng vật cứng làm biến dạng lỗ khí/béc.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 192Thi công

Nắp khí bị tắc

Tia phun lệch hoặc nặng một bên dù áp lực không đổi.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Tia phun lệch hoặc nặng một bên dù áp lực không đổi.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận cấp và tạo quạt phun bị mòn, tắc hoặc hở nên dòng sơn gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo kiểm tra đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay rồi thử quạt phun.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch và không dùng vật cứng làm biến dạng lỗ khí/béc.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 193Thi công

Kim súng đóng không kín

Sơn rỉ ở đầu béc hoặc tạo giọt khi nhả cò.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn rỉ ở đầu béc hoặc tạo giọt khi nhả cò.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận cấp và tạo quạt phun bị mòn, tắc hoặc hở nên dòng sơn gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo kiểm tra đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay rồi thử quạt phun.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch và không dùng vật cứng làm biến dạng lỗ khí/béc.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 194Thi công

Cốc súng bị hở khí

Dòng sơn ngắt quãng, có bọt và súng khạc bất thường.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dòng sơn ngắt quãng, có bọt và súng khạc bất thường.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận cấp và tạo quạt phun bị mòn, tắc hoặc hở nên dòng sơn gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo kiểm tra đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay rồi thử quạt phun.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch và không dùng vật cứng làm biến dạng lỗ khí/béc.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 195Thi công

Lưới lọc sơn bị tắc

Lượng sơn giảm dần, tia phun lúc mạnh lúc yếu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lượng sơn giảm dần, tia phun lúc mạnh lúc yếu.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp lọc không phù hợp hoặc lưới hỏng làm cặn lọt qua hay gây thiếu lưu lượng.
  • Bộ phận cấp và tạo quạt phun bị mòn, tắc hoặc hở nên dòng sơn gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.

Cách xử lý đúng

  1. Loại mẻ nhiễm, thay đúng cấp lọc, vệ sinh đường sơn và thử lại quạt.
  2. Tháo kiểm tra đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay rồi thử quạt phun.
  3. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  4. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  5. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định mắt lọc theo vật liệu, kiểm tra lưới trước và sau mỗi mẻ.
  • Bảo dưỡng theo lịch và không dùng vật cứng làm biến dạng lỗ khí/béc.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
Lỗi 196Thi công

Đường khí có nước ngưng

Đốm nước xuất hiện ngẫu nhiên, gây hố tách hoặc trắng màng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đốm nước xuất hiện ngẫu nhiên, gây hố tách hoặc trắng màng.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nước ngưng hoặc dầu máy nén đi theo khí vào màng sơn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, xả toàn tuyến, thay lọc bẩn và loại bỏ màng đã nhiễm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Xả bình, bẫy nước và kiểm tra lọc tách dầu hằng ngày.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 197Thi công

Đường khí có dầu máy nén

Vết dầu nhỏ gây mắt cá, mất bám và đốm bẩn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết dầu nhỏ gây mắt cá, mất bám và đốm bẩn.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Nước ngưng hoặc dầu máy nén đi theo khí vào màng sơn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Dừng phun, xả toàn tuyến, thay lọc bẩn và loại bỏ màng đã nhiễm.
  4. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  5. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Xả bình, bẫy nước và kiểm tra lọc tách dầu hằng ngày.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
Lỗi 198Thi công

Buồng phun có gió ngang

Tia phun bị lệch, sương sơn cuốn sang vùng khác.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Tia phun bị lệch, sương sơn cuốn sang vùng khác.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Môi trường phun làm lệch quạt, mang bụi hoặc khiến bề mặt khô quá sớm.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định lại buồng phun và nhiệt độ bề mặt trước khi sửa lớp lỗi.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Đo gió, vệ sinh buồng và kiểm tra nhiệt bề mặt trước ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 199Thi công

Buồng phun quá nhiều bụi

Hạt bụi bám dày trên mọi chi tiết trong cùng ca.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hạt bụi bám dày trên mọi chi tiết trong cùng ca.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Môi trường phun làm lệch quạt, mang bụi hoặc khiến bề mặt khô quá sớm.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  2. Ổn định lại buồng phun và nhiệt độ bề mặt trước khi sửa lớp lỗi.
  3. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  4. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  5. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Đo gió, vệ sinh buồng và kiểm tra nhiệt bề mặt trước ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
Lỗi 200Thi công

Nhiệt độ bề mặt quá cao

Sơn khô ngay khi chạm mặt, khó chảy phẳng và dễ nổi bọt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn khô ngay khi chạm mặt, khó chảy phẳng và dễ nổi bọt.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Môi trường phun làm lệch quạt, mang bụi hoặc khiến bề mặt khô quá sớm.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định lại buồng phun và nhiệt độ bề mặt trước khi sửa lớp lỗi.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Đo gió, vệ sinh buồng và kiểm tra nhiệt bề mặt trước ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 201Bề mặt

Sơn bị vết cọ

Bề mặt có đường gân song song theo hướng kéo cọ, rõ nhất khi soi đèn xiên.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt có đường gân song song theo hướng kéo cọ, rõ nhất khi soi đèn xiên.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cọ kéo trên lớp đã bắt đầu se hoặc độ nhớt quá cao nên vệt không tự dàn.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ khô, chà hết gân cọ rồi quét/phun lại theo một hướng liên tục trên tấm thử.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cọ sạch phù hợp, giữ lượng sơn đều và không quay lại vùng đã se.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 202Bề mặt

Sơn bị vết con lăn

Màng xuất hiện hoa văn lặp theo bề mặt con lăn, độ dày cao thấp không đều.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng xuất hiện hoa văn lặp theo bề mặt con lăn, độ dày cao thấp không đều.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt con lăn, lực ép hoặc tốc độ lăn tạo hoa văn và cuốn khí vào màng.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chà phẳng hoa văn, đổi con lăn phù hợp và lăn thử với lực nhẹ, lượt nối ướt.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Làm ướt đều con lăn, không lăn quá nhanh hoặc ép mạnh.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 203Bề mặt

Bọt li ti do con lăn

Nhiều bọt nhỏ phân bố theo đường lăn và vỡ thành hố nông sau khô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Nhiều bọt nhỏ phân bố theo đường lăn và vỡ thành hố nông sau khô.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt con lăn, lực ép hoặc tốc độ lăn tạo hoa văn và cuốn khí vào màng.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chà phẳng hoa văn, đổi con lăn phù hợp và lăn thử với lực nhẹ, lượt nối ướt.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Làm ướt đều con lăn, không lăn quá nhanh hoặc ép mạnh.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 204Bề mặt

Sơn bị vệt mép cọ

Cuối mỗi đường cọ có gờ dày hoặc vệt nối đậm hơn vùng xung quanh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cuối mỗi đường cọ có gờ dày hoặc vệt nối đậm hơn vùng xung quanh.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cọ kéo trên lớp đã bắt đầu se hoặc độ nhớt quá cao nên vệt không tự dàn.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ khô, chà hết gân cọ rồi quét/phun lại theo một hướng liên tục trên tấm thử.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cọ sạch phù hợp, giữ lượng sơn đều và không quay lại vùng đã se.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 205Bề mặt

Sơn bị gợn do quét ngược

Các vệt cọ giao nhau, kéo ngược lớp đang se và để lại mảng gồ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các vệt cọ giao nhau, kéo ngược lớp đang se và để lại mảng gồ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cọ kéo trên lớp đã bắt đầu se hoặc độ nhớt quá cao nên vệt không tự dàn.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ khô, chà hết gân cọ rồi quét/phun lại theo một hướng liên tục trên tấm thử.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cọ sạch phù hợp, giữ lượng sơn đều và không quay lại vùng đã se.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 206Bề mặt

Màng sơn bị lỗ do bọt gỗ

Lỗ tròn tập trung ngay trên lỗ mạch gỗ, thường xuất hiện sau khi màng bắt đầu se.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lỗ tròn tập trung ngay trên lỗ mạch gỗ, thường xuất hiện sau khi màng bắt đầu se.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hình học lỗ, khe hoặc thớ hở giữ sơn, khí và dung môi khác với mặt phẳng.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Mở và làm sạch vị trí lỗi, xử lý kín nền rồi phủ lại từng lớp mỏng.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra riêng lỗ, khe, mắt gỗ và rãnh ngay sau mỗi lượt phủ.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 207Bề mặt

Sơn bị rỗ quanh mắt gỗ

Vùng quanh mắt gỗ có nhiều hố nhỏ hoặc màng tách cục bộ theo vòng mắt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng quanh mắt gỗ có nhiều hố nhỏ hoặc màng tách cục bộ theo vòng mắt.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hình học lỗ, khe hoặc thớ hở giữ sơn, khí và dung môi khác với mặt phẳng.
  • Khí hoặc dung môi thoát xuyên qua lớp sơn đang se tạo miệng lỗ.
  • Độ ẩm, nhựa hoặc dầu tự nhiên của gỗ tiếp tục dịch chuyển sau khi phủ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Mở và làm sạch vị trí lỗi, xử lý kín nền rồi phủ lại từng lớp mỏng.
  2. Chà mở và làm sạch hết miệng lỗ trước khi lót kín rồi phủ lại.
  3. Ổn định lại gỗ, loại vùng nhiễm và chỉ sơn thử khi nền đạt điều kiện.
  4. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  5. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra riêng lỗ, khe, mắt gỗ và rãnh ngay sau mỗi lượt phủ.
  • Không phủ dày lên nền xốp hoặc tăng nhiệt/gió đột ngột.
  • Phân loại gỗ, đo ẩm và kiểm tra nhựa/dầu trước gia công.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
Lỗi 208Bề mặt

Màng sơn bị sần tại cạnh

Mặt phẳng tương đối mịn nhưng cạnh và đầu thớ lại khô sần rõ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt phẳng tương đối mịn nhưng cạnh và đầu thớ lại khô sần rõ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 209Bề mặt

Mặt sơn có vùng lồi cục bộ

Một hoặc vài điểm nhô cao dưới màng, không phải hạt bụi rời trên mặt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một hoặc vài điểm nhô cao dưới màng, không phải hạt bụi rời trên mặt.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 210Bề mặt

Mặt sơn có vùng lõm theo nền

Màng phủ liên tục nhưng hõm xuống theo vết lõm hoặc chỗ nền bị thiếu vật liệu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng phủ liên tục nhưng hõm xuống theo vết lõm hoặc chỗ nền bị thiếu vật liệu.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 211Bề mặt

Sơn bị vết giọt nước

Xuất hiện vòng tròn hoặc vệt loang có mép rõ sau khi giọt nước khô trên màng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Xuất hiện vòng tròn hoặc vệt loang có mép rõ sau khi giọt nước khô trên màng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nước hoặc khoáng chất nằm trên màng tạo vòng, quầng hoặc làm giảm độ trong.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Làm khô, thử vệ sinh nhẹ; nếu quầng nằm trong màng thì chà và phủ lại.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tránh ngưng tụ, lau khô ngay bằng khăn sạch và không đóng gói khi còn ẩm.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 212Bề mặt

Sơn bị vết mồ hôi tay

Dấu ngón hoặc vùng mờ nhờn xuất hiện tại nơi cầm nắm trước khi phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dấu ngón hoặc vùng mờ nhờn xuất hiện tại nơi cầm nắm trước khi phủ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 213Bề mặt

Màng sơn bị đốm dầu

Có các đốm bóng hoặc vùng tách màng nhỏ, sờ thấy trơn hơn khu vực sạch.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Có các đốm bóng hoặc vùng tách màng nhỏ, sờ thấy trơn hơn khu vực sạch.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 214Bề mặt

Màng sơn bị vết khăn ẩm

Bề mặt có vệt kéo dài hoặc quầng theo đường lau khi nền chưa khô hẳn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt có vệt kéo dài hoặc quầng theo đường lau khi nền chưa khô hẳn.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 215Bề mặt

Sơn bị đọng ở lỗ khoan

Sơn tạo vòng dày quanh miệng lỗ và có thể chảy xuống phía trong lỗ khoan.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn tạo vòng dày quanh miệng lỗ và có thể chảy xuống phía trong lỗ khoan.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hình học lỗ, khe hoặc thớ hở giữ sơn, khí và dung môi khác với mặt phẳng.
  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Mở và làm sạch vị trí lỗi, xử lý kín nền rồi phủ lại từng lớp mỏng.
  2. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  3. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  4. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  5. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra riêng lỗ, khe, mắt gỗ và rãnh ngay sau mỗi lượt phủ.
  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
Lỗi 216Bề mặt

Sơn bị cầu màng qua khe

Màng sơn nối kín qua khe nhỏ rồi nứt hoặc rách khi hai chi tiết dịch chuyển.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng sơn nối kín qua khe nhỏ rồi nứt hoặc rách khi hai chi tiết dịch chuyển.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hình học lỗ, khe hoặc thớ hở giữ sơn, khí và dung môi khác với mặt phẳng.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Mở và làm sạch vị trí lỗi, xử lý kín nền rồi phủ lại từng lớp mỏng.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra riêng lỗ, khe, mắt gỗ và rãnh ngay sau mỗi lượt phủ.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 217Bề mặt

Sơn bị bít rãnh nhỏ

Rãnh trang trí mất nét vì sơn tích tụ và lấp đầy đáy rãnh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Rãnh trang trí mất nét vì sơn tích tụ và lấp đầy đáy rãnh.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hình học lỗ, khe hoặc thớ hở giữ sơn, khí và dung môi khác với mặt phẳng.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Mở và làm sạch vị trí lỗi, xử lý kín nền rồi phủ lại từng lớp mỏng.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra riêng lỗ, khe, mắt gỗ và rãnh ngay sau mỗi lượt phủ.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 218Bề mặt

Mép sơn bị dày cục

Cạnh ngoài có gờ sơn dày, tròn và dễ mẻ hơn phần mặt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh ngoài có gờ sơn dày, tròn và dễ mẻ hơn phần mặt.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 219Bề mặt

Sơn bị đóng giọt dưới cạnh

Mặt dưới cạnh có các giọt tròn đã khô, thường nằm ở điểm kết thúc dòng chảy.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt dưới cạnh có các giọt tròn đã khô, thường nằm ở điểm kết thúc dòng chảy.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 220Bề mặt

Màng sơn bị rỗ sau đánh bóng

Sau đánh bóng lộ các lỗ nhỏ hoặc hốc mà trước đó bị lớp bề mặt che lấp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau đánh bóng lộ các lỗ nhỏ hoặc hốc mà trước đó bị lớp bề mặt che lấp.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Khí hoặc dung môi thoát xuyên qua lớp sơn đang se tạo miệng lỗ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Chà mở và làm sạch hết miệng lỗ trước khi lót kín rồi phủ lại.
  3. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  4. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  5. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Không phủ dày lên nền xốp hoặc tăng nhiệt/gió đột ngột.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
Lỗi 221Bề mặt

Sơn bị cháy cạnh khi đánh bóng

Cạnh chuyển màu, mất màng hoặc bóng bất thường do ma sát tập trung.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh chuyển màu, mất màng hoặc bóng bất thường do ma sát tập trung.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 222Bề mặt

Màng sơn bị xoáy máy đánh bóng

Dưới nguồn sáng mạnh xuất hiện vòng xoáy mảnh theo quỹ đạo máy.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dưới nguồn sáng mạnh xuất hiện vòng xoáy mảnh theo quỹ đạo máy.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 223Bề mặt

Màng sơn bị quầng hợp chất đánh bóng

Bề mặt còn vùng mờ hoặc vệt nhờn theo nơi hợp chất đánh bóng chưa được làm sạch.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt còn vùng mờ hoặc vệt nhờn theo nơi hợp chất đánh bóng chưa được làm sạch.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  3. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  4. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  5. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
Lỗi 224Bề mặt

Mặt sơn còn bột đánh bóng

Bột trắng bám trong khe, lỗ gỗ hoặc góc, làm bề mặt có đốm sáng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bột trắng bám trong khe, lỗ gỗ hoặc góc, làm bề mặt có đốm sáng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 225Bề mặt

Sơn bị vết đĩa nhám

Các vòng tròn đều hoặc vết đĩa in rõ dưới lớp phủ sau chà máy.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các vòng tròn đều hoặc vết đĩa in rõ dưới lớp phủ sau chà máy.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 226Bề mặt

Sơn bị xước do bụi kẹt giấy nhám

Một vài rãnh sâu bất thường kéo dài do hạt cứng mắc dưới giấy nhám.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một vài rãnh sâu bất thường kéo dài do hạt cứng mắc dưới giấy nhám.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 227Bề mặt

Sơn bị lượn sóng sau chà máy

Mặt có các vùng lõm rộng theo đường chạy máy, phản chiếu ánh sáng bị uốn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt có các vùng lõm rộng theo đường chạy máy, phản chiếu ánh sáng bị uốn.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 228Bề mặt

Màng sơn bị thủng điểm

Một điểm nhỏ bị chà hoặc đánh bóng xuyên qua lớp phủ, lộ lớp dưới khác màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một điểm nhỏ bị chà hoặc đánh bóng xuyên qua lớp phủ, lộ lớp dưới khác màu.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 229Bề mặt

Màng sơn bị mỏng không đều

Khi soi sáng thấy độ che và độ sâu màng thay đổi thành mảng trên cùng chi tiết.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khi soi sáng thấy độ che và độ sâu màng thay đổi thành mảng trên cùng chi tiết.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 230Bề mặt

Sơn bị vệt dừng súng

Có đốm hoặc dải dày tại vị trí người phun dừng tay trước khi đổi hướng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Có đốm hoặc dải dày tại vị trí người phun dừng tay trước khi đổi hướng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 231Bề mặt

Sơn bị vệt đầu đường phun

Đầu mỗi lượt phun có vùng đậm hoặc ướt hơn do bóp cò trước khi súng chuyển động.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đầu mỗi lượt phun có vùng đậm hoặc ướt hơn do bóp cò trước khi súng chuyển động.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 232Bề mặt

Sơn bị vệt cuối đường phun

Cuối lượt phun có vùng dày do nhả cò muộn khi tay đã giảm tốc.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cuối lượt phun có vùng dày do nhả cò muộn khi tay đã giảm tốc.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 233Bề mặt

Sơn bị viền khô quanh vùng sửa

Vùng sửa có vòng sần khô bao quanh, nhìn rõ dưới ánh sáng xiên.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng sửa có vòng sần khô bao quanh, nhìn rõ dưới ánh sáng xiên.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 234Bề mặt

Màng sơn bị cạnh sắc sau bóc che

Ranh giới che sơn tạo gờ đứng cao, dễ cảm nhận khi vuốt tay.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Ranh giới che sơn tạo gờ đứng cao, dễ cảm nhận khi vuốt tay.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 235Bề mặt

Sơn bị xé mép khi bóc băng

Màng bị kéo rách từng đoạn dọc đường băng thay vì tạo mép cắt sạch.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng bị kéo rách từng đoạn dọc đường băng thay vì tạo mép cắt sạch.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 236Bề mặt

Sơn bị lẹm dưới băng che

Sơn chảy xuyên dưới mép băng, tạo đường viền ngoằn ngoèo hoặc đốm nhỏ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn chảy xuyên dưới mép băng, tạo đường viền ngoằn ngoèo hoặc đốm nhỏ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 237Bề mặt

Màng sơn bị vết dao cắt băng

Đường cắt quá sâu xuyên màng và hiện thành vết thẳng trên sản phẩm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường cắt quá sâu xuyên màng và hiện thành vết thẳng trên sản phẩm.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 238Bề mặt

Sơn bị nứt quanh bản lề

Vết nứt hoặc mẻ tập trung quanh vùng bắt bản lề và vít chịu lực.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết nứt hoặc mẻ tập trung quanh vùng bắt bản lề và vít chịu lực.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 239Bề mặt

Sơn bị mẻ tại mép lắp ráp

Mép bị bật từng mảnh nhỏ sau khi lắp ghép hoặc ép chi tiết vào nhau.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mép bị bật từng mảnh nhỏ sau khi lắp ghép hoặc ép chi tiết vào nhau.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 240Bề mặt

Màng sơn bị cấn do vận chuyển

Xuất hiện vết lõm, gờ hoặc xước tại điểm sản phẩm va vào đai và góc kiện.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Xuất hiện vết lõm, gờ hoặc xước tại điểm sản phẩm va vào đai và góc kiện.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu áp lực hoặc tiếp xúc lâu với vật liệu bao gói.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo bao gói, để màng hồi cứng rồi chà và hoàn thiện lại toàn vùng in dấu.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kéo dài thời gian chờ trước đóng gói và dùng vật liệu ngăn cách đã thử tương thích.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 241Bề mặt

Sơn bị vết dây đai

Có dải mờ, lõm hoặc bóng chạy thẳng theo vị trí dây đai đóng hàng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Có dải mờ, lõm hoặc bóng chạy thẳng theo vị trí dây đai đóng hàng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu áp lực hoặc tiếp xúc lâu với vật liệu bao gói.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo bao gói, để màng hồi cứng rồi chà và hoàn thiện lại toàn vùng in dấu.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kéo dài thời gian chờ trước đóng gói và dùng vật liệu ngăn cách đã thử tương thích.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 242Bề mặt

Sơn bị vết màng PE

Màng sơn in nếp nhăn hoặc vùng bóng mờ theo bề mặt túi PE tiếp xúc.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng sơn in nếp nhăn hoặc vùng bóng mờ theo bề mặt túi PE tiếp xúc.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu áp lực hoặc tiếp xúc lâu với vật liệu bao gói.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo bao gói, để màng hồi cứng rồi chà và hoàn thiện lại toàn vùng in dấu.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kéo dài thời gian chờ trước đóng gói và dùng vật liệu ngăn cách đã thử tương thích.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 243Bề mặt

Sơn bị vết xốp bọc

Hoa văn hạt xốp hoặc lưới bọc in lên bề mặt còn chưa đủ cứng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hoa văn hạt xốp hoặc lưới bọc in lên bề mặt còn chưa đủ cứng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu áp lực hoặc tiếp xúc lâu với vật liệu bao gói.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo bao gói, để màng hồi cứng rồi chà và hoàn thiện lại toàn vùng in dấu.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kéo dài thời gian chờ trước đóng gói và dùng vật liệu ngăn cách đã thử tương thích.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 244Bề mặt

Màng sơn bị xước khi vệ sinh

Các vết xước mới xuất hiện sau khi lau bằng vật liệu thô hoặc có bụi cứng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các vết xước mới xuất hiện sau khi lau bằng vật liệu thô hoặc có bụi cứng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, gió hoặc bụi trong khu vực phun chưa được kiểm soát.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  2. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  3. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  4. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
  5. Phun hoàn thiện lại bằng các lớp mỏng, đều và kiểm tra dưới đèn xiên.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
  • Duyệt tấm mẫu cùng loại nền trước khi làm hàng loạt.
Lỗi 245Bề mặt

Sơn bị vệt nước sau vệ sinh

Sau lau rửa còn vệt khoáng hoặc vòng nước làm giảm độ trong và độ bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau lau rửa còn vệt khoáng hoặc vòng nước làm giảm độ trong và độ bóng.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nước hoặc khoáng chất nằm trên màng tạo vòng, quầng hoặc làm giảm độ trong.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Làm khô, thử vệ sinh nhẹ; nếu quầng nằm trong màng thì chà và phủ lại.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tránh ngưng tụ, lau khô ngay bằng khăn sạch và không đóng gói khi còn ẩm.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 246Bề mặt

Màng sơn bị ố do chất tẩy

Vùng tiếp xúc chất tẩy đổi màu, mờ hoặc mềm khác với vùng không tiếp xúc.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng tiếp xúc chất tẩy đổi màu, mờ hoặc mềm khác với vùng không tiếp xúc.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt hoặc chất vệ sinh vượt khả năng chịu của màng, làm mềm, đổi màu hay nứt.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Loại nguồn tác động, để màng ổn định rồi kiểm tra độ cứng và bám trước khi sửa.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mẫu bằng phép thử nhiệt và chất vệ sinh phù hợp điều kiện sử dụng.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 247Bề mặt

Sơn bị đốm do hơi ẩm ngưng tụ

Nhiều đốm mờ nhỏ xuất hiện nơi hơi nước ngưng trên bề mặt lạnh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Nhiều đốm mờ nhỏ xuất hiện nơi hơi nước ngưng trên bề mặt lạnh.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nước hoặc khoáng chất nằm trên màng tạo vòng, quầng hoặc làm giảm độ trong.
  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm khô, thử vệ sinh nhẹ; nếu quầng nằm trong màng thì chà và phủ lại.
  2. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  3. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  4. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  5. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tránh ngưng tụ, lau khô ngay bằng khăn sạch và không đóng gói khi còn ẩm.
  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
Lỗi 248Bề mặt

Màng sơn bị rạn do thay đổi nhiệt

Sau chu kỳ nóng lạnh xuất hiện mạng nứt mảnh hoặc đường nứt ở góc.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau chu kỳ nóng lạnh xuất hiện mạng nứt mảnh hoặc đường nứt ở góc.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt hoặc chất vệ sinh vượt khả năng chịu của màng, làm mềm, đổi màu hay nứt.
  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Loại nguồn tác động, để màng ổn định rồi kiểm tra độ cứng và bám trước khi sửa.
  2. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  3. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  4. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  5. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mẫu bằng phép thử nhiệt và chất vệ sinh phù hợp điều kiện sử dụng.
  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
Lỗi 249Bề mặt

Sơn bị phồng do nước nóng

Vùng tiếp xúc nước nóng nổi bóng phồng hoặc mất bám dính cục bộ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng tiếp xúc nước nóng nổi bóng phồng hoặc mất bám dính cục bộ.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt hoặc chất vệ sinh vượt khả năng chịu của màng, làm mềm, đổi màu hay nứt.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Loại nguồn tác động, để màng ổn định rồi kiểm tra độ cứng và bám trước khi sửa.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mẫu bằng phép thử nhiệt và chất vệ sinh phù hợp điều kiện sử dụng.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 250Bề mặt

Màng sơn bị dấu vật nóng

Có vòng mờ, đổi bóng hoặc lõm theo đáy vật nóng đặt trên bề mặt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Có vòng mờ, đổi bóng hoặc lõm theo đáy vật nóng đặt trên bề mặt.
  • Soi đèn xiên và đánh dấu ranh giới vùng lỗi trước khi chà.
  • Kiểm tra cả mặt, cạnh, góc và rãnh để biết lỗi xuất hiện cục bộ hay toàn bộ.
  • So sánh với tấm mẫu cùng nền, cùng số lớp và cùng thời gian khô.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt hoặc chất vệ sinh vượt khả năng chịu của màng, làm mềm, đổi màu hay nứt.
  • Độ dày màng, độ nhớt hoặc khả năng dàn phẳng không đồng đều.
  • Khoảng cách súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thay đổi.
  • Nền hoặc lớp trước chưa phẳng, sạch và ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Loại nguồn tác động, để màng ổn định rồi kiểm tra độ cứng và bám trước khi sửa.
  2. Chờ màng sơn đạt độ cứng rồi mới thử xử lý ở vùng khuất.
  3. Chà đến khi loại hết đỉnh lỗi, đồng thời tạo vùng chuyển tiếp êm.
  4. Hút sạch bụi nhám trong khe, cạnh và mặt sau sản phẩm.
  5. Kiểm tra lại quạt phun, lượng sơn và độ dày trên tấm mẫu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mẫu bằng phép thử nhiệt và chất vệ sinh phù hợp điều kiện sử dụng.
  • Chuẩn hóa độ nhớt, áp lực, khoảng cách súng và tốc độ tay cho từng chi tiết.
  • Giữ nền phẳng, sạch và đủ khô trước mỗi lớp.
  • Tách khu chà nhám khỏi khu phun và vệ sinh buồng sơn trước ca.
Lỗi 251Bám dính

Sơn bong tại vùng chạm tay

Màng bong tập trung ở nơi người thợ cầm nắm nền trước khi sơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng bong tập trung ở nơi người thợ cầm nắm nền trước khi sơn.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 252Bám dính

Sơn bong do chất chống dính khuôn

Bề mặt có vùng tách màng rộng, trơn và khó tạo ướt dù đã phun lại.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt có vùng tách màng rộng, trơn và khó tạo ướt dù đã phun lại.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 253Bám dính

Sơn bong do dầu bảo dưỡng máy

Vết bong theo giọt hoặc vệt dầu từ máy gia công bám lên chi tiết.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết bong theo giọt hoặc vệt dầu từ máy gia công bám lên chi tiết.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 254Bám dính

Sơn bong do dầu bôi trơn bản lề

Màng mất bám quanh bản lề hoặc cơ cấu chuyển động có dầu mỡ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng mất bám quanh bản lề hoặc cơ cấu chuyển động có dầu mỡ.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 255Bám dính

Sơn bong do chất vệ sinh còn dư

Lớp phủ tách tại vùng đã lau nhưng chưa loại sạch chất vệ sinh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp phủ tách tại vùng đã lau nhưng chưa loại sạch chất vệ sinh.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 256Bám dính

Sơn bong do bột đánh bóng còn lại

Lớp sơn sửa không bám tại vùng còn sáp hoặc bột đánh bóng cũ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp sơn sửa không bám tại vùng còn sáp hoặc bột đánh bóng cũ.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 257Bám dính

Sơn bong trên bề mặt đã phủ nano

Nước và sơn co thành giọt, màng khô có thể bóc khỏi bề mặt rất dễ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Nước và sơn co thành giọt, màng khô có thể bóc khỏi bề mặt rất dễ.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 258Bám dính

Sơn bong trên laminate

Lớp phủ bong như màng khỏi tấm laminate, mặt nền bên dưới vẫn trơn bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp phủ bong như màng khỏi tấm laminate, mặt nền bên dưới vẫn trơn bóng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền không xốp hoặc co giãn có năng lượng bề mặt thấp, quy trình tạo nhám chưa phù hợp.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Loại lớp bong, làm sạch và thử bám trên đúng vật liệu trước khi phủ lại.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách quy trình chuẩn bị nền cho kim loại mạ, kính, cao su và laminate.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 259Bám dính

Sơn bong trên kính gắn kèm

Sơn quanh hoặc trên chi tiết kính dễ cạo bật thành mảng sạch.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn quanh hoặc trên chi tiết kính dễ cạo bật thành mảng sạch.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền không xốp hoặc co giãn có năng lượng bề mặt thấp, quy trình tạo nhám chưa phù hợp.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Loại lớp bong, làm sạch và thử bám trên đúng vật liệu trước khi phủ lại.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách quy trình chuẩn bị nền cho kim loại mạ, kính, cao su và laminate.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 260Bám dính

Sơn bong trên cao su

Màng nứt và tách khi gioăng cao su co giãn hoặc bị ép.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng nứt và tách khi gioăng cao su co giãn hoặc bị ép.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền không xốp hoặc co giãn có năng lượng bề mặt thấp, quy trình tạo nhám chưa phù hợp.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Loại lớp bong, làm sạch và thử bám trên đúng vật liệu trước khi phủ lại.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách quy trình chuẩn bị nền cho kim loại mạ, kính, cao su và laminate.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 261Bám dính

Sơn bong trên lớp mạ

Lớp sơn tách khỏi bề mặt kim loại mạ, thường bắt đầu tại cạnh hoặc lỗ bắt vít.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp sơn tách khỏi bề mặt kim loại mạ, thường bắt đầu tại cạnh hoặc lỗ bắt vít.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền không xốp hoặc co giãn có năng lượng bề mặt thấp, quy trình tạo nhám chưa phù hợp.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Loại lớp bong, làm sạch và thử bám trên đúng vật liệu trước khi phủ lại.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách quy trình chuẩn bị nền cho kim loại mạ, kính, cao su và laminate.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 262Bám dính

Sơn bong trên bột trét polyester

Màng và bột trét tách nhau, để lại mặt phân cách cứng và khá nhẵn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng và bột trét tách nhau, để lại mặt phân cách cứng và khá nhẵn.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bột trét hoặc vùng vá chưa bám chắc, chưa khô hay có độ co khác nền.
  • Đặc tính nền hoặc vùng kín làm phản ứng và thoát dung môi chậm hơn mặt chuẩn.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.

Cách xử lý đúng

  1. Bóc cả vùng bột yếu, sửa lại nền và kiểm tra bám của bột trước khi sơn.
  2. Cô lập đúng vùng nền, xử lý nguyên nhân tại nền rồi thử lại trên mẫu cùng cấu tạo.
  3. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  4. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  5. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Thi công bột mỏng, đủ khô và tạo nhám chuyển tiếp rộng quanh vùng vá.
  • Kiểm tra nền dầu, keo, bột trét, góc âm và mặt dưới trong mẫu duyệt.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
Lỗi 263Bám dính

Sơn bong cùng lớp bột trét

Khi bóc, cả màng sơn và bột trét bật khỏi nền thành mảng dày.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khi bóc, cả màng sơn và bột trét bật khỏi nền thành mảng dày.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bột trét hoặc vùng vá chưa bám chắc, chưa khô hay có độ co khác nền.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Bóc cả vùng bột yếu, sửa lại nền và kiểm tra bám của bột trước khi sơn.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Thi công bột mỏng, đủ khô và tạo nhám chuyển tiếp rộng quanh vùng vá.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 264Bám dính

Sơn bong trên lớp lót quá bóng

Lớp phủ trên dễ tách, còn lớp lót bên dưới bóng và hầu như không có vết nhám.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp phủ trên dễ tách, còn lớp lót bên dưới bóng và hầu như không có vết nhám.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt phân cách thiếu neo cơ học hoặc còn lớp bụi ngăn tiếp xúc.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Mở rộng vùng bong, chà lại đồng đều đến góc/rãnh và hút sạch trước khi thử bám.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cấp nhám và bước soi-hút bụi riêng cho mặt, cạnh, góc và rãnh.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 265Bám dính

Sơn bong do chà quá mịn

Mặt phân cách rất nhẵn, không thấy dấu neo cơ học của lớp phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt phân cách rất nhẵn, không thấy dấu neo cơ học của lớp phủ.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt phân cách thiếu neo cơ học hoặc còn lớp bụi ngăn tiếp xúc.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Mở rộng vùng bong, chà lại đồng đều đến góc/rãnh và hút sạch trước khi thử bám.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cấp nhám và bước soi-hút bụi riêng cho mặt, cạnh, góc và rãnh.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 266Bám dính

Sơn bong do chà không tới góc

Màng chỉ bong trong góc âm hoặc rãnh, trong khi mặt phẳng bám tốt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng chỉ bong trong góc âm hoặc rãnh, trong khi mặt phẳng bám tốt.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt phân cách thiếu neo cơ học hoặc còn lớp bụi ngăn tiếp xúc.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Mở rộng vùng bong, chà lại đồng đều đến góc/rãnh và hút sạch trước khi thử bám.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cấp nhám và bước soi-hút bụi riêng cho mặt, cạnh, góc và rãnh.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 267Bám dính

Sơn bong do bỏ sót bụi trong rãnh

Lớp phủ tách theo đáy rãnh và mặt dưới có lớp bụi mịn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp phủ tách theo đáy rãnh và mặt dưới có lớp bụi mịn.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt phân cách thiếu neo cơ học hoặc còn lớp bụi ngăn tiếp xúc.
  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.

Cách xử lý đúng

  1. Mở rộng vùng bong, chà lại đồng đều đến góc/rãnh và hút sạch trước khi thử bám.
  2. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  3. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  4. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  5. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cấp nhám và bước soi-hút bụi riêng cho mặt, cạnh, góc và rãnh.
  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
Lỗi 268Bám dính

Sơn bong do hơi nước trong gỗ

Màng phồng rồi tách tại vùng gỗ ẩm khi gặp nhiệt hoặc nắng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng phồng rồi tách tại vùng gỗ ẩm khi gặp nhiệt hoặc nắng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 269Bám dính

Sơn bong do nền bị đóng băng

Sau khi nền lạnh sâu trở lại nhiệt độ thường, màng xuất hiện bong hoặc phồng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau khi nền lạnh sâu trở lại nhiệt độ thường, màng xuất hiện bong hoặc phồng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 270Bám dính

Sơn bong do nền quá nóng

Sơn se ngay khi chạm nền và dễ tách vì không kịp tạo liên kết.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn se ngay khi chạm nền và dễ tách vì không kịp tạo liên kết.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 271Bám dính

Sơn bong do phủ trên lớp còn bụi khô

Mặt dưới lớp bong có hạt sơn khô mịn như phấn, không bám liền với lớp trước.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt dưới lớp bong có hạt sơn khô mịn như phấn, không bám liền với lớp trước.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt phân cách thiếu neo cơ học hoặc còn lớp bụi ngăn tiếp xúc.
  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.

Cách xử lý đúng

  1. Mở rộng vùng bong, chà lại đồng đều đến góc/rãnh và hút sạch trước khi thử bám.
  2. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  3. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  4. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  5. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cấp nhám và bước soi-hút bụi riêng cho mặt, cạnh, góc và rãnh.
  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
Lỗi 272Bám dính

Sơn bong do lớp màu quá dày

Lớp phủ kéo tách cả lớp màu dày, để lại đường phân lớp rõ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp phủ kéo tách cả lớp màu dày, để lại đường phân lớp rõ.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp trung gian yếu hoặc chưa ổn định nên bị lớp trên kéo tách.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Xác định đúng lớp yếu, loại bỏ đến lớp bám chắc rồi dựng lại hệ lớp theo mẫu.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giới hạn độ dày, thời gian chờ và kiểm tra độ cứng của từng lớp.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 273Bám dính

Sơn bong do lớp lót chưa khô

Lớp lót mềm bị kéo lên cùng lớp phủ, mặt dưới có dấu dính hoặc nhăn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp lót mềm bị kéo lên cùng lớp phủ, mặt dưới có dấu dính hoặc nhăn.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp trung gian yếu hoặc chưa ổn định nên bị lớp trên kéo tách.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Xác định đúng lớp yếu, loại bỏ đến lớp bám chắc rồi dựng lại hệ lớp theo mẫu.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giới hạn độ dày, thời gian chờ và kiểm tra độ cứng của từng lớp.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 274Bám dính

Sơn bong do lớp phủ cũ lão hóa

Màng mới bám nhưng toàn bộ lớp cũ bên dưới rời khỏi nền thành mảng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng mới bám nhưng toàn bộ lớp cũ bên dưới rời khỏi nền thành mảng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp trung gian yếu hoặc chưa ổn định nên bị lớp trên kéo tách.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Xác định đúng lớp yếu, loại bỏ đến lớp bám chắc rồi dựng lại hệ lớp theo mẫu.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giới hạn độ dày, thời gian chờ và kiểm tra độ cứng của từng lớp.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 275Bám dính

Sơn bong sau khi đánh bóng lại

Vùng đánh bóng hoặc làm sạch không đúng bị bong khi phủ lớp sửa mới.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng đánh bóng hoặc làm sạch không đúng bị bong khi phủ lớp sửa mới.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 276Bám dính

Sơn bong tại ranh giới sửa dặm

Mép phun sửa tách thành vòng, lan theo vùng chuyển tiếp giữa màng cũ và mới.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mép phun sửa tách thành vòng, lan theo vùng chuyển tiếp giữa màng cũ và mới.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mép vùng sửa chưa được tạo chuyển tiếp hoặc bề mặt cũ chưa được làm sạch, tạo nhám đủ rộng.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Mở rộng vùng chà chuyển tiếp, loại hết mép bong rồi phun dặm từ mỏng đến đủ che.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Luôn thử bám ở vùng khuất và làm vùng chuyển tiếp rộng trước khi sửa dặm.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 277Bám dính

Sơn bong tại vùng chà thủng

Màng bong quanh điểm chà lộ lớp dưới do bề mặt chuyển tiếp không đồng nhất.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng bong quanh điểm chà lộ lớp dưới do bề mặt chuyển tiếp không đồng nhất.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 278Bám dính

Sơn bong tại đường ghép veneer

Vết bong chạy theo mí veneer hoặc vùng keo bên dưới đường ghép.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết bong chạy theo mí veneer hoặc vùng keo bên dưới đường ghép.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 279Bám dính

Sơn bong tại mối ghép MDF

Màng tách hoặc nứt dọc mối ghép do chuyển động và hút ẩm khác nhau.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng tách hoặc nứt dọc mối ghép do chuyển động và hút ẩm khác nhau.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 280Bám dính

Sơn bong tại đầu vít chìm

Vùng bả đầu vít bật ra cùng màng, tạo hố tròn rõ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng bả đầu vít bật ra cùng màng, tạo hố tròn rõ.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bột trét hoặc vùng vá chưa bám chắc, chưa khô hay có độ co khác nền.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Bóc cả vùng bột yếu, sửa lại nền và kiểm tra bám của bột trước khi sơn.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Thi công bột mỏng, đủ khô và tạo nhám chuyển tiếp rộng quanh vùng vá.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 281Bám dính

Sơn bong tại lỗ tay nắm

Mép phun quanh lỗ lắp tay nắm mẻ và bong sau khi siết phụ kiện.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mép phun quanh lỗ lắp tay nắm mẻ và bong sau khi siết phụ kiện.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mép lỗ còn ba via, bụi khoan hoặc chưa được làm kín nên màng bám yếu.
  • Lỗ được khoan sau khi sơn làm lưỡi khoan kéo bật màng quanh mép.
  • Siết phụ kiện quá mạnh khi màng chưa đủ cứng làm màng nứt và bong vòng quanh lỗ.
  • Lớp phủ dồn dày trong lỗ nhưng quá mỏng ở mép chuyển tiếp.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo phụ kiện, cắt gọn toàn bộ mép màng đã bong đến vùng còn bám chắc.
  2. Làm sạch bụi, xử lý hết ba via và tạo chuyển tiếp êm quanh lỗ.
  3. Làm kín phần nền hở, thử bám ở một lỗ mẫu rồi mới hoàn thiện lại cả vòng lỗ.
  4. Chờ đủ cứng trước khi lắp lại; dùng vòng đệm phù hợp và siết vừa lực.
  5. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khoan và hoàn thiện lỗ trước khi sơn.
  • Soi, hút bụi và làm kín riêng mép lỗ.
  • Che hoặc đỡ mép khi bắt buộc gia công sau sơn.
  • Quy định thời gian tối thiểu và lực siết trước khi lắp tay nắm.
Lỗi 282Bám dính

Sơn bong tại cạnh soi bo

Màng tách trên đường bo cong nơi chà nhám và phủ thường không đều.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng tách trên đường bo cong nơi chà nhám và phủ thường không đều.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 283Bám dính

Sơn bong tại đầu thớ ghép

Đầu thớ hút ẩm và co giãn làm màng mất bám ở mép nối.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đầu thớ hút ẩm và co giãn làm màng mất bám ở mép nối.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 284Bám dính

Sơn bong sau thử băng dính

Màng bật theo ô cắt hoặc theo toàn dải băng khi kiểm tra bám dính.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng bật theo ô cắt hoặc theo toàn dải băng khi kiểm tra bám dính.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phép thử làm lộ liên kết yếu giữa màng và nền hoặc độ bền màng chưa đủ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đọc mặt phân cách sau thử, giữ mẫu đối chứng và điều chỉnh quy trình trên mẫu mới.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ duyệt sản xuất khi mẫu cùng nền đạt đủ phép thử sử dụng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 285Bám dính

Sơn bong sau thử cào

Vết cào mở rộng thành mảng bong thay vì chỉ để lại rãnh hẹp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết cào mở rộng thành mảng bong thay vì chỉ để lại rãnh hẹp.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phép thử làm lộ liên kết yếu giữa màng và nền hoặc độ bền màng chưa đủ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đọc mặt phân cách sau thử, giữ mẫu đối chứng và điều chỉnh quy trình trên mẫu mới.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ duyệt sản xuất khi mẫu cùng nền đạt đủ phép thử sử dụng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 286Bám dính

Sơn bong sau thử va đập bi

Quanh điểm va đập xuất hiện vòng tách hoặc mảng màng bật khỏi nền.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Quanh điểm va đập xuất hiện vòng tách hoặc mảng màng bật khỏi nền.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phép thử làm lộ liên kết yếu giữa màng và nền hoặc độ bền màng chưa đủ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đọc mặt phân cách sau thử, giữ mẫu đối chứng và điều chỉnh quy trình trên mẫu mới.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ duyệt sản xuất khi mẫu cùng nền đạt đủ phép thử sử dụng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 287Bám dính

Sơn bong sau thử uốn trục

Màng nứt và tách dọc đường uốn khi tấm mẫu bị biến dạng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng nứt và tách dọc đường uốn khi tấm mẫu bị biến dạng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phép thử làm lộ liên kết yếu giữa màng và nền hoặc độ bền màng chưa đủ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đọc mặt phân cách sau thử, giữ mẫu đối chứng và điều chỉnh quy trình trên mẫu mới.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ duyệt sản xuất khi mẫu cùng nền đạt đủ phép thử sử dụng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 288Bám dính

Sơn bong sau ngâm nước lạnh

Mép phun hoặc cạnh tấm phồng rồi bong sau thời gian ngâm nước lạnh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mép phun hoặc cạnh tấm phồng rồi bong sau thời gian ngâm nước lạnh.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phép thử làm lộ liên kết yếu giữa màng và nền hoặc độ bền màng chưa đủ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đọc mặt phân cách sau thử, giữ mẫu đối chứng và điều chỉnh quy trình trên mẫu mới.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ duyệt sản xuất khi mẫu cùng nền đạt đủ phép thử sử dụng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 289Bám dính

Sơn bong sau ngâm nước ấm

Màng mềm, phồng hoặc tách nhanh hơn tại vùng tiếp xúc nước ấm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng mềm, phồng hoặc tách nhanh hơn tại vùng tiếp xúc nước ấm.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phép thử làm lộ liên kết yếu giữa màng và nền hoặc độ bền màng chưa đủ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đọc mặt phân cách sau thử, giữ mẫu đối chứng và điều chỉnh quy trình trên mẫu mới.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ duyệt sản xuất khi mẫu cùng nền đạt đủ phép thử sử dụng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 290Bám dính

Sơn bong sau thử hơi nước

Hơi nước tạo bóng phồng và giảm bám tại cạnh, lỗ hoặc vết nứt nhỏ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hơi nước tạo bóng phồng và giảm bám tại cạnh, lỗ hoặc vết nứt nhỏ.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phép thử làm lộ liên kết yếu giữa màng và nền hoặc độ bền màng chưa đủ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đọc mặt phân cách sau thử, giữ mẫu đối chứng và điều chỉnh quy trình trên mẫu mới.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ duyệt sản xuất khi mẫu cùng nền đạt đủ phép thử sử dụng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 291Bám dính

Sơn bong sau thử muối

Bề mặt kim loại gắn kèm hoặc mép xước xuất hiện ăn mòn và bong lan.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt kim loại gắn kèm hoặc mép xước xuất hiện ăn mòn và bong lan.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phép thử làm lộ liên kết yếu giữa màng và nền hoặc độ bền màng chưa đủ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đọc mặt phân cách sau thử, giữ mẫu đối chứng và điều chỉnh quy trình trên mẫu mới.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ duyệt sản xuất khi mẫu cùng nền đạt đủ phép thử sử dụng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 292Bám dính

Sơn bong sau tiếp xúc cồn

Vùng thử cồn mềm, trắng hoặc bị kéo tách khi lau.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng thử cồn mềm, trắng hoặc bị kéo tách khi lau.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phép thử làm lộ liên kết yếu giữa màng và nền hoặc độ bền màng chưa đủ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Đọc mặt phân cách sau thử, giữ mẫu đối chứng và điều chỉnh quy trình trên mẫu mới.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ duyệt sản xuất khi mẫu cùng nền đạt đủ phép thử sử dụng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 293Bám dính

Sơn bong sau tiếp xúc chất tẩy

Màng trương, mất bóng và tách tại vùng tiếp xúc chất tẩy gia dụng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng trương, mất bóng và tách tại vùng tiếp xúc chất tẩy gia dụng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt hoặc chất vệ sinh vượt khả năng chịu của màng, làm mềm, đổi màu hay nứt.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Loại nguồn tác động, để màng ổn định rồi kiểm tra độ cứng và bám trước khi sửa.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mẫu bằng phép thử nhiệt và chất vệ sinh phù hợp điều kiện sử dụng.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 294Bám dính

Sơn bong khi tháo màng bảo vệ

Lớp sơn bị kéo bật theo màng bảo vệ hoặc băng dính vận chuyển.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp sơn bị kéo bật theo màng bảo vệ hoặc băng dính vận chuyển.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Gia công hoặc lực kéo sau hoàn thiện phá mép màng chưa được bảo vệ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Cắt bỏ mép bong đến vùng chắc, tạo chuyển tiếp rồi sửa toàn quanh vị trí gia công.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ưu tiên gia công trước sơn; khi bắt buộc làm sau phải dùng dao sắc và đỡ mặt.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 295Bám dính

Sơn bong khi lắp phụ kiện

Màng mẻ và bong quanh điểm ép, siết vít hoặc đóng chốt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng mẻ và bong quanh điểm ép, siết vít hoặc đóng chốt.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Gia công hoặc lực kéo sau hoàn thiện phá mép màng chưa được bảo vệ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Cắt bỏ mép bong đến vùng chắc, tạo chuyển tiếp rồi sửa toàn quanh vị trí gia công.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ưu tiên gia công trước sơn; khi bắt buộc làm sau phải dùng dao sắc và đỡ mặt.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 296Bám dính

Sơn bong khi khoan sau hoàn thiện

Mép phun quanh lỗ khoan mới bị bật, rạn và lan thành mảng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mép phun quanh lỗ khoan mới bị bật, rạn và lan thành mảng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Gia công hoặc lực kéo sau hoàn thiện phá mép màng chưa được bảo vệ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Cắt bỏ mép bong đến vùng chắc, tạo chuyển tiếp rồi sửa toàn quanh vị trí gia công.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ưu tiên gia công trước sơn; khi bắt buộc làm sau phải dùng dao sắc và đỡ mặt.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 297Bám dính

Sơn bong khi phay sửa cạnh

Dao phay kéo bật lớp phủ dọc cạnh thay vì cắt mép sạch.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dao phay kéo bật lớp phủ dọc cạnh thay vì cắt mép sạch.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Gia công hoặc lực kéo sau hoàn thiện phá mép màng chưa được bảo vệ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Cắt bỏ mép bong đến vùng chắc, tạo chuyển tiếp rồi sửa toàn quanh vị trí gia công.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ưu tiên gia công trước sơn; khi bắt buộc làm sau phải dùng dao sắc và đỡ mặt.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 298Bám dính

Sơn bong khi cắt tấm sau sơn

Đường cắt làm màng sứt và tách khỏi nền ở hai bên mép.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường cắt làm màng sứt và tách khỏi nền ở hai bên mép.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Gia công hoặc lực kéo sau hoàn thiện phá mép màng chưa được bảo vệ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Cắt bỏ mép bong đến vùng chắc, tạo chuyển tiếp rồi sửa toàn quanh vị trí gia công.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ưu tiên gia công trước sơn; khi bắt buộc làm sau phải dùng dao sắc và đỡ mặt.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 299Bám dính

Sơn bong khi bóc nhãn

Keo nhãn kéo lớp phủ rời khỏi nền hoặc để lại vùng mất bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Keo nhãn kéo lớp phủ rời khỏi nền hoặc để lại vùng mất bóng.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Gia công hoặc lực kéo sau hoàn thiện phá mép màng chưa được bảo vệ.
  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.

Cách xử lý đúng

  1. Cắt bỏ mép bong đến vùng chắc, tạo chuyển tiếp rồi sửa toàn quanh vị trí gia công.
  2. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  3. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  4. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  5. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ưu tiên gia công trước sơn; khi bắt buộc làm sau phải dùng dao sắc và đỡ mặt.
  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
Lỗi 300Bám dính

Sơn bong cục bộ sau sử dụng

Một số điểm tiếp xúc thường xuyên bong dần dù các vùng còn lại vẫn bám tốt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một số điểm tiếp xúc thường xuyên bong dần dù các vùng còn lại vẫn bám tốt.
  • Xác định chính xác mặt phân cách bị bong: khỏi nền, khỏi lớp lót hay giữa hai lớp phủ.
  • Dùng băng dính thử ở vùng khuất sau khi màng đã đủ thời gian đóng rắn.
  • Kiểm tra bụi, dầu, sáp, keo, ẩm và độ nhám tại vùng bong.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt còn bụi nhám, dầu, sáp, keo hoặc chất chống bám.
  • Nền quá nhẵn, chà không đều hoặc lớp trước đã quá thời gian phủ tiếp.
  • Màng quá dày hoặc lớp dưới chưa đủ khô khi phủ lớp trên.
  • Nền co giãn, ẩm hoặc chịu va đập khi màng chưa đạt độ bền.

Cách xử lý đúng

  1. Khoanh vùng và bóc kiểm tra đến khi gặp lớp còn bám chắc.
  2. Loại bỏ hoàn toàn phần màng yếu; không chỉ phủ che lên mép bong.
  3. Làm sạch, làm khô và tạo nhám đồng đều đúng loại nền.
  4. Thi công thử đủ hệ lớp trên mẫu nhỏ rồi kiểm tra bám dính.
  5. Chỉ sơn lại toàn bộ vùng chuyển tiếp sau khi mẫu thử đạt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định cách vệ sinh và cấp nhám riêng cho gỗ, MDF, Melamine, nhựa và kim loại.
  • Không chạm tay lên bề mặt đã làm sạch.
  • Tuân thủ thời gian chờ giữa lớp và giới hạn độ dày.
  • Kiểm tra bám dính trên mẫu cùng vật liệu trước sản xuất.
Lỗi 301Khô – đóng rắn

Sơn khô chậm ở lớp lót

Lớp lót vẫn mềm hoặc bết giấy nhám lâu hơn thời gian chuẩn dù bề mặt đã se.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp lót vẫn mềm hoặc bết giấy nhám lâu hơn thời gian chuẩn dù bề mặt đã se.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp lót dày, nền hút không đều hoặc mẻ pha chưa đồng nhất làm chậm khả năng chà.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Đo lại thời gian chà tạo bụi trên tấm đi cùng mẻ rồi loại lớp bết nếu không hồi phục.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm soát lượng lót trên mặt và cạnh, ghi giờ pha/phun và giờ được phép chà.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 302Khô – đóng rắn

Sơn khô chậm ở lớp màu

Lớp màu còn dính hoặc kéo khi lau, làm lớp phủ kế tiếp dễ kéo màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp màu còn dính hoặc kéo khi lau, làm lớp phủ kế tiếp dễ kéo màu.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp màu chưa thoát dung môi hoặc chưa bám ổn định nên dễ bị kéo khi lau/phủ.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phủ lớp trên, để ổn định rồi thử lau vùng khuất trước khi quyết định sửa.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt thời gian khô và khả năng chịu lau riêng cho từng màu.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 303Khô – đóng rắn

Sơn khô chậm ở lớp bóng

Lớp bóng giữ dấu tay và không đạt độ cứng để đánh bóng theo lịch.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp bóng giữ dấu tay và không đạt độ cứng để đánh bóng theo lịch.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp bóng quá dày hoặc điều kiện khô không đủ làm màng giữ dấu và khó đánh bóng.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ đến khi màng chà ra bụi, nếu vẫn mềm phải loại lớp bóng lỗi và phủ lại mỏng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định độ dày và thời gian tối thiểu trước đánh bóng, xếp hoặc đóng gói.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 304Khô – đóng rắn

Sơn khô chậm trên gỗ dầu

Màng trên loại gỗ nhiều dầu lâu khô hơn rõ rệt so với tấm mẫu gỗ thường.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng trên loại gỗ nhiều dầu lâu khô hơn rõ rệt so với tấm mẫu gỗ thường.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Đặc tính nền hoặc vùng kín làm phản ứng và thoát dung môi chậm hơn mặt chuẩn.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.

Cách xử lý đúng

  1. Cô lập đúng vùng nền, xử lý nguyên nhân tại nền rồi thử lại trên mẫu cùng cấu tạo.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  4. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  5. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra nền dầu, keo, bột trét, góc âm và mặt dưới trong mẫu duyệt.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
Lỗi 305Khô – đóng rắn

Sơn khô chậm trên vùng keo

Vùng có keo hoặc vết ghép vẫn mềm, bóng hoặc dính lâu hơn phần gỗ sạch.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng có keo hoặc vết ghép vẫn mềm, bóng hoặc dính lâu hơn phần gỗ sạch.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Đặc tính nền hoặc vùng kín làm phản ứng và thoát dung môi chậm hơn mặt chuẩn.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.

Cách xử lý đúng

  1. Cô lập đúng vùng nền, xử lý nguyên nhân tại nền rồi thử lại trên mẫu cùng cấu tạo.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  4. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  5. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra nền dầu, keo, bột trét, góc âm và mặt dưới trong mẫu duyệt.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
Lỗi 306Khô – đóng rắn

Sơn khô chậm trên bột trét

Khu vực bột trét giữ màng mềm hoặc đổi bóng so với vùng nền xung quanh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khu vực bột trét giữ màng mềm hoặc đổi bóng so với vùng nền xung quanh.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Đặc tính nền hoặc vùng kín làm phản ứng và thoát dung môi chậm hơn mặt chuẩn.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Cô lập đúng vùng nền, xử lý nguyên nhân tại nền rồi thử lại trên mẫu cùng cấu tạo.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra nền dầu, keo, bột trét, góc âm và mặt dưới trong mẫu duyệt.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 307Khô – đóng rắn

Sơn khô chậm tại góc âm

Góc âm và khe hẹp còn ướt hoặc mềm do sơn và dung môi tích tụ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Góc âm và khe hẹp còn ướt hoặc mềm do sơn và dung môi tích tụ.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Đặc tính nền hoặc vùng kín làm phản ứng và thoát dung môi chậm hơn mặt chuẩn.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Cô lập đúng vùng nền, xử lý nguyên nhân tại nền rồi thử lại trên mẫu cùng cấu tạo.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra nền dầu, keo, bột trét, góc âm và mặt dưới trong mẫu duyệt.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 308Khô – đóng rắn

Sơn khô chậm ở mặt dưới

Mặt dưới chi tiết khô chậm vì thông gió kém và hơi dung môi bị giữ lại.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt dưới chi tiết khô chậm vì thông gió kém và hơi dung môi bị giữ lại.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Đặc tính nền hoặc vùng kín làm phản ứng và thoát dung môi chậm hơn mặt chuẩn.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Cô lập đúng vùng nền, xử lý nguyên nhân tại nền rồi thử lại trên mẫu cùng cấu tạo.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra nền dầu, keo, bột trét, góc âm và mặt dưới trong mẫu duyệt.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 309Khô – đóng rắn

Sơn khô chậm giữa các tấm xếp gần

Các mặt hướng vào nhau còn mùi và mềm lâu hơn mặt ngoài thông thoáng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các mặt hướng vào nhau còn mùi và mềm lâu hơn mặt ngoài thông thoáng.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Không khí kín giữ hơi dung môi quanh sản phẩm và kéo dài quá trình ổn định màng.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Tách sản phẩm, tăng trao đổi khí sạch và chỉ đóng lại sau khi mẫu kiểm tra hết mùi/bết.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định khe thông gió và thời gian thoát mùi trước xếp, vận chuyển, lắp tủ.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 310Khô – đóng rắn

Sơn khô chậm trong xe vận chuyển

Sản phẩm đóng trong xe kín vẫn có mùi mạnh, bề mặt mềm hoặc dính bao bì.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sản phẩm đóng trong xe kín vẫn có mùi mạnh, bề mặt mềm hoặc dính bao bì.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Không khí kín giữ hơi dung môi quanh sản phẩm và kéo dài quá trình ổn định màng.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Tách sản phẩm, tăng trao đổi khí sạch và chỉ đóng lại sau khi mẫu kiểm tra hết mùi/bết.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định khe thông gió và thời gian thoát mùi trước xếp, vận chuyển, lắp tủ.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 311Khô – đóng rắn

Màng sơn cứng không đồng đều theo chiều dài

Một đầu chi tiết chà ra bụi mịn nhưng đầu còn lại vẫn bết hoặc mềm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một đầu chi tiết chà ra bụi mịn nhưng đầu còn lại vẫn bết hoặc mềm.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, tuổi hỗn hợp hoặc điều kiện thoát dung môi khác nhau giữa các vùng.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Đo và đánh dấu vùng mềm, loại phần không ổn định rồi chuẩn hóa một mẻ và số lượt.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không ghép mẻ cũ mới trên cùng mặt và kiểm soát chồng súng/sửa dặm.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 312Khô – đóng rắn

Màng sơn cứng không đồng đều theo chiều dày

Mặt ngoài cứng nhưng khi cắt hoặc ấn sâu thấy lớp bên trong còn mềm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt ngoài cứng nhưng khi cắt hoặc ấn sâu thấy lớp bên trong còn mềm.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, tuổi hỗn hợp hoặc điều kiện thoát dung môi khác nhau giữa các vùng.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Đo và đánh dấu vùng mềm, loại phần không ổn định rồi chuẩn hóa một mẻ và số lượt.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không ghép mẻ cũ mới trên cùng mặt và kiểm soát chồng súng/sửa dặm.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 313Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm tại vùng chồng súng

Các dải chồng nhiều lượt giữ dấu tay lâu hơn vùng chỉ phủ một lượt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các dải chồng nhiều lượt giữ dấu tay lâu hơn vùng chỉ phủ một lượt.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, tuổi hỗn hợp hoặc điều kiện thoát dung môi khác nhau giữa các vùng.
  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Quạt phun không phân bố vuông góc hoặc các đường phun không phủ đều nhau.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.

Cách xử lý đúng

  1. Đo và đánh dấu vùng mềm, loại phần không ổn định rồi chuẩn hóa một mẻ và số lượt.
  2. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  3. Tập lại đường phun trên tấm phẳng có vạch chuẩn trước khi sửa sản phẩm.
  4. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  5. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không ghép mẻ cũ mới trên cùng mặt và kiểm soát chồng súng/sửa dặm.
  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Giữ súng vuông góc và mức chồng ổn định từ đầu đến cuối chi tiết.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
Lỗi 314Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm tại vùng sửa dặm

Vùng phun dặm dày còn mềm, lõm hoặc in dấu dù màng cũ xung quanh đã cứng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng phun dặm dày còn mềm, lõm hoặc in dấu dù màng cũ xung quanh đã cứng.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, tuổi hỗn hợp hoặc điều kiện thoát dung môi khác nhau giữa các vùng.
  • Mép vùng sửa chưa được tạo chuyển tiếp hoặc bề mặt cũ chưa được làm sạch, tạo nhám đủ rộng.
  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.

Cách xử lý đúng

  1. Đo và đánh dấu vùng mềm, loại phần không ổn định rồi chuẩn hóa một mẻ và số lượt.
  2. Mở rộng vùng chà chuyển tiếp, loại hết mép bong rồi phun dặm từ mỏng đến đủ che.
  3. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  4. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  5. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không ghép mẻ cũ mới trên cùng mặt và kiểm soát chồng súng/sửa dặm.
  • Luôn thử bám ở vùng khuất và làm vùng chuyển tiếp rộng trước khi sửa dặm.
  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
Lỗi 315Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm dưới lớp phủ bóng

Lớp bóng ngoài khô nhưng lớp màu hoặc lớp lót bên dưới dịch chuyển khi ấn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp bóng ngoài khô nhưng lớp màu hoặc lớp lót bên dưới dịch chuyển khi ấn.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 316Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm do pha mẻ cũ mới

Các vùng dùng hai mẻ pha có độ cứng khác nhau và đường ranh giới dễ nhận thấy.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các vùng dùng hai mẻ pha có độ cứng khác nhau và đường ranh giới dễ nhận thấy.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, tuổi hỗn hợp hoặc điều kiện thoát dung môi khác nhau giữa các vùng.
  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.

Cách xử lý đúng

  1. Đo và đánh dấu vùng mềm, loại phần không ổn định rồi chuẩn hóa một mẻ và số lượt.
  2. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  3. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  4. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  5. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không ghép mẻ cũ mới trên cùng mặt và kiểm soát chồng súng/sửa dặm.
  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
Lỗi 317Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm do dụng cụ nhiễm nước

Bề mặt có vùng mềm, trắng hoặc bọt kèm thời gian đóng rắn kéo dài.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt có vùng mềm, trắng hoặc bọt kèm thời gian đóng rắn kéo dài.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nước, dung môi rửa, dầu hoặc bề mặt che kín làm màng đóng rắn bất thường.
  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.

Cách xử lý đúng

  1. Loại tác nhân, để mẫu hồi phục; nếu không cứng phải loại lớp nhiễm và làm lại.
  2. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  3. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  4. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  5. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Làm khô dụng cụ, tách dầu chăm sóc và không che kín màng trước thời gian cho phép.
  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
Lỗi 318Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm do cốc còn dung môi rửa

Mẻ đầu sau vệ sinh lâu khô hoặc loãng bất thường so với mẻ kế tiếp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mẻ đầu sau vệ sinh lâu khô hoặc loãng bất thường so với mẻ kế tiếp.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nước, dung môi rửa, dầu hoặc bề mặt che kín làm màng đóng rắn bất thường.
  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.

Cách xử lý đúng

  1. Loại tác nhân, để mẫu hồi phục; nếu không cứng phải loại lớp nhiễm và làm lại.
  2. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  3. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  4. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  5. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Làm khô dụng cụ, tách dầu chăm sóc và không che kín màng trước thời gian cho phép.
  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
Lỗi 319Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm sau khi lau dầu

Vùng tiếp xúc dầu hoặc chất chăm sóc bị mềm lại và dễ xước.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng tiếp xúc dầu hoặc chất chăm sóc bị mềm lại và dễ xước.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nước, dung môi rửa, dầu hoặc bề mặt che kín làm màng đóng rắn bất thường.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.

Cách xử lý đúng

  1. Loại tác nhân, để mẫu hồi phục; nếu không cứng phải loại lớp nhiễm và làm lại.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  4. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  5. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Làm khô dụng cụ, tách dầu chăm sóc và không che kín màng trước thời gian cho phép.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
Lỗi 320Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm dưới tấm kính

Phần bị kính che kín mềm hoặc in vết lâu hơn phần tiếp xúc không khí.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Phần bị kính che kín mềm hoặc in vết lâu hơn phần tiếp xúc không khí.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nước, dung môi rửa, dầu hoặc bề mặt che kín làm màng đóng rắn bất thường.
  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.

Cách xử lý đúng

  1. Loại tác nhân, để mẫu hồi phục; nếu không cứng phải loại lớp nhiễm và làm lại.
  2. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  3. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  4. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  5. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Làm khô dụng cụ, tách dầu chăm sóc và không che kín màng trước thời gian cho phép.
  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
Lỗi 321Khô – đóng rắn

Sơn khô quá nhanh tại đầu quạt

Hai mép quạt phun tạo hạt khô, không hòa màng với vùng trung tâm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hai mép quạt phun tạo hạt khô, không hòa màng với vùng trung tâm.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hạt ở hai đầu quạt nhận nhiều khí hơn nên khô trước khi chạm bề mặt.
  • Quạt mở quá rộng hoặc áp lực khí cao làm vùng rìa mất độ ướt.
  • Khoảng cách súng xa và tốc độ tay nhanh khiến hai mép quạt không hòa màng.
  • Độ chồng đường phun thấp để lại hai dải khô song song.

Cách xử lý đúng

  1. Phun thử lên tấm tối màu để nhìn rõ hai mép quạt và kiểm tra độ tơi hạt.
  2. Thu hẹp quạt hoặc giảm khí từng bước, đồng thời cân lại lượng sơn.
  3. Giữ súng đúng khoảng cách và tăng độ chồng vừa đủ để mép quạt hòa ướt.
  4. Chờ lớp lỗi cứng, chà hết hạt khô rồi phun lại trên toàn vùng chuyển tiếp.
  5. Giảm tác động nhiệt/gió và thi công lại bằng lớp mỏng hơn sau khi loại lớp lỗi.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu hình quạt đạt chuẩn cho từng súng và béc.
  • Kiểm tra hai đầu quạt trước mỗi ca và sau khi vệ sinh súng.
  • Giữ khoảng cách, tốc độ tay và độ chồng đường phun ổn định.
  • Tránh luồng gió ngang làm mép quạt khô thêm.
Lỗi 322Khô – đóng rắn

Sơn khô quá nhanh trên mặt rộng

Mỗi dải phun se trước khi dải kế tiếp chồng vào, tạo vệt nối khô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mỗi dải phun se trước khi dải kế tiếp chồng vào, tạo vệt nối khô.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt ngoài se sớm hơn tốc độ thoát dung môi của lớp dưới.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Giảm tác động nhiệt/gió và thi công lại bằng lớp mỏng hơn sau khi loại lớp lỗi.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không đặt sản phẩm vừa phun trước luồng gió mạnh hoặc nguồn nóng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 323Khô – đóng rắn

Sơn khô quá nhanh trong mùa nóng

Màng mất độ ướt ngay khi phun, khó dàn phẳng và tăng bụi sơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng mất độ ướt ngay khi phun, khó dàn phẳng và tăng bụi sơn.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt ngoài se sớm hơn tốc độ thoát dung môi của lớp dưới.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Giảm tác động nhiệt/gió và thi công lại bằng lớp mỏng hơn sau khi loại lớp lỗi.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không đặt sản phẩm vừa phun trước luồng gió mạnh hoặc nguồn nóng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 324Khô – đóng rắn

Sơn khô quá nhanh dưới quạt mạnh

Phía gần luồng gió sần và khô mặt nhanh hơn vùng khuất gió.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Phía gần luồng gió sần và khô mặt nhanh hơn vùng khuất gió.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt ngoài se sớm hơn tốc độ thoát dung môi của lớp dưới.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Giảm tác động nhiệt/gió và thi công lại bằng lớp mỏng hơn sau khi loại lớp lỗi.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không đặt sản phẩm vừa phun trước luồng gió mạnh hoặc nguồn nóng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 325Khô – đóng rắn

Sơn khô quá nhanh khi sấy sớm

Bề mặt đóng da, bên trong còn dung môi và có thể nhăn hoặc rỗ sau đó.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt đóng da, bên trong còn dung môi và có thể nhăn hoặc rỗ sau đó.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mặt ngoài se sớm hơn tốc độ thoát dung môi của lớp dưới.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Giảm tác động nhiệt/gió và thi công lại bằng lớp mỏng hơn sau khi loại lớp lỗi.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Không đặt sản phẩm vừa phun trước luồng gió mạnh hoặc nguồn nóng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 326Khô – đóng rắn

Màng sơn giòn tại cạnh

Cạnh dễ mẻ thành mảnh cứng khi va nhẹ trong khi mặt phẳng còn bình thường.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh dễ mẻ thành mảnh cứng khi va nhẹ trong khi mặt phẳng còn bình thường.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng mất cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo do nhiệt, độ dày hoặc lão hóa.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Kiểm tra phạm vi nứt/mẻ, loại lớp giòn đến nền ổn định rồi làm lại hệ lớp mỏng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt độ bền va đập/uốn sau chu kỳ nhiệt và ở đúng độ dày.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 327Khô – đóng rắn

Màng sơn giòn sau lưu kho lạnh

Sau thời gian lạnh, màng nứt hoặc mẻ khi sản phẩm bị va và lắp ráp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau thời gian lạnh, màng nứt hoặc mẻ khi sản phẩm bị va và lắp ráp.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng mất cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo do nhiệt, độ dày hoặc lão hóa.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Kiểm tra phạm vi nứt/mẻ, loại lớp giòn đến nền ổn định rồi làm lại hệ lớp mỏng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt độ bền va đập/uốn sau chu kỳ nhiệt và ở đúng độ dày.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 328Khô – đóng rắn

Màng sơn giòn do sấy quá lâu

Bề mặt mất độ đàn hồi, xuất hiện nứt mảnh hoặc mẻ khi uốn nhẹ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt mất độ đàn hồi, xuất hiện nứt mảnh hoặc mẻ khi uốn nhẹ.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng mất cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo do nhiệt, độ dày hoặc lão hóa.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Kiểm tra phạm vi nứt/mẻ, loại lớp giòn đến nền ổn định rồi làm lại hệ lớp mỏng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt độ bền va đập/uốn sau chu kỳ nhiệt và ở đúng độ dày.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 329Khô – đóng rắn

Màng sơn giòn do lớp quá mỏng

Lớp phủ mỏng không chịu được chà, va chạm và dễ bị xước xuyên.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp phủ mỏng không chịu được chà, va chạm và dễ bị xước xuyên.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng mất cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo do nhiệt, độ dày hoặc lão hóa.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Kiểm tra phạm vi nứt/mẻ, loại lớp giòn đến nền ổn định rồi làm lại hệ lớp mỏng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt độ bền va đập/uốn sau chu kỳ nhiệt và ở đúng độ dày.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 330Khô – đóng rắn

Màng sơn giòn sau lão hóa

Sau thời gian sử dụng, bề mặt nứt nhỏ và rơi vụn tại vùng chịu rung.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau thời gian sử dụng, bề mặt nứt nhỏ và rơi vụn tại vùng chịu rung.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng mất cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo do nhiệt, độ dày hoặc lão hóa.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Kiểm tra phạm vi nứt/mẻ, loại lớp giòn đến nền ổn định rồi làm lại hệ lớp mỏng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt độ bền va đập/uốn sau chu kỳ nhiệt và ở đúng độ dày.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 331Khô – đóng rắn

Màng sơn co rút quanh lỗ khoan

Sau khô thấy vòng lõm hoặc hở màng sát miệng lỗ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau khô thấy vòng lõm hoặc hở màng sát miệng lỗ.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hình học lỗ, khe hoặc thớ hở giữ sơn, khí và dung môi khác với mặt phẳng.
  • Màng và lớp vá tiếp tục co khi dung môi thoát, làm lộ lỗ, khe hoặc đường biên.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.

Cách xử lý đúng

  1. Mở và làm sạch vị trí lỗi, xử lý kín nền rồi phủ lại từng lớp mỏng.
  2. Chờ co ổn định, chà mở đường lỗi, bù phẳng và phủ lại sau khi thử mẫu.
  3. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  4. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  5. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra riêng lỗ, khe, mắt gỗ và rãnh ngay sau mỗi lượt phủ.
  • Để lớp dưới đủ khô, giới hạn độ dày và kiểm tra lại sau 24–72 giờ.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
Lỗi 332Khô – đóng rắn

Màng sơn co rút tại khe ghép

Đường ghép hiện rõ trở lại dù trước khi phủ đã được làm phẳng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường ghép hiện rõ trở lại dù trước khi phủ đã được làm phẳng.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng và lớp vá tiếp tục co khi dung môi thoát, làm lộ lỗ, khe hoặc đường biên.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ co ổn định, chà mở đường lỗi, bù phẳng và phủ lại sau khi thử mẫu.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Để lớp dưới đủ khô, giới hạn độ dày và kiểm tra lại sau 24–72 giờ.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 333Khô – đóng rắn

Màng sơn co rút lộ vết bả

Sau vài ngày vùng bả lõm xuống hoặc hiện đường biên dưới lớp bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau vài ngày vùng bả lõm xuống hoặc hiện đường biên dưới lớp bóng.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng và lớp vá tiếp tục co khi dung môi thoát, làm lộ lỗ, khe hoặc đường biên.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ co ổn định, chà mở đường lỗi, bù phẳng và phủ lại sau khi thử mẫu.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Để lớp dưới đủ khô, giới hạn độ dày và kiểm tra lại sau 24–72 giờ.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 334Khô – đóng rắn

Màng sơn co rút lộ thớ gỗ

Bề mặt ban đầu phẳng nhưng sau khô sâu lại hiện lỗ mạch và đường thớ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt ban đầu phẳng nhưng sau khô sâu lại hiện lỗ mạch và đường thớ.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng và lớp vá tiếp tục co khi dung môi thoát, làm lộ lỗ, khe hoặc đường biên.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ co ổn định, chà mở đường lỗi, bù phẳng và phủ lại sau khi thử mẫu.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Để lớp dưới đủ khô, giới hạn độ dày và kiểm tra lại sau 24–72 giờ.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 335Khô – đóng rắn

Màng sơn co rút sau sấy

Sau ra lò, màng lõm, mất độ đầy hoặc lộ xước nhám.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau ra lò, màng lõm, mất độ đầy hoặc lộ xước nhám.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng và lớp vá tiếp tục co khi dung môi thoát, làm lộ lỗ, khe hoặc đường biên.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Chờ co ổn định, chà mở đường lỗi, bù phẳng và phủ lại sau khi thử mẫu.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Để lớp dưới đủ khô, giới hạn độ dày và kiểm tra lại sau 24–72 giờ.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 336Khô – đóng rắn

Màng sơn nổi vết sau đóng gói

Bề mặt đạt lúc kiểm tra nhưng sau mở kiện lại xuất hiện vết hằn và quầng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt đạt lúc kiểm tra nhưng sau mở kiện lại xuất hiện vết hằn và quầng.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu áp lực hoặc tiếp xúc lâu với vật liệu bao gói.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo bao gói, để màng hồi cứng rồi chà và hoàn thiện lại toàn vùng in dấu.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kéo dài thời gian chờ trước đóng gói và dùng vật liệu ngăn cách đã thử tương thích.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 337Khô – đóng rắn

Màng sơn dính mép khi xếp đứng

Các cạnh tựa vào nhau bị dính, kéo màng hoặc in dấu khi tách.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các cạnh tựa vào nhau bị dính, kéo màng hoặc in dấu khi tách.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Áp lực, vật liệu tiếp xúc và màng chưa đủ cứng tạo hiện tượng dính khối.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Tách nhẹ sau khi làm nguội/ổn định, đánh giá mặt màng rồi sửa cả vùng tiếp xúc.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Thử vật liệu đệm, giảm áp lực kiện và tăng thời gian chờ trước đóng gói.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 338Khô – đóng rắn

Màng sơn dính vào đệm cao su

Đệm cao su để lại vùng mềm, bóng hoặc kéo lớp phủ khi tháo.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đệm cao su để lại vùng mềm, bóng hoặc kéo lớp phủ khi tháo.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Áp lực, vật liệu tiếp xúc và màng chưa đủ cứng tạo hiện tượng dính khối.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Tách nhẹ sau khi làm nguội/ổn định, đánh giá mặt màng rồi sửa cả vùng tiếp xúc.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Thử vật liệu đệm, giảm áp lực kiện và tăng thời gian chờ trước đóng gói.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 339Khô – đóng rắn

Màng sơn dính vào màng co

Màng co bám chặt, in vân hoặc làm đổi bóng bề mặt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màng co bám chặt, in vân hoặc làm đổi bóng bề mặt.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Áp lực, vật liệu tiếp xúc và màng chưa đủ cứng tạo hiện tượng dính khối.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Tách nhẹ sau khi làm nguội/ổn định, đánh giá mặt màng rồi sửa cả vùng tiếp xúc.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Thử vật liệu đệm, giảm áp lực kiện và tăng thời gian chờ trước đóng gói.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 340Khô – đóng rắn

Màng sơn dính sau ép kiện

Áp lực đóng kiện làm các mặt hoặc vật liệu chèn dính vào màng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Áp lực đóng kiện làm các mặt hoặc vật liệu chèn dính vào màng.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Áp lực, vật liệu tiếp xúc và màng chưa đủ cứng tạo hiện tượng dính khối.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Tách nhẹ sau khi làm nguội/ổn định, đánh giá mặt màng rồi sửa cả vùng tiếp xúc.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Thử vật liệu đệm, giảm áp lực kiện và tăng thời gian chờ trước đóng gói.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 341Khô – đóng rắn

Sơn tạo bụi nhám quá sớm

Lớp mới se nhanh và chà ra bột dù bên trong chưa đủ cứng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp mới se nhanh và chà ra bột dù bên trong chưa đủ cứng.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt se rất nhanh nhưng phần màng bên trong chưa đóng rắn đồng đều.
  • Luồng gió hoặc nhiệt tác động trực tiếp làm mặt ngoài khô giả.
  • Lớp phun quá mỏng ở mặt nhưng dồn dày tại cạnh, tạo thời điểm chà khác nhau.
  • Đánh giá chỉ dựa vào bụi nhám mà chưa kiểm tra độ cứng và độ bết bên dưới.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng chà và kiểm tra bằng móng/giấy nhám ở cả mặt, cạnh và góc khuất.
  2. Nếu bụi mịn nhưng màng còn lún hoặc kéo dẻo, tiếp tục để ổn định trong khu thông thoáng.
  3. Nếu chà sớm đã làm thủng hoặc kéo màng, san lại vùng hỏng sau khi màng đủ cứng.
  4. Chỉ phủ lớp tiếp theo khi bề mặt chà đều, không bết giấy và không còn vùng mềm.
  5. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định đồng thời thời gian chờ, độ cứng và trạng thái bụi nhám trước khi chà.
  • Không dùng gió mạnh hoặc nguồn nhiệt để ép khô mặt.
  • Phun đều độ dày trên mặt, cạnh và rãnh.
  • Giữ tấm kiểm tra đi cùng từng mẻ để đánh giá trước sản phẩm.
Lỗi 342Khô – đóng rắn

Sơn chà ra cuộn cao su

Khi chà, màng tạo cục dẻo hoặc cuộn dài thay vì bụi mịn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khi chà, màng tạo cục dẻo hoặc cuộn dài thay vì bụi mịn.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng còn dẻo hoặc bị ma sát làm nóng nên kéo thành cục thay vì tạo bụi mịn.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng chà, để nguội và khô thêm; thay giấy sạch và giảm tốc/áp lực khi thử lại.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ chà khi mẫu tạo bụi mịn và kiểm soát nhiệt bề mặt trong chà/đánh bóng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 343Khô – đóng rắn

Sơn làm nghẹt nhám cục bộ

Một số vùng bám kín giấy nhám, cho thấy độ khô không đồng đều.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một số vùng bám kín giấy nhám, cho thấy độ khô không đồng đều.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng còn dẻo hoặc bị ma sát làm nóng nên kéo thành cục thay vì tạo bụi mịn.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng chà, để nguội và khô thêm; thay giấy sạch và giảm tốc/áp lực khi thử lại.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ chà khi mẫu tạo bụi mịn và kiểm soát nhiệt bề mặt trong chà/đánh bóng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 344Khô – đóng rắn

Màng sơn nóng lên khi chà

Ma sát làm bề mặt mềm, kéo vệt và bám lên giấy nhám.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Ma sát làm bề mặt mềm, kéo vệt và bám lên giấy nhám.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng còn dẻo hoặc bị ma sát làm nóng nên kéo thành cục thay vì tạo bụi mịn.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng chà, để nguội và khô thêm; thay giấy sạch và giảm tốc/áp lực khi thử lại.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chỉ chà khi mẫu tạo bụi mịn và kiểm soát nhiệt bề mặt trong chà/đánh bóng.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 345Khô – đóng rắn

Màng sơn mềm khi đánh bóng lâu

Vùng đánh bóng nóng lên, xước kéo hoặc biến dạng dưới đĩa.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng đánh bóng nóng lên, xước kéo hoặc biến dạng dưới đĩa.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Màng còn dẻo hoặc bị ma sát làm nóng nên kéo thành cục thay vì tạo bụi mịn.
  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Dừng chà, để nguội và khô thêm; thay giấy sạch và giảm tốc/áp lực khi thử lại.
  3. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  4. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  5. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Chỉ chà khi mẫu tạo bụi mịn và kiểm soát nhiệt bề mặt trong chà/đánh bóng.
  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
Lỗi 346Khô – đóng rắn

Sơn tăng độ nhớt cuối ca

Cùng một mẻ nhưng cuối ca phun hạt thô hơn và khó dàn phẳng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cùng một mẻ nhưng cuối ca phun hạt thô hơn và khó dàn phẳng.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hỗn hợp đã thay đổi trong thời gian sử dụng hoặc bị bay hơi/phản ứng trong cốc.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Loại mẻ có gel/váng, vệ sinh cốc và đường sơn rồi pha lượng mới vừa đủ dùng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi giờ pha, đậy cốc và không kéo dài thời gian sử dụng bằng cách trộn thêm mẻ mới.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 347Khô – đóng rắn

Sơn thay đổi thời gian khô trong cốc

Mẻ để lâu trong cốc tạo vùng khô và độ cứng khác mẻ mới pha.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mẻ để lâu trong cốc tạo vùng khô và độ cứng khác mẻ mới pha.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hỗn hợp đã thay đổi trong thời gian sử dụng hoặc bị bay hơi/phản ứng trong cốc.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Loại mẻ có gel/váng, vệ sinh cốc và đường sơn rồi pha lượng mới vừa đủ dùng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi giờ pha, đậy cốc và không kéo dài thời gian sử dụng bằng cách trộn thêm mẻ mới.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 348Khô – đóng rắn

Sơn tạo cặn gel trong cốc

Xuất hiện hạt dẻo hoặc cục gel dù vật liệu vẫn còn có thể chảy.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Xuất hiện hạt dẻo hoặc cục gel dù vật liệu vẫn còn có thể chảy.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hỗn hợp đã thay đổi trong thời gian sử dụng hoặc bị bay hơi/phản ứng trong cốc.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Loại mẻ có gel/váng, vệ sinh cốc và đường sơn rồi pha lượng mới vừa đủ dùng.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Ghi giờ pha, đậy cốc và không kéo dài thời gian sử dụng bằng cách trộn thêm mẻ mới.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 349Khô – đóng rắn

Sơn đóng màng trên nắp cốc

Váng khô từ nắp rơi vào vật liệu và gây hạt hoặc tắc đường sơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Váng khô từ nắp rơi vào vật liệu và gây hạt hoặc tắc đường sơn.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.
  • Sản phẩm bị xếp, bọc hoặc đưa vào công đoạn sau quá sớm.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  2. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  3. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  4. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
  5. Thi công lại bằng lớp mỏng, đúng thời gian chờ và kiểm tra trước khi xếp.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
  • Dùng tấm kiểm tra độ khô đi cùng mỗi mẻ sản phẩm.
Lỗi 350Khô – đóng rắn

Màng sơn còn mùi trong tủ kín

Khi mở tủ sau nhiều ngày vẫn có mùi dung môi rõ hơn bề mặt để ngoài.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khi mở tủ sau nhiều ngày vẫn có mùi dung môi rõ hơn bề mặt để ngoài.
  • Kiểm tra riêng độ khô mặt, độ cứng bên trong và khả năng chà tạo bụi.
  • So sánh mặt, cạnh, rãnh và mặt lưng vì tốc độ thoát dung môi khác nhau.
  • Ghi nhiệt độ, độ ẩm, thời gian pha, thời gian phun và thời gian xếp hàng.

Nguyên nhân thường gặp

  • Không khí kín giữ hơi dung môi quanh sản phẩm và kéo dài quá trình ổn định màng.
  • Tỷ lệ pha hoặc thao tác trộn chưa đồng nhất giữa các mẻ.
  • Lớp sơn quá dày hoặc thời gian chờ giữa lớp quá ngắn.
  • Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, thông gió yếu hoặc gió thổi không đều.

Cách xử lý đúng

  1. Tách sản phẩm, tăng trao đổi khí sạch và chỉ đóng lại sau khi mẫu kiểm tra hết mùi/bết.
  2. Dừng phủ thêm và chuyển sản phẩm đến khu sạch, thông thoáng, ổn định.
  3. Chờ thêm rồi thử độ cứng tại vị trí khuất; không chà khi màng còn bết.
  4. Đối chiếu lại tỷ lệ pha, thời gian sử dụng hỗn hợp và điều kiện xưởng.
  5. Nếu màng không hồi phục, loại bỏ đến lớp ổn định và làm sạch nền.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định khe thông gió và thời gian thoát mùi trước xếp, vận chuyển, lắp tủ.
  • Cân đong và ghi mã mẻ, giờ pha, giờ phun cho từng ca.
  • Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió ở cả khu phun lẫn khu chờ.
  • Giới hạn độ dày từng lớp và thời gian đưa vào đóng gói.
Lỗi 351Màu – độ bóng

Màu lệch giữa lô gỗ

Cùng công thức nhưng hai lô gỗ cho màu nền và độ sâu khác nhau.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cùng công thức nhưng hai lô gỗ cho màu nền và độ sâu khác nhau.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màu nền, hướng thớ, loại vật liệu hoặc diện tích quan sát khác mẫu chuẩn.
  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Phân nhóm nền, làm mẫu trên từng loại và cân chỉnh màu bằng lớp mỏng có kiểm soát.
  2. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu bộ mẫu theo lô gỗ, loại nền, đầu thớ và kích thước sản phẩm.
  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 352Màu – độ bóng

Màu lệch giữa gỗ giác và gỗ lõi

Phần giác và lõi trên cùng chi tiết hút màu khác nhau, tạo mảng sáng tối theo thớ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Phần giác và lõi trên cùng chi tiết hút màu khác nhau, tạo mảng sáng tối theo thớ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màu nền, hướng thớ, loại vật liệu hoặc diện tích quan sát khác mẫu chuẩn.
  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Phân nhóm nền, làm mẫu trên từng loại và cân chỉnh màu bằng lớp mỏng có kiểm soát.
  2. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu bộ mẫu theo lô gỗ, loại nền, đầu thớ và kích thước sản phẩm.
  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 353Màu – độ bóng

Màu lệch giữa mặt cắt và mặt dọc

Đầu thớ thường đậm hơn mặt dọc dù cùng số lượt màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đầu thớ thường đậm hơn mặt dọc dù cùng số lượt màu.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màu nền, hướng thớ, loại vật liệu hoặc diện tích quan sát khác mẫu chuẩn.
  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Phân nhóm nền, làm mẫu trên từng loại và cân chỉnh màu bằng lớp mỏng có kiểm soát.
  2. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu bộ mẫu theo lô gỗ, loại nền, đầu thớ và kích thước sản phẩm.
  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 354Màu – độ bóng

Màu lệch giữa gỗ đặc và veneer

Chi tiết gỗ đặc và veneer ghép cùng sản phẩm không đồng màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Chi tiết gỗ đặc và veneer ghép cùng sản phẩm không đồng màu.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màu nền, hướng thớ, loại vật liệu hoặc diện tích quan sát khác mẫu chuẩn.
  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Phân nhóm nền, làm mẫu trên từng loại và cân chỉnh màu bằng lớp mỏng có kiểm soát.
  2. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu bộ mẫu theo lô gỗ, loại nền, đầu thớ và kích thước sản phẩm.
  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 355Màu – độ bóng

Màu lệch giữa MDF và gỗ

Phần MDF sơn màu khác sắc hoặc độ che so với phần gỗ tự nhiên.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Phần MDF sơn màu khác sắc hoặc độ che so với phần gỗ tự nhiên.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màu nền, hướng thớ, loại vật liệu hoặc diện tích quan sát khác mẫu chuẩn.
  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.

Cách xử lý đúng

  1. Phân nhóm nền, làm mẫu trên từng loại và cân chỉnh màu bằng lớp mỏng có kiểm soát.
  2. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  3. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  4. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  5. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu bộ mẫu theo lô gỗ, loại nền, đầu thớ và kích thước sản phẩm.
  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
Lỗi 356Màu – độ bóng

Màu lệch giữa chi tiết mới và cũ

Chi tiết sửa hoặc thay mới nổi màu khi đặt cạnh phần đã sử dụng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Chi tiết sửa hoặc thay mới nổi màu khi đặt cạnh phần đã sử dụng.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màu nền, hướng thớ, loại vật liệu hoặc diện tích quan sát khác mẫu chuẩn.
  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Phân nhóm nền, làm mẫu trên từng loại và cân chỉnh màu bằng lớp mỏng có kiểm soát.
  2. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu bộ mẫu theo lô gỗ, loại nền, đầu thớ và kích thước sản phẩm.
  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 357Màu – độ bóng

Màu lệch giữa mẫu nhỏ và sản phẩm lớn

Màu đạt trên tấm mẫu nhưng cảm nhận đậm, nhạt hoặc loang hơn trên diện tích lớn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màu đạt trên tấm mẫu nhưng cảm nhận đậm, nhạt hoặc loang hơn trên diện tích lớn.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màu nền, hướng thớ, loại vật liệu hoặc diện tích quan sát khác mẫu chuẩn.
  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Phân nhóm nền, làm mẫu trên từng loại và cân chỉnh màu bằng lớp mỏng có kiểm soát.
  2. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu bộ mẫu theo lô gỗ, loại nền, đầu thớ và kích thước sản phẩm.
  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 358Màu – độ bóng

Màu lệch do lớp lót khác màu

Vùng dùng lớp lót khác sắc làm màu phủ cuối thay đổi.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng dùng lớp lót khác sắc làm màu phủ cuối thay đổi.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.
  • Mặt, cạnh và chi tiết ghép không được làm trên cùng quy trình mẫu.

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  2. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  3. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  4. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
  5. Hoàn thiện lại theo số lớp, hướng phun và điều kiện khô đã duyệt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
  • Sơn mặt và cạnh trong cùng một ca với thao tác đã chuẩn hóa.
Lỗi 359Màu – độ bóng

Màu lệch do số lớp khác nhau

Các khu vực có thêm hoặc thiếu một lượt màu tạo chênh lệch rõ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các khu vực có thêm hoặc thiếu một lượt màu tạo chênh lệch rõ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.
  • Mặt, cạnh và chi tiết ghép không được làm trên cùng quy trình mẫu.

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  2. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  3. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  4. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
  5. Hoàn thiện lại theo số lớp, hướng phun và điều kiện khô đã duyệt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
  • Sơn mặt và cạnh trong cùng một ca với thao tác đã chuẩn hóa.
Lỗi 360Màu – độ bóng

Màu lệch do độ dày màng

Vùng phủ dày hơn có màu sâu hoặc tối hơn vùng màng mỏng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng phủ dày hơn có màu sâu hoặc tối hơn vùng màng mỏng.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.
  • Mặt, cạnh và chi tiết ghép không được làm trên cùng quy trình mẫu.

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  2. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  3. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  4. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
  5. Hoàn thiện lại theo số lớp, hướng phun và điều kiện khô đã duyệt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
  • Sơn mặt và cạnh trong cùng một ca với thao tác đã chuẩn hóa.
Lỗi 361Màu – độ bóng

Màu bị tối ở đầu thớ

Đầu thớ hút nhiều màu, tạo dải đậm tại mép cắt ngang.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đầu thớ hút nhiều màu, tạo dải đậm tại mép cắt ngang.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng màu tích tụ, bị lấy mất hoặc khả năng hút màu thay đổi theo vị trí.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều độ hút và hiệu chỉnh bằng lượt màu mỏng trên vùng chuyển tiếp rộng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khóa đầu thớ, giảm màu ở lỗ/rãnh và soi mặt đứng, tâm quạt sau từng lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 362Màu – độ bóng

Màu bị tối quanh lỗ khoan

Màu tích tụ và thấm vào mép lỗ tạo vòng sẫm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màu tích tụ và thấm vào mép lỗ tạo vòng sẫm.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hình học lỗ, khe hoặc thớ hở giữ sơn, khí và dung môi khác với mặt phẳng.
  • Lượng màu tích tụ, bị lấy mất hoặc khả năng hút màu thay đổi theo vị trí.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Mở và làm sạch vị trí lỗi, xử lý kín nền rồi phủ lại từng lớp mỏng.
  2. Làm đều độ hút và hiệu chỉnh bằng lượt màu mỏng trên vùng chuyển tiếp rộng.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra riêng lỗ, khe, mắt gỗ và rãnh ngay sau mỗi lượt phủ.
  • Khóa đầu thớ, giảm màu ở lỗ/rãnh và soi mặt đứng, tâm quạt sau từng lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 363Màu – độ bóng

Màu bị tối tại rãnh sâu

Đáy rãnh đậm hơn do lượng màu tụ và ánh sáng khó phản xạ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đáy rãnh đậm hơn do lượng màu tụ và ánh sáng khó phản xạ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng màu tích tụ, bị lấy mất hoặc khả năng hút màu thay đổi theo vị trí.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều độ hút và hiệu chỉnh bằng lượt màu mỏng trên vùng chuyển tiếp rộng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khóa đầu thớ, giảm màu ở lỗ/rãnh và soi mặt đứng, tâm quạt sau từng lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 364Màu – độ bóng

Màu bị tối dưới lớp bóng dày

Vùng bóng dày làm màu nhìn sâu và tối hơn phần còn lại.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng bóng dày làm màu nhìn sâu và tối hơn phần còn lại.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng màu tích tụ, bị lấy mất hoặc khả năng hút màu thay đổi theo vị trí.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều độ hút và hiệu chỉnh bằng lượt màu mỏng trên vùng chuyển tiếp rộng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khóa đầu thớ, giảm màu ở lỗ/rãnh và soi mặt đứng, tâm quạt sau từng lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 365Màu – độ bóng

Màu bị tối sau đánh bóng

Sau đánh bóng, vùng được làm bóng cao có cảm giác màu đậm hơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau đánh bóng, vùng được làm bóng cao có cảm giác màu đậm hơn.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 366Màu – độ bóng

Màu bị nhạt do chà quá sâu

Chà làm mất một phần lớp màu, lộ nền sáng thành đốm hoặc vệt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Chà làm mất một phần lớp màu, lộ nền sáng thành đốm hoặc vệt.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng màu tích tụ, bị lấy mất hoặc khả năng hút màu thay đổi theo vị trí.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều độ hút và hiệu chỉnh bằng lượt màu mỏng trên vùng chuyển tiếp rộng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khóa đầu thớ, giảm màu ở lỗ/rãnh và soi mặt đứng, tâm quạt sau từng lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 367Màu – độ bóng

Màu bị nhạt sau lau quá mạnh

Khăn kéo bớt màu tại các vùng dễ tiếp cận, để lại vệt sáng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khăn kéo bớt màu tại các vùng dễ tiếp cận, để lại vệt sáng.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng màu tích tụ, bị lấy mất hoặc khả năng hút màu thay đổi theo vị trí.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều độ hút và hiệu chỉnh bằng lượt màu mỏng trên vùng chuyển tiếp rộng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khóa đầu thớ, giảm màu ở lỗ/rãnh và soi mặt đứng, tâm quạt sau từng lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 368Màu – độ bóng

Màu bị nhạt trên mặt đứng

Mặt đứng nhận ít màu hoặc màu chảy xuống, tạo độ đậm không đủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt đứng nhận ít màu hoặc màu chảy xuống, tạo độ đậm không đủ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng màu tích tụ, bị lấy mất hoặc khả năng hút màu thay đổi theo vị trí.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều độ hút và hiệu chỉnh bằng lượt màu mỏng trên vùng chuyển tiếp rộng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khóa đầu thớ, giảm màu ở lỗ/rãnh và soi mặt đứng, tâm quạt sau từng lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 369Màu – độ bóng

Màu bị nhạt ở tâm quạt phun

Hình quạt hoặc thao tác làm vùng tâm có lượng màu thấp hơn hai bên.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hình quạt hoặc thao tác làm vùng tâm có lượng màu thấp hơn hai bên.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lượng màu tích tụ, bị lấy mất hoặc khả năng hút màu thay đổi theo vị trí.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều độ hút và hiệu chỉnh bằng lượt màu mỏng trên vùng chuyển tiếp rộng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khóa đầu thớ, giảm màu ở lỗ/rãnh và soi mặt đứng, tâm quạt sau từng lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 370Màu – độ bóng

Màu bị nhạt sau phủ lót

Lớp lót hoặc lớp phủ kế tiếp làm màu mất độ sâu và sáng lên.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp lót hoặc lớp phủ kế tiếp làm màu mất độ sâu và sáng lên.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.
  • Mặt, cạnh và chi tiết ghép không được làm trên cùng quy trình mẫu.

Cách xử lý đúng

  1. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  2. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  3. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  4. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
  5. Hoàn thiện lại theo số lớp, hướng phun và điều kiện khô đã duyệt.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
  • Sơn mặt và cạnh trong cùng một ca với thao tác đã chuẩn hóa.
Lỗi 371Màu – độ bóng

Màu bị loang do lau không đều

Vệt khăn sáng tối xen kẽ theo lực và thời gian lau màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vệt khăn sáng tối xen kẽ theo lực và thời gian lau màu.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Thao tác lau hoặc độ hút nền thay đổi, tạo ranh giới màu sáng tối.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Xử lý lại nền trên toàn vùng, làm mẫu lau liên tục rồi hoàn thiện từ nhạt đến đậm.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa cấp nhám, độ ẩm, lượng màu và thời gian lau trước khi nối lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 372Màu – độ bóng

Màu bị loang do nối lượt lau

Hai vùng lau nối nhau có đường ranh đậm hoặc nhạt rõ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hai vùng lau nối nhau có đường ranh đậm hoặc nhạt rõ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Thao tác lau hoặc độ hút nền thay đổi, tạo ranh giới màu sáng tối.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Xử lý lại nền trên toàn vùng, làm mẫu lau liên tục rồi hoàn thiện từ nhạt đến đậm.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa cấp nhám, độ ẩm, lượng màu và thời gian lau trước khi nối lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 373Màu – độ bóng

Màu bị loang do nền chà không đều

Vùng nhám thô hút màu khác vùng nhám mịn, tạo mảng theo vết chà.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng nhám thô hút màu khác vùng nhám mịn, tạo mảng theo vết chà.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Thao tác lau hoặc độ hút nền thay đổi, tạo ranh giới màu sáng tối.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Xử lý lại nền trên toàn vùng, làm mẫu lau liên tục rồi hoàn thiện từ nhạt đến đậm.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa cấp nhám, độ ẩm, lượng màu và thời gian lau trước khi nối lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 374Màu – độ bóng

Màu bị loang do vết keo mỏng

Vùng keo trong suốt khó nhìn trước sơn nhưng sau lên màu lại sáng hơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng keo trong suốt khó nhìn trước sơn nhưng sau lên màu lại sáng hơn.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Thao tác lau hoặc độ hút nền thay đổi, tạo ranh giới màu sáng tối.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Xử lý lại nền trên toàn vùng, làm mẫu lau liên tục rồi hoàn thiện từ nhạt đến đậm.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa cấp nhám, độ ẩm, lượng màu và thời gian lau trước khi nối lượt.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 375Màu – độ bóng

Màu bị loang do độ ẩm gỗ

Các vùng gỗ ẩm khác nhau lên màu không đồng nhất và thay đổi khi khô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các vùng gỗ ẩm khác nhau lên màu không đồng nhất và thay đổi khi khô.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Thao tác lau hoặc độ hút nền thay đổi, tạo ranh giới màu sáng tối.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Xử lý lại nền trên toàn vùng, làm mẫu lau liên tục rồi hoàn thiện từ nhạt đến đậm.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Chuẩn hóa cấp nhám, độ ẩm, lượng màu và thời gian lau trước khi nối lượt.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 376Màu – độ bóng

Màu bị vệt do súng rò

Giọt màu hoặc dòng phun bất thường tạo vệt đậm ngẫu nhiên.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Giọt màu hoặc dòng phun bất thường tạo vệt đậm ngẫu nhiên.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp màu không ổn định hoặc vật liệu có cặn/lắng tạo chấm và dải sai màu.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, khuấy-lọc lại mẻ, kiểm tra súng rồi sửa màu bằng lượt mỏng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy định kỳ, lọc vật liệu và thử quạt màu trên nền trắng trước sản phẩm.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 377Màu – độ bóng

Màu bị vệt do khuấy không đều

Đầu và cuối cốc có sắc độ khác, tạo các dải màu giữa thời gian phun.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đầu và cuối cốc có sắc độ khác, tạo các dải màu giữa thời gian phun.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp màu không ổn định hoặc vật liệu có cặn/lắng tạo chấm và dải sai màu.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, khuấy-lọc lại mẻ, kiểm tra súng rồi sửa màu bằng lượt mỏng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy định kỳ, lọc vật liệu và thử quạt màu trên nền trắng trước sản phẩm.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 378Màu – độ bóng

Màu bị lắng trong cốc

Sau một thời gian, phần phun sau đổi sắc hoặc độ đậm do chất màu lắng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau một thời gian, phần phun sau đổi sắc hoặc độ đậm do chất màu lắng.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp màu không ổn định hoặc vật liệu có cặn/lắng tạo chấm và dải sai màu.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, khuấy-lọc lại mẻ, kiểm tra súng rồi sửa màu bằng lượt mỏng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy định kỳ, lọc vật liệu và thử quạt màu trên nền trắng trước sản phẩm.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 379Màu – độ bóng

Màu bị hạt đậm

Trên nền xuất hiện các chấm màu đậm do hạt màu chưa phân tán hoặc cặn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Trên nền xuất hiện các chấm màu đậm do hạt màu chưa phân tán hoặc cặn.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp màu không ổn định hoặc vật liệu có cặn/lắng tạo chấm và dải sai màu.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, khuấy-lọc lại mẻ, kiểm tra súng rồi sửa màu bằng lượt mỏng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy định kỳ, lọc vật liệu và thử quạt màu trên nền trắng trước sản phẩm.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 380Màu – độ bóng

Màu bị chấm trắng

Có điểm trắng nhỏ do nền lộ, bụi sáng hoặc lớp màu không phủ kín.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Có điểm trắng nhỏ do nền lộ, bụi sáng hoặc lớp màu không phủ kín.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp màu không ổn định hoặc vật liệu có cặn/lắng tạo chấm và dải sai màu.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, khuấy-lọc lại mẻ, kiểm tra súng rồi sửa màu bằng lượt mỏng.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy định kỳ, lọc vật liệu và thử quạt màu trên nền trắng trước sản phẩm.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 381Màu – độ bóng

Màu trắng bị ngả vàng ở góc

Góc và rãnh trắng có sắc vàng hơn mặt phẳng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Góc và rãnh trắng có sắc vàng hơn mặt phẳng.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền, bụi màu, độ che hoặc công đoạn chà/đánh bóng làm thay đổi sắc trung tính.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Xác định nhiễm bẩn hay thiếu che, làm sạch/chà đều toàn chi tiết rồi phủ mẫu lại.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách khu trắng-đen khỏi bụi màu và duyệt độ che dưới hai nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 382Màu – độ bóng

Màu trắng bị ngả vàng sau lưu kho

Sản phẩm trắng đổi tông vàng sau thời gian để trong kiện hoặc kho tối.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sản phẩm trắng đổi tông vàng sau thời gian để trong kiện hoặc kho tối.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền, bụi màu, độ che hoặc công đoạn chà/đánh bóng làm thay đổi sắc trung tính.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Xác định nhiễm bẩn hay thiếu che, làm sạch/chà đều toàn chi tiết rồi phủ mẫu lại.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách khu trắng-đen khỏi bụi màu và duyệt độ che dưới hai nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 383Màu – độ bóng

Màu trắng bị bẩn do bụi màu

Bề mặt trắng có đốm hoặc màn màu từ khu phun sản phẩm màu lân cận.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt trắng có đốm hoặc màn màu từ khu phun sản phẩm màu lân cận.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền, bụi màu, độ che hoặc công đoạn chà/đánh bóng làm thay đổi sắc trung tính.
  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Xác định nhiễm bẩn hay thiếu che, làm sạch/chà đều toàn chi tiết rồi phủ mẫu lại.
  2. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách khu trắng-đen khỏi bụi màu và duyệt độ che dưới hai nguồn sáng.
  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 384Màu – độ bóng

Màu trắng lộ nền tối

Vùng màng mỏng nhìn thấy bóng nền tối hoặc vết vá bên dưới.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng màng mỏng nhìn thấy bóng nền tối hoặc vết vá bên dưới.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền, bụi màu, độ che hoặc công đoạn chà/đánh bóng làm thay đổi sắc trung tính.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Xác định nhiễm bẩn hay thiếu che, làm sạch/chà đều toàn chi tiết rồi phủ mẫu lại.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách khu trắng-đen khỏi bụi màu và duyệt độ che dưới hai nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 385Màu – độ bóng

Màu đen bị vệt xám do chà

Trên nền đen xuất hiện vệt xám theo đường chà hoặc giấy nhám.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Trên nền đen xuất hiện vệt xám theo đường chà hoặc giấy nhám.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền, bụi màu, độ che hoặc công đoạn chà/đánh bóng làm thay đổi sắc trung tính.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Xác định nhiễm bẩn hay thiếu che, làm sạch/chà đều toàn chi tiết rồi phủ mẫu lại.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách khu trắng-đen khỏi bụi màu và duyệt độ che dưới hai nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 386Màu – độ bóng

Màu đen bị đốm trắng

Hạt bụi, bột nhám hoặc lớp dưới lộ thành chấm trắng rõ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hạt bụi, bột nhám hoặc lớp dưới lộ thành chấm trắng rõ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền, bụi màu, độ che hoặc công đoạn chà/đánh bóng làm thay đổi sắc trung tính.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Xác định nhiễm bẩn hay thiếu che, làm sạch/chà đều toàn chi tiết rồi phủ mẫu lại.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách khu trắng-đen khỏi bụi màu và duyệt độ che dưới hai nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 387Màu – độ bóng

Màu đen bị quầng sau đánh bóng

Vùng đánh bóng khác góc phản xạ, tạo vòng sáng hoặc tối.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng đánh bóng khác góc phản xạ, tạo vòng sáng hoặc tối.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiệt ma sát, đĩa bẩn hoặc vật liệu đánh bóng còn dư làm thay đổi màng.
  • Nền, bụi màu, độ che hoặc công đoạn chà/đánh bóng làm thay đổi sắc trung tính.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng khi bề mặt nóng, làm sạch hoàn toàn cặn rồi đánh giá độ dày trước khi sửa.
  2. Xác định nhiễm bẩn hay thiếu che, làm sạch/chà đều toàn chi tiết rồi phủ mẫu lại.
  3. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  4. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  5. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Giữ đĩa sạch, tốc độ và áp lực thấp tại cạnh; vệ sinh khe sau đánh bóng.
  • Tách khu trắng-đen khỏi bụi màu và duyệt độ che dưới hai nguồn sáng.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
Lỗi 388Màu – độ bóng

Màu đen bị ánh nâu

Dưới ánh sáng, lớp đen lộ tông nâu hoặc nền gỗ bên dưới.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dưới ánh sáng, lớp đen lộ tông nâu hoặc nền gỗ bên dưới.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Nền, bụi màu, độ che hoặc công đoạn chà/đánh bóng làm thay đổi sắc trung tính.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Xác định nhiễm bẩn hay thiếu che, làm sạch/chà đều toàn chi tiết rồi phủ mẫu lại.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Tách khu trắng-đen khỏi bụi màu và duyệt độ che dưới hai nguồn sáng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 389Màu – độ bóng

Độ bóng lệch giữa đầu và cuối chi tiết

Dọc chiều dài sản phẩm, một đầu bóng hơn do thay đổi tốc độ hoặc lượng phun.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dọc chiều dài sản phẩm, một đầu bóng hơn do thay đổi tốc độ hoặc lượng phun.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  3. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  4. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  5. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
Lỗi 390Màu – độ bóng

Độ bóng lệch giữa vùng phẳng và rãnh

Mặt phẳng đạt bóng nhưng rãnh sâu mờ hoặc ngược lại.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt phẳng đạt bóng nhưng rãnh sâu mờ hoặc ngược lại.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Mẻ màu, độ che phủ hoặc màu nền khác mẫu chuẩn.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Chuẩn hóa nền và số lớp rồi hiệu chỉnh trên mẫu, không chỉnh trực tiếp trên hàng.
  3. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  4. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  5. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Lưu tấm chuẩn đầu ca và đối chiếu định kỳ trong cùng nguồn sáng.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
Lỗi 391Màu – độ bóng

Độ bóng lệch quanh tay nắm

Vùng thường chạm tay bóng lên hoặc mờ đi so với khu vực ít tiếp xúc.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng thường chạm tay bóng lên hoặc mờ đi so với khu vực ít tiếp xúc.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 392Màu – độ bóng

Độ bóng lệch do lau vệ sinh

Vệt khăn hoặc chất vệ sinh tạo các mảng bóng mờ không đều.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vệt khăn hoặc chất vệ sinh tạo các mảng bóng mờ không đều.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 393Màu – độ bóng

Độ bóng lệch sau sấy

Vùng nhận nhiệt khác nhau có mức bóng khác nhau sau ra lò.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng nhận nhiệt khác nhau có mức bóng khác nhau sau ra lò.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 394Màu – độ bóng

Độ bóng giảm sau đóng gói

Sau mở kiện, bề mặt mờ hơn hoặc có quầng theo vật liệu bao gói.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau mở kiện, bề mặt mờ hơn hoặc có quầng theo vật liệu bao gói.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Màng chưa đủ cứng đã chịu áp lực hoặc tiếp xúc lâu với vật liệu bao gói.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo bao gói, để màng hồi cứng rồi chà và hoàn thiện lại toàn vùng in dấu.
  2. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kéo dài thời gian chờ trước đóng gói và dùng vật liệu ngăn cách đã thử tương thích.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 395Màu – độ bóng

Độ bóng tăng sau sử dụng

Vùng ma sát thường xuyên trở nên bóng hơn trên bề mặt mờ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng ma sát thường xuyên trở nên bóng hơn trên bề mặt mờ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 396Màu – độ bóng

Màng mờ bị vệt lăn

Bề mặt mờ có dải bóng theo đường con lăn hoặc lực lăn khác nhau.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt mờ có dải bóng theo đường con lăn hoặc lực lăn khác nhau.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 397Màu – độ bóng

Màng mờ bị đốm bóng do dầu

Các điểm nhiễm dầu phản xạ bóng hơn nền mờ xung quanh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các điểm nhiễm dầu phản xạ bóng hơn nền mờ xung quanh.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 398Màu – độ bóng

Màng bóng bị vệt hơi nước

Hơi nước tạo quầng trắng hoặc mờ tạm thời trên lớp bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hơi nước tạo quầng trắng hoặc mờ tạm thời trên lớp bóng.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 399Màu – độ bóng

Màng bóng bị giảm chiều sâu

Lớp bóng trong nhưng hình ảnh phản chiếu thiếu độ sâu hoặc bị mờ sữa.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp bóng trong nhưng hình ảnh phản chiếu thiếu độ sâu hoặc bị mờ sữa.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.
  • Ánh sáng đánh giá, nhiệt độ khô hoặc thao tác chà đánh bóng thay đổi.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  3. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  4. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
  5. Pha và phun thử trên mẫu cùng nền đến khi đạt màu và độ bóng.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
  • Duy trì cùng nguồn sáng khi duyệt màu.
Lỗi 400Màu – độ bóng

Màu và độ bóng lệch sau sửa cục bộ

Vùng sửa đạt một yếu tố nhưng vẫn lộ vì màu hoặc độ bóng không khớp vùng cũ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng sửa đạt một yếu tố nhưng vẫn lộ vì màu hoặc độ bóng không khớp vùng cũ.
  • Đánh giá khi màng đã khô dưới cùng một nguồn sáng và cùng góc quan sát.
  • So với mẫu chuẩn trên đúng loại nền, đúng số lớp và đúng độ bóng.
  • Quan sát riêng mặt, cạnh, góc, rãnh và vùng phun dặm.

Nguyên nhân thường gặp

  • Độ dày, phân bố hạt mờ, nhiệt khô hoặc ma sát khác nhau giữa các vùng.
  • Phân bố hạt mờ, độ dày hoặc mức chà đánh bóng không đồng nhất.
  • Vật liệu chưa được khuấy đều hoặc các mẻ pha không đồng nhất.
  • Độ dày, số lớp, độ chồng súng hoặc khả năng hút màu của nền khác nhau.

Cách xử lý đúng

  1. Làm đều toàn mặt, khuấy lại vật liệu và phủ/đánh bóng theo số lượt cố định.
  2. Làm đều toàn mặt hoặc toàn chi tiết thay vì sửa một đốm bóng nhỏ.
  3. Đợi khô hoàn toàn rồi đối chiếu lại với mẫu chuẩn dưới đèn phù hợp.
  4. Xác định sai lệch nằm ở màu nền, lớp màu, lớp bóng hay công đoạn đánh bóng.
  5. Làm phẳng nhẹ và xử lý cả vùng chuyển tiếp thay vì vá một điểm nhỏ.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Khuấy vật liệu mờ định kỳ và kiểm soát cùng độ dày, nhiệt, thao tác cho cả chi tiết.
  • Khuấy đều vật liệu mờ và chuẩn hóa số lượt chà/đánh bóng.
  • Lưu mẫu chuẩn, công thức, số lớp và thứ tự thi công cho từng mã màu.
  • Khuấy vật liệu định kỳ và ghi nhận từng mẻ pha.
Lỗi 401Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị rỗ cạnh sau lót

Sau chà lót, cạnh MDF lộ nhiều lỗ nhỏ và không đạt độ kín như mặt tấm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau chà lót, cạnh MDF lộ nhiều lỗ nhỏ và không đạt độ kín như mặt tấm.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Khí hoặc dung môi thoát xuyên qua lớp sơn đang se tạo miệng lỗ.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Chà mở và làm sạch hết miệng lỗ trước khi lót kín rồi phủ lại.
  3. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Không phủ dày lên nền xốp hoặc tăng nhiệt/gió đột ngột.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 402Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị lõm cạnh sau khô

Cạnh ban đầu phẳng nhưng sau khô co lõm, tạo đường bóng méo dọc mép.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh ban đầu phẳng nhưng sau khô co lõm, tạo đường bóng méo dọc mép.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 403Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị cháy cạnh khi chà

Cạnh đổi màu, nhẵn bóng cục bộ hoặc xơ cháy do chà máy quá nóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh đổi màu, nhẵn bóng cục bộ hoặc xơ cháy do chà máy quá nóng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 404Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị mềm cạnh do ẩm

Cạnh bở, dễ lõm và xù sợi khi ấn hoặc chà sau khi hút ẩm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh bở, dễ lõm và xù sợi khi ấn hoặc chà sau khi hút ẩm.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Phản ứng đóng rắn hoặc thoát dung môi chưa hoàn tất trong điều kiện hiện tại.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Theo dõi thêm trên tấm kiểm tra; nếu không tiến triển, loại lớp lỗi và pha mẻ mới.
  3. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Ghi tỷ lệ pha, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và thời gian khô thực tế.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 405Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị nứt quanh vít

Vết nứt tỏa từ lỗ vít và hiện lại trên màng sau lắp ráp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết nứt tỏa từ lỗ vít và hiện lại trên màng sau lắp ráp.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  3. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 406Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị đội đầu vít

Vùng bả đầu vít nhô lên thành vòng sau khi vật liệu dịch chuyển.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng bả đầu vít nhô lên thành vòng sau khi vật liệu dịch chuyển.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 407Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị lún vùng bả vít

Sau khô, điểm bả vít lõm xuống và lộ quầng tròn dưới lớp bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau khô, điểm bả vít lõm xuống và lộ quầng tròn dưới lớp bóng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 408Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF lộ đường ghép chữ V

Hai cạnh ghép tạo rãnh chữ V nhỏ hiện rõ sau hoàn thiện.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hai cạnh ghép tạo rãnh chữ V nhỏ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 409Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF lộ đường ghép chữ T

Mối ghép chữ T co khác nhau và in thành đường thẳng trên mặt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mối ghép chữ T co khác nhau và in thành đường thẳng trên mặt.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 410Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF lộ vết ép nguội

Vết ép hoặc vùng mật độ khác nhau hiện thành mảng sau sơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết ép hoặc vùng mật độ khác nhau hiện thành mảng sau sơn.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 411Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF lộ lớp mặt bị chà mất

Vùng chà thủng lớp mặt hút lót mạnh và có kết cấu thô hơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng chà thủng lớp mặt hút lót mạnh và có kết cấu thô hơn.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 412Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF lộ vết nước

Vết nước tạo quầng phồng, đổi độ hút hoặc đậm màu dưới lớp phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết nước tạo quầng phồng, đổi độ hút hoặc đậm màu dưới lớp phủ.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 413Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị phân tầng

Các lớp bên trong tách ra ở cạnh, làm màng sơn nứt và bong theo.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các lớp bên trong tách ra ở cạnh, làm màng sơn nứt và bong theo.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 414Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị cong do sơn một mặt

Tấm uốn về một phía sau khi chỉ một mặt nhận nhiều lớp sơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Tấm uốn về một phía sau khi chỉ một mặt nhận nhiều lớp sơn.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 415Nền gỗ – MDF – Melamine

MDF bị võng giữa tấm

Mặt rộng cong lõm ở giữa, làm phản chiếu bị biến dạng dù màng phẳng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mặt rộng cong lõm ở giữa, làm phản chiếu bị biến dạng dù màng phẳng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Mật độ, độ hút, mối ghép hoặc lớp mặt MDF không đồng nhất với cạnh và vùng gia công.
  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Cấu trúc cạnh, mối ghép hoặc vết gia công MDF hút và co khác mặt tấm.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Ổn định ẩm, sửa phẳng và làm kín riêng mặt/cạnh/mối ghép trước khi phủ lại.
  2. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  3. Sửa phẳng, làm kín vùng MDF lỗi rồi thử lót trước khi phủ lại.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra MDF dưới đèn xiên và duyệt quy trình riêng cho cạnh, vít, rãnh, mối ghép.
  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Duyệt riêng quy trình mặt, cạnh và rãnh CNC của MDF.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 416Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine còn dầu trên bề mặt

Nước hoặc sơn co thành giọt tại vùng trơn nhờn của tấm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Nước hoặc sơn co thành giọt tại vùng trơn nhờn của tấm.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 417Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine còn keo tem nhãn

Vết keo trong suốt tạo vùng không bám hoặc khác bóng sau phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết keo trong suốt tạo vùng không bám hoặc khác bóng sau phủ.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 418Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine bị cháy do chà máy

Bề mặt đổi màu, bóng cục bộ hoặc biến dạng do ma sát nóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt đổi màu, bóng cục bộ hoặc biến dạng do ma sát nóng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 419Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine bị chà thủng lớp mặt

Lộ lõi hoặc lớp giấy nền khác màu tại điểm chà quá sâu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lộ lõi hoặc lớp giấy nền khác màu tại điểm chà quá sâu.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 420Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine bị phồng tại mép dán

Mép dán nở hoặc nổi bóng do keo, nhiệt hoặc ẩm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mép dán nở hoặc nổi bóng do keo, nhiệt hoặc ẩm.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 421Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine bị hở chỉ cạnh

Đường nối giữa mặt tấm và chỉ cạnh có khe tối hoặc bậc cao thấp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đường nối giữa mặt tấm và chỉ cạnh có khe tối hoặc bậc cao thấp.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 422Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine bị tràn keo cạnh

Keo từ chỉ cạnh lan lên mặt, làm sơn co hoặc không lên màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Keo từ chỉ cạnh lan lên mặt, làm sơn co hoặc không lên màu.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Chất bẩn hoặc ẩm tạo một lớp ngăn cản sơn tiếp xúc trực tiếp với nền.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại bỏ màng lỗi và làm sạch đúng tác nhân đến khi thử bám đạt.
  3. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Tách dụng cụ có silicone, sáp, dầu và kiểm tra độ ẩm trước sơn.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 423Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine lộ đường nối chỉ cạnh

Sau sơn vẫn thấy đường biên và chênh cao giữa chỉ cạnh với mặt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sau sơn vẫn thấy đường biên và chênh cao giữa chỉ cạnh với mặt.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 424Nền gỗ – MDF – Melamine

Melamine bị nứt tại góc dán cạnh

Góc nơi hai đường chỉ gặp nhau xuất hiện khe hoặc vết nứt nhỏ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Góc nơi hai đường chỉ gặp nhau xuất hiện khe hoặc vết nứt nhỏ.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Bề mặt Melamine trơn, có lớp bảo vệ hoặc bị chà/đánh bóng không đúng.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  3. Loại lớp bảo vệ và vùng yếu, tạo nhám đều rồi thử bám trước khi phủ.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Kiểm tra lớp film bảo vệ và thử bám trên từng lô Melamine.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 425Nền gỗ – MDF – Melamine

Laminate bị phồng bề mặt

Lớp laminate nổi bọng rỗng và phát tiếng khi ấn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lớp laminate nổi bọng rỗng và phát tiếng khi ấn.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 426Nền gỗ – MDF – Melamine

Laminate bị hở mép

Mép laminate tách khỏi lõi, tạo khe có thể tiếp tục lan.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mép laminate tách khỏi lõi, tạo khe có thể tiếp tục lan.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 427Nền gỗ – MDF – Melamine

Laminate bị sứt cạnh

Cạnh laminate mẻ sắc, để lộ lõi trước hoặc sau khi phủ sửa.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cạnh laminate mẻ sắc, để lộ lõi trước hoặc sau khi phủ sửa.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 428Nền gỗ – MDF – Melamine

Laminate bị xước sâu

Vết xước xuyên lớp trang trí, không thể che chỉ bằng lớp bóng trong.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết xước xuyên lớp trang trí, không thể che chỉ bằng lớp bóng trong.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lớp mặt, keo hoặc chỉ cạnh của vật liệu phủ tấm chưa sạch, phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa dứt điểm lớp mặt/chỉ cạnh/keo, tạo nhám đúng mức rồi thử bám trước sơn.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra film, keo, chỉ cạnh, vết chà và độ phẳng trên từng lô tấm.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 429Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị gợn sóng

Bề mặt veneer nổi các dải lượn do dán không phẳng hoặc hút ẩm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt veneer nổi các dải lượn do dán không phẳng hoặc hút ẩm.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 430Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị bong bóng khí

Có bọng tròn rỗng dưới veneer nhưng bề mặt chưa nứt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Có bọng tròn rỗng dưới veneer nhưng bề mặt chưa nứt.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 431Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị lệch vân tại mí

Hai tấm veneer nối nhau có hướng hoặc nhịp vân không khớp.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hai tấm veneer nối nhau có hướng hoặc nhịp vân không khớp.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 432Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị lệch màu giữa tấm

Các lá veneer cùng sản phẩm khác sắc tự nhiên rõ rệt sau lên màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các lá veneer cùng sản phẩm khác sắc tự nhiên rõ rệt sau lên màu.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 433Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị co hở sau sơn

Mí veneer mở rộng thành khe sau quá trình khô và ổn định ẩm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mí veneer mở rộng thành khe sau quá trình khô và ổn định ẩm.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 434Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị nứt theo lõi ghép

Vết nứt mặt veneer trùng với đường ghép hoặc chuyển động của lõi bên dưới.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết nứt mặt veneer trùng với đường ghép hoặc chuyển động của lõi bên dưới.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  3. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  4. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  5. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
Lỗi 435Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị lộ vết ép

Vết bàn ép, tấm đệm hoặc hạt cứng in thành vùng lõm rộng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết bàn ép, tấm đệm hoặc hạt cứng in thành vùng lõm rộng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 436Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị cháy nhám

Bề mặt đổi màu và không ăn màu tại vùng chà nóng quá mức.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt đổi màu và không ăn màu tại vùng chà nóng quá mức.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 437Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị xước ngang vân

Vết chà cắt ngang thớ hiện rõ sau nhuộm màu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết chà cắt ngang thớ hiện rõ sau nhuộm màu.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 438Nền gỗ – MDF – Melamine

Veneer bị dập thớ

Thớ gỗ bị ép bẹt thành vùng bóng và hút màu khác xung quanh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Thớ gỗ bị ép bẹt thành vùng bóng và hút màu khác xung quanh.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Lá veneer, keo, mí nối hoặc thớ mặt chịu ẩm/nhiệt và chà không đồng đều.
  • Lớp veneer, mí ghép hoặc keo bên dưới chưa phẳng và ổn định.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa lại veneer và keo, ép phẳng nếu cần rồi chà nhẹ theo thớ trước mẫu màu.
  2. Sửa veneer/keo trước, sau đó chà rất kiểm soát để không thủng mặt.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Duyệt mí, keo, hướng vân, màu lá và độ ẩm veneer trước ép/sơn.
  • Kiểm tra mí, độ dày veneer và keo dưới ánh sáng xiên.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 439Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ bị nứt đầu thớ

Vết nứt bắt đầu từ đầu tấm và chạy dọc theo thớ sau khô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết nứt bắt đầu từ đầu tấm và chạy dọc theo thớ sau khô.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 440Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ bị nứt quanh mắt

Các đường nứt tỏa quanh mắt gỗ và có thể rỉ nhựa.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các đường nứt tỏa quanh mắt gỗ và có thể rỉ nhựa.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  3. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  4. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  5. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
Lỗi 441Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ bị tách thớ

Sợi gỗ tách thành lớp hoặc dằm nhỏ, làm màng phủ nứt theo.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sợi gỗ tách thành lớp hoặc dằm nhỏ, làm màng phủ nứt theo.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 442Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ bị dập bề mặt

Vùng va đập lõm nhưng sợi chưa đứt, hiện rõ hơn sau phủ bóng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng va đập lõm nhưng sợi chưa đứt, hiện rõ hơn sau phủ bóng.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 443Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ bị cháy dao

Vết dao sẫm màu và bóng, hút màu kém hơn phần gỗ cắt sạch.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết dao sẫm màu và bóng, hút màu kém hơn phần gỗ cắt sạch.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 444Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ lộ vết bào

Các gợn hoặc đường dao bào lặp lại dưới lớp phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các gợn hoặc đường dao bào lặp lại dưới lớp phủ.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 445Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ lộ vết cưa

Vết răng cưa hoặc xước chéo còn lại trên mặt và cạnh.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết răng cưa hoặc xước chéo còn lại trên mặt và cạnh.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 446Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ bị xước do vận chuyển trước sơn

Vết cấn và xước nền được lớp màu làm nổi rõ sau hoàn thiện.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vết cấn và xước nền được lớp màu làm nổi rõ sau hoàn thiện.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 447Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ bị nhiễm sắt

Xuất hiện đốm hoặc vệt đen xanh nơi mạt sắt tiếp xúc với gỗ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Xuất hiện đốm hoặc vệt đen xanh nơi mạt sắt tiếp xúc với gỗ.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 448Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ bị mốc dưới màng

Đốm mốc đen hoặc xám tiếp tục nhìn thấy hoặc lan dưới lớp phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đốm mốc đen hoặc xám tiếp tục nhìn thấy hoặc lan dưới lớp phủ.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 449Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ bị đổi màu do ánh sáng trước sơn

Vùng bị che và vùng phơi sáng có màu nền khác nhau rõ rệt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng bị che và vùng phơi sáng có màu nền khác nhau rõ rệt.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 450Nền gỗ – MDF – Melamine

Gỗ ghép thanh lộ màu từng thanh

Mỗi thanh ghép hút màu khác nhau, tạo sọc sáng tối dọc tấm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mỗi thanh ghép hút màu khác nhau, tạo sọc sáng tối dọc tấm.
  • Xác định đúng loại nền và kiểm tra riêng mặt, cạnh, đầu thớ, mối ghép hoặc lớp phủ bề mặt.
  • Đo độ ẩm gỗ và soi vết keo, nhựa, dầu, lớp bảo vệ hoặc vùng chà thủng.
  • So sánh với mẫu cùng tấm vật liệu trước khi kết luận do sơn.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khuyết tật gia công, độ ẩm, thớ hoặc tạp chất trong gỗ hiện rõ sau hoàn thiện.
  • Độ hút, độ ẩm hoặc độ ổn định của nền không đồng đều.
  • Cạnh, đầu thớ, veneer hoặc Melamine chưa được xử lý đúng đặc tính.
  • Còn keo, nhựa gỗ, dầu tự nhiên, bụi nhám hoặc lớp bảo vệ.

Cách xử lý đúng

  1. Sửa nền gỗ đến lớp chắc, chà theo thớ và kiểm tra lại dưới màu mẫu.
  2. Loại bỏ lớp phủ tại vùng lỗi để nhìn rõ tình trạng thật của nền.
  3. Sửa phần nền yếu, hở, phồng hoặc nhiễm bẩn trước khi sơn lại.
  4. Chà theo đúng cấp nhám, hút sạch bụi và kiểm tra độ ẩm.
  5. Thử quy trình lót và phủ trên mẫu cùng vật liệu.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Phân loại phôi, kiểm tra ẩm, dao/cưa/bào, mốc và nhiễm kim loại trước sơn.
  • Phân loại quy trình riêng cho gỗ tự nhiên, MDF, veneer và Melamine.
  • Kiểm tra độ ẩm, keo, nhựa, dầu và lớp bảo vệ trước khi vào sơn.
  • Xử lý kín cạnh và đầu thớ theo mẫu đã duyệt.
Lỗi 451Thi công

Quạt phun quá rộng

Sơn phân tán rộng, nhiều sương ra ngoài chi tiết và lớp giữa quạt bị mỏng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn phân tán rộng, nhiều sương ra ngoài chi tiết và lớp giữa quạt bị mỏng.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cân bằng khí–sơn, lỗ khí hoặc hình quạt không đúng nên phân bố hạt sai.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Phun lên giấy, chỉnh từng biến một và chỉ trở lại sản phẩm khi quạt đối xứng, tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu quạt chuẩn cho từng súng/béc và kiểm tra đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 452Thi công

Quạt phun quá hẹp

Dải sơn hẹp và dày, tăng nguy cơ chảy và tạo sọc chồng súng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dải sơn hẹp và dày, tăng nguy cơ chảy và tạo sọc chồng súng.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cân bằng khí–sơn, lỗ khí hoặc hình quạt không đúng nên phân bố hạt sai.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Phun lên giấy, chỉnh từng biến một và chỉ trở lại sản phẩm khi quạt đối xứng, tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu quạt chuẩn cho từng súng/béc và kiểm tra đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 453Thi công

Quạt phun lệch trái

Hình quạt đậm một bên, làm các đường phun nghiêng và phủ không đều.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hình quạt đậm một bên, làm các đường phun nghiêng và phủ không đều.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cân bằng khí–sơn, lỗ khí hoặc hình quạt không đúng nên phân bố hạt sai.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Phun lên giấy, chỉnh từng biến một và chỉ trở lại sản phẩm khi quạt đối xứng, tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu quạt chuẩn cho từng súng/béc và kiểm tra đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 454Thi công

Quạt phun lệch phải

Một mép quạt nhận nhiều sơn hơn, tạo dải đậm về phía phải.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một mép quạt nhận nhiều sơn hơn, tạo dải đậm về phía phải.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cân bằng khí–sơn, lỗ khí hoặc hình quạt không đúng nên phân bố hạt sai.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Phun lên giấy, chỉnh từng biến một và chỉ trở lại sản phẩm khi quạt đối xứng, tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu quạt chuẩn cho từng súng/béc và kiểm tra đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 455Thi công

Quạt phun nặng ở giữa

Tâm quạt ướt và dày trong khi hai đầu quạt thiếu phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Tâm quạt ướt và dày trong khi hai đầu quạt thiếu phủ.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cân bằng khí–sơn, lỗ khí hoặc hình quạt không đúng nên phân bố hạt sai.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Phun lên giấy, chỉnh từng biến một và chỉ trở lại sản phẩm khi quạt đối xứng, tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu quạt chuẩn cho từng súng/béc và kiểm tra đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 456Thi công

Quạt phun nặng ở hai đầu

Hai đầu hình quạt tạo dải đậm, vùng giữa lại mỏng hơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hai đầu hình quạt tạo dải đậm, vùng giữa lại mỏng hơn.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cân bằng khí–sơn, lỗ khí hoặc hình quạt không đúng nên phân bố hạt sai.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Phun lên giấy, chỉnh từng biến một và chỉ trở lại sản phẩm khi quạt đối xứng, tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu quạt chuẩn cho từng súng/béc và kiểm tra đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 457Thi công

Quạt phun bị tách đôi

Hình phun có hai dải sơn riêng, giữa quạt gần như thiếu vật liệu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hình phun có hai dải sơn riêng, giữa quạt gần như thiếu vật liệu.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cân bằng khí–sơn, lỗ khí hoặc hình quạt không đúng nên phân bố hạt sai.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Phun lên giấy, chỉnh từng biến một và chỉ trở lại sản phẩm khi quạt đối xứng, tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu quạt chuẩn cho từng súng/béc và kiểm tra đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 458Thi công

Quạt phun bị giật

Dòng phun lúc mạnh lúc yếu, tạo đốm và vệt không liên tục.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dòng phun lúc mạnh lúc yếu, tạo đốm và vệt không liên tục.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cân bằng khí–sơn, lỗ khí hoặc hình quạt không đúng nên phân bố hạt sai.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Phun lên giấy, chỉnh từng biến một và chỉ trở lại sản phẩm khi quạt đối xứng, tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu quạt chuẩn cho từng súng/béc và kiểm tra đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 459Thi công

Quạt phun có giọt lớn

Xen trong sương mịn có các giọt to gây đốm ướt và bề mặt thô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Xen trong sương mịn có các giọt to gây đốm ướt và bề mặt thô.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cân bằng khí–sơn, lỗ khí hoặc hình quạt không đúng nên phân bố hạt sai.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Phun lên giấy, chỉnh từng biến một và chỉ trở lại sản phẩm khi quạt đối xứng, tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu quạt chuẩn cho từng súng/béc và kiểm tra đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 460Thi công

Quạt phun không tơi hạt

Hạt sơn thô, nặng và khó dàn phẳng dù lượng phủ đủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hạt sơn thô, nặng và khó dàn phẳng dù lượng phủ đủ.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cân bằng khí–sơn, lỗ khí hoặc hình quạt không đúng nên phân bố hạt sai.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Phun lên giấy, chỉnh từng biến một và chỉ trở lại sản phẩm khi quạt đối xứng, tơi đều.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Lưu mẫu quạt chuẩn cho từng súng/béc và kiểm tra đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 461Thi công

Súng phun bị tắc từng lúc

Dòng sơn ngắt quãng rồi phun mạnh trở lại, để lại dải thiếu và đốm dày.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dòng sơn ngắt quãng rồi phun mạnh trở lại, để lại dải thiếu và đốm dày.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận súng bị tắc, mòn, lắp sai hoặc hở làm dòng sơn/khí gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch, dùng đúng cặp béc–kim và kiểm tra kín khí sau lắp.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 462Thi công

Súng phun bị rò tại béc

Khi nhả cò vẫn có giọt sơn hình thành và rơi lên sản phẩm.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khi nhả cò vẫn có giọt sơn hình thành và rơi lên sản phẩm.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận súng bị tắc, mòn, lắp sai hoặc hở làm dòng sơn/khí gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch, dùng đúng cặp béc–kim và kiểm tra kín khí sau lắp.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 463Thi công

Súng phun bị hút khí giả

Trong dòng sơn có bọt, quạt phun rung và phát tiếng không ổn định.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong dòng sơn có bọt, quạt phun rung và phát tiếng không ổn định.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận súng bị tắc, mòn, lắp sai hoặc hở làm dòng sơn/khí gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch, dùng đúng cặp béc–kim và kiểm tra kín khí sau lắp.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 464Thi công

Súng phun bị nghẹt lỗ khí bên

Quạt phun méo về một phía dù béc vật liệu vẫn sạch.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Quạt phun méo về một phía dù béc vật liệu vẫn sạch.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận súng bị tắc, mòn, lắp sai hoặc hở làm dòng sơn/khí gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch, dùng đúng cặp béc–kim và kiểm tra kín khí sau lắp.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 465Thi công

Súng phun bị bẩn nắp khí

Cặn khô quanh nắp khí làm hình quạt mất cân đối.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cặn khô quanh nắp khí làm hình quạt mất cân đối.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận súng bị tắc, mòn, lắp sai hoặc hở làm dòng sơn/khí gián đoạn.
  • Bộ phận cấp và tạo quạt phun bị mòn, tắc hoặc hở nên dòng sơn gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
  2. Tháo kiểm tra đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay rồi thử quạt phun.
  3. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  4. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  5. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch, dùng đúng cặp béc–kim và kiểm tra kín khí sau lắp.
  • Bảo dưỡng theo lịch và không dùng vật cứng làm biến dạng lỗ khí/béc.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
Lỗi 466Thi công

Súng phun lắp sai béc và kim

Kim không kín hoặc lưu lượng không đúng dù đã chỉnh hết hành trình.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Kim không kín hoặc lưu lượng không đúng dù đã chỉnh hết hành trình.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận súng bị tắc, mòn, lắp sai hoặc hở làm dòng sơn/khí gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch, dùng đúng cặp béc–kim và kiểm tra kín khí sau lắp.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 467Thi công

Súng phun siết béc chưa kín

Khí hoặc sơn rò quanh béc, tạo bọt và phun chập chờn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khí hoặc sơn rò quanh béc, tạo bọt và phun chập chờn.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận súng bị tắc, mòn, lắp sai hoặc hở làm dòng sơn/khí gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch, dùng đúng cặp béc–kim và kiểm tra kín khí sau lắp.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 468Thi công

Gioăng súng phun bị hỏng

Sơn hoặc khí rò tại thân súng, làm áp lực và lưu lượng thay đổi.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sơn hoặc khí rò tại thân súng, làm áp lực và lưu lượng thay đổi.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận súng bị tắc, mòn, lắp sai hoặc hở làm dòng sơn/khí gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch, dùng đúng cặp béc–kim và kiểm tra kín khí sau lắp.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 469Thi công

Ống hút sơn bị nứt

Súng hút kèm không khí, phun khạc và có bọt trong cốc.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Súng hút kèm không khí, phun khạc và có bọt trong cốc.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận súng bị tắc, mòn, lắp sai hoặc hở làm dòng sơn/khí gián đoạn.
  • Màng sơn chịu co giãn hoặc ứng suất khác nhau giữa nền, mối ghép và lớp phủ.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
  2. Mở vết nứt đến nền ổn định, sửa mối ghép rồi làm lại hệ lớp.
  3. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  4. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  5. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch, dùng đúng cặp béc–kim và kiểm tra kín khí sau lắp.
  • Ổn định vật liệu và gia cố mối ghép trước khi sơn.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
Lỗi 470Thi công

Lỗ thông hơi cốc súng bị tắc

Dòng sơn yếu dần rồi ngắt do cốc không nhận đủ không khí bù.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Dòng sơn yếu dần rồi ngắt do cốc không nhận đủ không khí bù.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bộ phận súng bị tắc, mòn, lắp sai hoặc hở làm dòng sơn/khí gián đoạn.
  • Bộ phận cấp và tạo quạt phun bị mòn, tắc hoặc hở nên dòng sơn gián đoạn.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.

Cách xử lý đúng

  1. Tháo đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay thế, lắp kín rồi thử quạt trước sản phẩm.
  2. Tháo kiểm tra đúng bộ phận, vệ sinh hoặc thay rồi thử quạt phun.
  3. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  4. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  5. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng theo lịch, dùng đúng cặp béc–kim và kiểm tra kín khí sau lắp.
  • Bảo dưỡng theo lịch và không dùng vật cứng làm biến dạng lỗ khí/béc.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
Lỗi 471Thi công

Áp lực khí tụt khi bóp cò

Đồng hồ đủ áp khi nghỉ nhưng giảm mạnh lúc phun, làm hạt sơn thô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Đồng hồ đủ áp khi nghỉ nhưng giảm mạnh lúc phun, làm hạt sơn thô.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  3. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  4. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  5. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
Lỗi 472Thi công

Áp lực khí dao động theo máy nén

Hình quạt và độ tơi thay đổi theo chu kỳ nạp của máy nén.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hình quạt và độ tơi thay đổi theo chu kỳ nạp của máy nén.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 473Thi công

Lưu lượng khí thiếu do ống nhỏ

Súng không duy trì được quạt phun dù áp lực tĩnh trên đồng hồ đủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Súng không duy trì được quạt phun dù áp lực tĩnh trên đồng hồ đủ.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 474Thi công

Ống khí quá dài gây sụt áp

Cuối đường ống áp lực thấp, phun yếu và không ổn định.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cuối đường ống áp lực thấp, phun yếu và không ổn định.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 475Thi công

Khớp nối nhanh gây nghẹt khí

Một khớp nối nhỏ hoặc bẩn làm giảm lưu lượng cấp cho súng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Một khớp nối nhỏ hoặc bẩn làm giảm lưu lượng cấp cho súng.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 476Thi công

Bộ lọc khí lắp ngược

Lưu lượng khí giảm hoặc lọc hoạt động không đúng sau khi lắp đặt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Lưu lượng khí giảm hoặc lọc hoạt động không đúng sau khi lắp đặt.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 477Thi công

Bẫy nước không được xả

Nước tích đầy và bị cuốn vào đường khí khi phun liên tục.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Nước tích đầy và bị cuốn vào đường khí khi phun liên tục.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 478Thi công

Máy nén quá nóng

Khí cấp nóng và mang nhiều hơi ẩm hoặc dầu hơn bình thường.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khí cấp nóng và mang nhiều hơi ẩm hoặc dầu hơn bình thường.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 479Thi công

Bình khí có nhiều nước

Khi xả đáy có lượng nước lớn và bề mặt sơn xuất hiện đốm ngẫu nhiên.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Khi xả đáy có lượng nước lớn và bề mặt sơn xuất hiện đốm ngẫu nhiên.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 480Thi công

Đường ống khí bị bẩn

Cặn, gỉ hoặc dầu từ ống đi đến súng và gây hạt hoặc mắt cá.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cặn, gỉ hoặc dầu từ ống đi đến súng và gây hạt hoặc mắt cá.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Hệ thống khí thiếu lưu lượng, dao động hoặc mang nước/dầu/cặn đến súng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Đo áp khi bóp cò, kiểm tra từ máy nén đến súng và xử lý đúng điểm nghẽn/nhiễm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Bảo dưỡng máy nén, xả nước, kiểm tra lọc-khớp-ống và ghi áp động đầu ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 481Thi công

Lọc sơn chọn mắt quá thô

Cặn và hạt lớn vẫn đi qua, xuất hiện trên bề mặt hoặc làm tắc béc.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cặn và hạt lớn vẫn đi qua, xuất hiện trên bề mặt hoặc làm tắc béc.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp lọc không phù hợp hoặc lưới hỏng làm cặn lọt qua hay gây thiếu lưu lượng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Loại mẻ nhiễm, thay đúng cấp lọc, vệ sinh đường sơn và thử lại quạt.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định mắt lọc theo vật liệu, kiểm tra lưới trước và sau mỗi mẻ.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 482Thi công

Lọc sơn chọn mắt quá mịn

Vật liệu chảy qua chậm, làm súng thiếu sơn và quạt phun giật.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vật liệu chảy qua chậm, làm súng thiếu sơn và quạt phun giật.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp lọc không phù hợp hoặc lưới hỏng làm cặn lọt qua hay gây thiếu lưu lượng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Loại mẻ nhiễm, thay đúng cấp lọc, vệ sinh đường sơn và thử lại quạt.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định mắt lọc theo vật liệu, kiểm tra lưới trước và sau mỗi mẻ.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 483Thi công

Lọc sơn bị rách

Cặn lớn lọt qua đột ngột dù trước đó quạt phun ổn định.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Cặn lớn lọt qua đột ngột dù trước đó quạt phun ổn định.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp lọc không phù hợp hoặc lưới hỏng làm cặn lọt qua hay gây thiếu lưu lượng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Loại mẻ nhiễm, thay đúng cấp lọc, vệ sinh đường sơn và thử lại quạt.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định mắt lọc theo vật liệu, kiểm tra lưới trước và sau mỗi mẻ.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 484Thi công

Sơn không được lọc trước khi phun

Bề mặt có cặn, váng khô hoặc hạt gel từ cốc và thùng.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt có cặn, váng khô hoặc hạt gel từ cốc và thùng.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Cấp lọc không phù hợp hoặc lưới hỏng làm cặn lọt qua hay gây thiếu lưu lượng.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Loại mẻ nhiễm, thay đúng cấp lọc, vệ sinh đường sơn và thử lại quạt.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Quy định mắt lọc theo vật liệu, kiểm tra lưới trước và sau mỗi mẻ.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 485Thi công

Cốc pha còn bụi

Hạt cứng xuất hiện ngay trong mẻ mới dù nền và buồng phun sạch.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hạt cứng xuất hiện ngay trong mẻ mới dù nền và buồng phun sạch.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dụng cụ, thứ tự trộn hoặc thao tác khuấy đưa nước, bụi, xơ, khí hay màu cũ vào mẻ.
  • Tạp chất rơi hoặc bị hút vào màng sơn khi còn ướt.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.

Cách xử lý đúng

  1. Ngừng dùng mẻ, làm sạch và khô dụng cụ rồi pha lại đúng thứ tự với khuấy chậm.
  2. Chờ khô, lấy bỏ hạt, san phẳng miệng lỗi và phủ/đánh bóng lại phù hợp.
  3. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  4. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  5. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cốc riêng, que sạch, ghi giờ pha và kiểm tra đáy cốc sau khuấy.
  • Lọc vật liệu, vệ sinh buồng phun và dùng khăn/trang phục ít xơ.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
Lỗi 486Thi công

Cốc pha còn nước

Mẻ sơn có bọt, trắng hoặc rỗ bất thường ngay từ lượt phun đầu.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Mẻ sơn có bọt, trắng hoặc rỗ bất thường ngay từ lượt phun đầu.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dụng cụ, thứ tự trộn hoặc thao tác khuấy đưa nước, bụi, xơ, khí hay màu cũ vào mẻ.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Ngừng dùng mẻ, làm sạch và khô dụng cụ rồi pha lại đúng thứ tự với khuấy chậm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cốc riêng, que sạch, ghi giờ pha và kiểm tra đáy cốc sau khuấy.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 487Thi công

Que khuấy làm rơi xơ

Trong màng có sợi nhỏ hoặc mảnh vật liệu từ que và khăn lau.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong màng có sợi nhỏ hoặc mảnh vật liệu từ que và khăn lau.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dụng cụ, thứ tự trộn hoặc thao tác khuấy đưa nước, bụi, xơ, khí hay màu cũ vào mẻ.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Ngừng dùng mẻ, làm sạch và khô dụng cụ rồi pha lại đúng thứ tự với khuấy chậm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cốc riêng, que sạch, ghi giờ pha và kiểm tra đáy cốc sau khuấy.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 488Thi công

Khuấy quá nhanh tạo xoáy khí

Nhiều bọt li ti hình thành trong cốc và đi vào màng sơn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Nhiều bọt li ti hình thành trong cốc và đi vào màng sơn.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dụng cụ, thứ tự trộn hoặc thao tác khuấy đưa nước, bụi, xơ, khí hay màu cũ vào mẻ.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Ngừng dùng mẻ, làm sạch và khô dụng cụ rồi pha lại đúng thứ tự với khuấy chậm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cốc riêng, que sạch, ghi giờ pha và kiểm tra đáy cốc sau khuấy.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 489Thi công

Khuấy chưa vét đáy cốc

Màu hoặc độ bóng thay đổi về cuối mẻ do vật liệu lắng chưa được trộn.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màu hoặc độ bóng thay đổi về cuối mẻ do vật liệu lắng chưa được trộn.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dụng cụ, thứ tự trộn hoặc thao tác khuấy đưa nước, bụi, xơ, khí hay màu cũ vào mẻ.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Ngừng dùng mẻ, làm sạch và khô dụng cụ rồi pha lại đúng thứ tự với khuấy chậm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cốc riêng, que sạch, ghi giờ pha và kiểm tra đáy cốc sau khuấy.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 490Thi công

Pha sai thứ tự thành phần

Hỗn hợp có cục, gel, bọt hoặc độ đồng nhất kém ngay sau pha.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Hỗn hợp có cục, gel, bọt hoặc độ đồng nhất kém ngay sau pha.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dụng cụ, thứ tự trộn hoặc thao tác khuấy đưa nước, bụi, xơ, khí hay màu cũ vào mẻ.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Ngừng dùng mẻ, làm sạch và khô dụng cụ rồi pha lại đúng thứ tự với khuấy chậm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cốc riêng, que sạch, ghi giờ pha và kiểm tra đáy cốc sau khuấy.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 491Thi công

Không ghi thời điểm pha

Người thợ không xác định được hỗn hợp còn trong thời gian sử dụng hay không.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Người thợ không xác định được hỗn hợp còn trong thời gian sử dụng hay không.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dụng cụ, thứ tự trộn hoặc thao tác khuấy đưa nước, bụi, xơ, khí hay màu cũ vào mẻ.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Ngừng dùng mẻ, làm sạch và khô dụng cụ rồi pha lại đúng thứ tự với khuấy chậm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cốc riêng, que sạch, ghi giờ pha và kiểm tra đáy cốc sau khuấy.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 492Thi công

Dùng chung cốc cho nhiều màu

Màu trước còn sót gây đốm hoặc làm lệch sắc mẻ sau.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Màu trước còn sót gây đốm hoặc làm lệch sắc mẻ sau.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Dụng cụ, thứ tự trộn hoặc thao tác khuấy đưa nước, bụi, xơ, khí hay màu cũ vào mẻ.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Ngừng dùng mẻ, làm sạch và khô dụng cụ rồi pha lại đúng thứ tự với khuấy chậm.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng cốc riêng, que sạch, ghi giờ pha và kiểm tra đáy cốc sau khuấy.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 493Thi công

Phun ngược chiều luồng gió

Sương sơn bị đẩy về người phun và quay lại bám khô trên bề mặt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sương sơn bị đẩy về người phun và quay lại bám khô trên bề mặt.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bố trí buồng phun hoặc gá sản phẩm làm quạt lệch, che khuất, rung hay giữ bụi.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, ổn định gá-gió-ánh sáng-khoảng cách và làm sạch sản phẩm trước khi sửa.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra luồng gió, đèn soi, giá treo và khoảng cách sản phẩm trước ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 494Thi công

Phun quá gần cửa hút

Quạt hút kéo lệch hình phun, làm một phía khô nhanh và thiếu phủ.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Quạt hút kéo lệch hình phun, làm một phía khô nhanh và thiếu phủ.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bố trí buồng phun hoặc gá sản phẩm làm quạt lệch, che khuất, rung hay giữ bụi.
  • Lượng sơn ướt vượt khả năng giữ màng tại vị trí này.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, ổn định gá-gió-ánh sáng-khoảng cách và làm sạch sản phẩm trước khi sửa.
  2. Sau khi khô, san phẳng phần dồn sơn và giảm tải sơn ở lượt phun thử.
  3. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  4. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  5. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra luồng gió, đèn soi, giá treo và khoảng cách sản phẩm trước ca.
  • Giảm chồng súng tại cạnh, góc và rãnh.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
Lỗi 495Thi công

Phun ở vùng thiếu sáng

Người thợ khó nhìn độ ướt, dễ bỏ sót hoặc phủ quá dày.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Người thợ khó nhìn độ ướt, dễ bỏ sót hoặc phủ quá dày.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bố trí buồng phun hoặc gá sản phẩm làm quạt lệch, che khuất, rung hay giữ bụi.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, ổn định gá-gió-ánh sáng-khoảng cách và làm sạch sản phẩm trước khi sửa.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra luồng gió, đèn soi, giá treo và khoảng cách sản phẩm trước ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 496Thi công

Đèn soi phản xạ sai góc

Vùng lỗi và độ ướt không được phát hiện do ánh sáng không quét trên mặt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Vùng lỗi và độ ướt không được phát hiện do ánh sáng không quét trên mặt.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bố trí buồng phun hoặc gá sản phẩm làm quạt lệch, che khuất, rung hay giữ bụi.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, ổn định gá-gió-ánh sáng-khoảng cách và làm sạch sản phẩm trước khi sửa.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra luồng gió, đèn soi, giá treo và khoảng cách sản phẩm trước ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 497Thi công

Giá treo rung khi phun

Chi tiết dao động làm khoảng cách súng thay đổi và tạo dải phủ không đều.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Chi tiết dao động làm khoảng cách súng thay đổi và tạo dải phủ không đều.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bố trí buồng phun hoặc gá sản phẩm làm quạt lệch, che khuất, rung hay giữ bụi.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, ổn định gá-gió-ánh sáng-khoảng cách và làm sạch sản phẩm trước khi sửa.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra luồng gió, đèn soi, giá treo và khoảng cách sản phẩm trước ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 498Thi công

Chi tiết quay không đều

Các mặt nhận số lượt và độ dày khác nhau do tốc độ quay thay đổi.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Các mặt nhận số lượt và độ dày khác nhau do tốc độ quay thay đổi.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bố trí buồng phun hoặc gá sản phẩm làm quạt lệch, che khuất, rung hay giữ bụi.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, ổn định gá-gió-ánh sáng-khoảng cách và làm sạch sản phẩm trước khi sửa.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra luồng gió, đèn soi, giá treo và khoảng cách sản phẩm trước ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 499Thi công

Khoảng cách giữa sản phẩm quá hẹp

Sương sơn bị chắn và quay lại, gây thiếu phủ cạnh và bụi khô.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sương sơn bị chắn và quay lại, gây thiếu phủ cạnh và bụi khô.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Bố trí buồng phun hoặc gá sản phẩm làm quạt lệch, che khuất, rung hay giữ bụi.
  • Áp lực khí, lượng sơn hoặc hình quạt chưa cân bằng.
  • Béc, nắp khí, kim, cốc hoặc lưới lọc bẩn, mòn hay hở.
  • Khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun không ổn định.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun, ổn định gá-gió-ánh sáng-khoảng cách và làm sạch sản phẩm trước khi sửa.
  2. Dừng phun lên sản phẩm và kiểm tra thiết bị trên tấm thử.
  3. Vệ sinh đúng bộ phận gây lỗi; xả nước, dầu hoặc cặn khỏi đường cấp.
  4. Đặt lại áp lực, lượng sơn, hình quạt và khoảng cách theo mẫu chuẩn.
  5. Chờ màng lỗi đủ cứng rồi chà phẳng, làm sạch.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Kiểm tra luồng gió, đèn soi, giá treo và khoảng cách sản phẩm trước ca.
  • Lập phiếu kiểm tra súng và đường khí đầu ca.
  • Thay bộ phận mòn, vệ sinh cốc, béc, nắp khí và lọc đúng lịch.
  • Đánh dấu khoảng cách phun và tập thao tác trên tấm mẫu.
Lỗi 500Thi công

Phun khi bề mặt còn bụi lau

Sợi và bụi vừa lau chưa được hút sạch bị khóa ngay trong màng ướt.

Xem dấu hiệu và cách xử lý

Dấu hiệu nhận biết

  • Sợi và bụi vừa lau chưa được hút sạch bị khóa ngay trong màng ướt.
  • Phun thử lên giấy hoặc tấm mẫu để quan sát hình quạt, lượng sơn và độ tơi hạt.
  • Kiểm tra béc, nắp khí, kim, cốc, lọc sơn và đường khí trước khi chỉnh vật liệu.
  • Ghi khoảng cách, góc súng, tốc độ tay và độ chồng đường phun thực tế.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khăn lau rụng xơ hoặc đẩy bụi vào góc, rãnh và cạnh thay vì lấy bụi ra.
  • Bề mặt vừa lau chưa được soi đèn và hút lại trước khi phun.
  • Luồng khí súng thổi bụi còn sót quay trở lại màng sơn ướt.
  • Khu lau đặt gần khu chà nhám hoặc buồng phun đang có bụi lơ lửng.

Cách xử lý đúng

  1. Dừng phun và tách sản phẩm khỏi khu có bụi.
  2. Đợi màng đủ cứng, lấy bỏ xơ/hạt rồi chà san toàn vùng bị nhiễm.
  3. Hút sạch cả mặt, cạnh, rãnh và giá kê; lau lần cuối bằng vật liệu ít xơ phù hợp.
  4. Soi đèn xiên, phun thử một vùng nhỏ rồi mới hoàn thiện lại toàn mặt.
  5. Dừng phun, ổn định gá-gió-ánh sáng-khoảng cách và làm sạch sản phẩm trước khi sửa.
Không nên: phủ che khi chưa xác định nguyên nhân, chà lúc màng còn mềm hoặc tự ý thay đổi mạnh tỷ lệ pha.

Cách phòng tránh

  • Dùng khăn sạch ít xơ cho lần lau cuối và thay khăn theo định kỳ.
  • Hút bụi trước, lau sau và soi đèn xác nhận trước khi bóp cò.
  • Tách khu lau cuối khỏi khu chà nhám.
  • Vệ sinh giá kê, găng tay và luồng khí trong buồng phun mỗi ca.

Không tìm thấy lỗi phù hợp

Hãy thử tên ngắn hơn, ví dụ “da cam”, “bong”, “lâu khô”, “MDF”.

Gửi ảnh lỗi cho kỹ thuật FIVESTARS

Chụp rõ toàn cảnh, cận cảnh bề mặt và cho biết loại nền, số lớp, thời gian khô.

Zalo 0929 990 202